Giảm phát nghe có vẻ tốt - giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm, tiền của bạn có thể mua được nhiều thứ hơn. Nhưng hiện tượng kinh tế dường như có lợi này ẩn chứa những cơ chế phức tạp. Nói đơn giản, giảm phát là sự giảm liên tục giá cả hàng hóa và dịch vụ trong toàn bộ hệ thống kinh tế.
Khác với việc giảm giá ngắn hạn, giảm phát thực sự có nghĩa là sức mua tăng lên - mỗi đơn vị tiền tệ bạn nắm giữ đang gia tăng giá trị. Nhìn bề ngoài, điều này nên khiến người tiêu dùng vui mừng. Nhưng các nhà kinh tế học biết rằng tình hình không đơn giản như vậy.
Giảm phát là như thế nào
Sự co hẹp của phía cầu
Khi chi tiêu của người tiêu dùng và doanh nghiệp giảm, tổng cầu của toàn bộ hệ thống kinh tế sẽ giảm theo. Sự giảm cầu sẽ gây áp lực lên các doanh nghiệp, buộc họ phải hạ giá để thu hút khách hàng. Đây là một phản ứng thị trường có vẻ hợp lý, nhưng thường dẫn đến một loạt các phản ứng dây chuyền tiêu cực.
Cung cấp dư thừa
Đôi khi không phải là nhu cầu không đủ, mà là cung cấp quá nhiều. Sự xuất hiện của công nghệ mới có thể làm giảm đáng kể chi phí sản xuất, dẫn đến sự thừa thãi hàng hóa trên thị trường. Khi người bán cạnh tranh gay gắt trong khi người mua lại hạn chế, giá cả sẽ tự nhiên giảm.
Tăng giá tiền tệ
Khi tiền tệ của một quốc gia mạnh lên, hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn, trong khi hàng hóa nội địa tương đối mất giá. Đồng thời, hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài, dẫn đến nhu cầu xuất khẩu giảm. Động lực ngoại hối này cũng sẽ thúc đẩy giảm phát.
Giảm phát của những hậu quả thực sự
Bẫy tiết kiệm
Khi giá cả liên tục giảm, người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn việc mua sắm, mong đợi giá sẽ giảm thêm nữa. Nghe có vẻ hợp lý, nhưng khi hầu hết mọi người đều làm như vậy, tổng chi tiêu tiêu dùng sẽ sụp đổ. Doanh thu của các doanh nghiệp giảm, đầu tư ngừng lại, và thất nghiệp theo sau.
Nợ xấu
Giảm phát làm tăng giá trị thực tế của nợ hiện có. Nếu bạn vay 1 triệu rúp, sau đó tiền tệ tăng giá 20%, thì nợ bạn thực sự “nặng hơn”. Đối với doanh nghiệp và cá nhân, việc trả nợ trở nên khó khăn hơn.
thất nghiệp xoáy
Do nhu cầu tiêu dùng không đủ, các doanh nghiệp buộc phải cắt giảm chi phí. Việc sa thải hàng loạt trở thành hiện tượng phổ biến. Nhật Bản đã trải qua “thập kỷ mất mát” vào những năm 90 của thế kỷ 20, là một ví dụ điển hình về chuỗi phản ứng giảm phát - sự giảm giá kéo dài trong nhiều năm cuối cùng dẫn đến sự đình trệ kinh tế kéo dài.
So sánh Giảm phát và Lạm phát
Hai hiện tượng này đều sẽ thay đổi sức mua của tiền tệ, nhưng theo hướng ngược lại:
Lạm phát: Giá cả tăng, tiền tệ mất giá, thúc đẩy tiêu dùng và chi tiêu. Mọi người có xu hướng chi tiêu ngay bây giờ, thay vì chờ đợi giá tiếp tục tăng.
Giảm phát:Giá cả giảm, tiền tệ tăng giá, kiềm chế tiêu dùng và đầu tư. Tâm lý chờ đợi chi phối thị trường.
