Khái niệm đặt giới hạn lãi suất 10% đối với thẻ tín dụng đã thu hút sự chú ý trong giới chính sách, nhưng các tổ chức tài chính lớn đang đặt câu hỏi liệu biện pháp này có thể thực thi hay không. Theo phân tích gần đây từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng, có những rào cản về cấu trúc và kinh tế đáng kể khiến đề xuất này gặp nhiều khó khăn.
Thứ nhất, khung pháp lý điều chỉnh lãi suất thẻ tín dụng được xây dựng sâu trong các luật của từng bang, điều này tạo ra những phức tạp về quyền hạn pháp lý. Các tổ chức tài chính hoạt động trên nhiều môi trường pháp lý khác nhau, và một giới hạn chung của liên bang sẽ đòi hỏi sự phối hợp chưa từng có giữa các cơ quan liên bang và các cơ quan quản lý bang. Điều này đã tạo ra những trở ngại lớn trong việc thực thi.
Thứ hai, từ góc độ thị trường, việc ép giảm mạnh lãi suất có thể thay đổi căn bản mô hình kinh tế cho vay. Các ngân hàng và nhà cung cấp dịch vụ tài chính tính phí rủi ro tín dụng vào lãi suất của họ. Một giới hạn cứng 10% sẽ làm giảm phần bù rủi ro gần như bằng không đối với hầu hết người vay, có thể khiến hoạt động cho vay tiêu dùng không có lợi cho một số phân khúc khách hàng nhất định. Điều này có thể dẫn đến các hậu quả không mong muốn: giảm khả năng tiếp cận tín dụng, ngưỡng phê duyệt cao hơn hoặc phí dịch vụ tăng trong các lĩnh vực khác.
Thứ ba, môi trường kinh tế vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng. Các mức lãi suất thẻ tín dụng hiện tại tồn tại trong một chế độ lãi suất nhất định. Nếu chính sách tiền tệ rộng hơn thay đổi, giới hạn cố định này có thể trở nên lỗi thời hoặc mang tính hạn chế nhân tạo tùy thuộc vào điều kiện kinh tế.
Đối với những người theo dõi tác động của chính sách đối với các thị trường tài chính rộng lớn hơn, bao gồm tài sản kỹ thuật số và tài chính truyền thống, cuộc tranh luận này nhắc nhở rằng việc thực thi thực tế thường gặp phải các điểm ma sát mà phân tích lý thuyết thuần túy có thể bỏ qua. Các nhà tham gia thị trường nên theo dõi cách các nhà hoạch định chính sách vượt qua những thách thức về cấu trúc này.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lại có một đề xuất chính sách tưởng chừng tuyệt vời nhưng thực ra đầy lỗ hổng... Giới hạn lãi suất 10%? Các ngân hàng chắc đã cười thầm trong bóng tối rồi, đến lúc đó chẳng ai mở thẻ cho bạn nữa đâu
Xem bản gốcTrả lời0
unrekt.eth
· 01-12 20:44
Nói một cách đơn giản thì các cơ quan quản lý đã nghĩ quá đơn giản, luật bang và luật liên bang vốn đã rối rắm, rồi cố tình đặt ra giới hạn 10%? Ngân hàng chắc chắn sẽ tìm cách lấy lại từ nơi khác, cuối cùng thiệt thòi vẫn là người bình thường
Xem bản gốcTrả lời0
GateUser-bd883c58
· 01-12 20:37
Lại là những chính sách lý tưởng như vậy... Thật sự nghĩ rằng chỉ cần một giấy tờ 10% là có thể giải quyết được sao? Ngân hàng sẽ trực tiếp không cho vay nữa đấy
Xem bản gốcTrả lời0
MelonField
· 01-12 20:30
Nói một cách đơn giản, phần trăm 10% của mũ cứng chỉ là sự phong phú trong trí tưởng tượng... Ngân hàng làm sao có thể hợp tác ngoan ngoãn, phần bù rủi ro bị cắt giảm hoàn toàn, còn không bằng thêm phí dịch vụ còn tuyệt hơn.
Xem bản gốcTrả lời0
CodeZeroBasis
· 01-12 20:28
Lại một chính sách lý tưởng hóa nữa... Ngân hàng nói không được thì xong?
Khái niệm đặt giới hạn lãi suất 10% đối với thẻ tín dụng đã thu hút sự chú ý trong giới chính sách, nhưng các tổ chức tài chính lớn đang đặt câu hỏi liệu biện pháp này có thể thực thi hay không. Theo phân tích gần đây từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng, có những rào cản về cấu trúc và kinh tế đáng kể khiến đề xuất này gặp nhiều khó khăn.
Thứ nhất, khung pháp lý điều chỉnh lãi suất thẻ tín dụng được xây dựng sâu trong các luật của từng bang, điều này tạo ra những phức tạp về quyền hạn pháp lý. Các tổ chức tài chính hoạt động trên nhiều môi trường pháp lý khác nhau, và một giới hạn chung của liên bang sẽ đòi hỏi sự phối hợp chưa từng có giữa các cơ quan liên bang và các cơ quan quản lý bang. Điều này đã tạo ra những trở ngại lớn trong việc thực thi.
Thứ hai, từ góc độ thị trường, việc ép giảm mạnh lãi suất có thể thay đổi căn bản mô hình kinh tế cho vay. Các ngân hàng và nhà cung cấp dịch vụ tài chính tính phí rủi ro tín dụng vào lãi suất của họ. Một giới hạn cứng 10% sẽ làm giảm phần bù rủi ro gần như bằng không đối với hầu hết người vay, có thể khiến hoạt động cho vay tiêu dùng không có lợi cho một số phân khúc khách hàng nhất định. Điều này có thể dẫn đến các hậu quả không mong muốn: giảm khả năng tiếp cận tín dụng, ngưỡng phê duyệt cao hơn hoặc phí dịch vụ tăng trong các lĩnh vực khác.
Thứ ba, môi trường kinh tế vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng. Các mức lãi suất thẻ tín dụng hiện tại tồn tại trong một chế độ lãi suất nhất định. Nếu chính sách tiền tệ rộng hơn thay đổi, giới hạn cố định này có thể trở nên lỗi thời hoặc mang tính hạn chế nhân tạo tùy thuộc vào điều kiện kinh tế.
Đối với những người theo dõi tác động của chính sách đối với các thị trường tài chính rộng lớn hơn, bao gồm tài sản kỹ thuật số và tài chính truyền thống, cuộc tranh luận này nhắc nhở rằng việc thực thi thực tế thường gặp phải các điểm ma sát mà phân tích lý thuyết thuần túy có thể bỏ qua. Các nhà tham gia thị trường nên theo dõi cách các nhà hoạch định chính sách vượt qua những thách thức về cấu trúc này.