Ngân hàng trung ương thường nhắm đến tỷ lệ lạm phát hàng năm khoảng 2% để duy trì sự năng động của nền kinh tế. Họ lo ngại nhiều hơn về lạm phát, nhưng những tác hại của giảm phát cũng không thể xem nhẹ.
Giảm phát của lợi thế
Sức mua tăng cường: Cùng một số tiền có thể mua được nhiều thứ hơn, chi phí sinh hoạt tương đối giảm.
Tiết kiệm cho doanh nghiệp: Chi phí nguyên liệu và hoạt động giảm, biên lợi nhuận được cải thiện
Lợi nhuận tiết kiệm: Việc đồng tiền tăng giá có nghĩa là tiết kiệm tự động tăng giá trị
Giảm phát của nguy hại
Đóng băng chi tiêu: Người tiêu dùng hoãn quyết định mua hàng, chờ đợi giá thấp hơn
Nợ nần chồng chất: Người vay phải đối mặt với gánh nặng nợ nần nặng nề, rủi ro vỡ nợ tăng cao
Cắt giảm nhân sự tăng tốc: Sự giảm nhu cầu dẫn đến việc doanh nghiệp cắt giảm nhân sự, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng
Cách chống lại Giảm phát
Chính phủ và ngân hàng trung ương có hai bộ công cụ để đối phó với tình huống này:
can thị trường tiền tệ
Giảm lãi suất làm giảm chi phí vay mượn, kích thích chi tiêu của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Trong trường hợp cực đoan, ngân hàng trung ương thậm chí có thể áp dụng nới lỏng định lượng - trực tiếp bơm thanh khoản vào nền kinh tế, tăng cung tiền.
Chính sách tài khóa kích thích
Chính phủ tăng chi tiêu công, kích thích tổng cầu. Đồng thời giảm thuế, giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp có nhiều thu nhập khả dụng hơn, thúc đẩy chi tiêu và đầu tư.
Kết luận
Giảm phát không phải là tin tốt đơn thuần. Mặc dù hàng hóa trở nên rẻ hơn, nhưng phản ứng dây chuyền - tiêu dùng bị đóng băng, nợ nần gia tăng, thất nghiệp tăng - có thể dẫn đến những vấn đề kinh tế nghiêm trọng hơn. Hiểu rõ cơ chế giảm phát là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư và người tham gia kinh tế, đặc biệt là trong thời đại bất ổn của nền kinh tế toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về giảm phát: Mặt khác bị bỏ qua trong nền kinh tế
Thế nào là giảm phát thực sự
Giảm phát nghe có vẻ tốt - giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm, tiền của bạn có thể mua được nhiều thứ hơn. Nhưng hiện tượng kinh tế dường như có lợi này ẩn chứa những cơ chế phức tạp. Nói đơn giản, giảm phát là sự giảm liên tục giá cả hàng hóa và dịch vụ trong toàn bộ hệ thống kinh tế.
Khác với việc giảm giá ngắn hạn, giảm phát thực sự có nghĩa là sức mua tăng lên - mỗi đơn vị tiền tệ bạn nắm giữ đang gia tăng giá trị. Nhìn bề ngoài, điều này nên khiến người tiêu dùng vui mừng. Nhưng các nhà kinh tế học biết rằng tình hình không đơn giản như vậy.
Giảm phát là như thế nào
Sự co hẹp của phía cầu
Khi chi tiêu của người tiêu dùng và doanh nghiệp giảm, tổng cầu của toàn bộ hệ thống kinh tế sẽ giảm theo. Sự giảm cầu sẽ gây áp lực lên các doanh nghiệp, buộc họ phải hạ giá để thu hút khách hàng. Đây là một phản ứng thị trường có vẻ hợp lý, nhưng thường dẫn đến một loạt các phản ứng dây chuyền tiêu cực.
Cung cấp dư thừa
Đôi khi không phải là nhu cầu không đủ, mà là cung cấp quá nhiều. Sự xuất hiện của công nghệ mới có thể làm giảm đáng kể chi phí sản xuất, dẫn đến sự thừa thãi hàng hóa trên thị trường. Khi người bán cạnh tranh gay gắt trong khi người mua lại hạn chế, giá cả sẽ tự nhiên giảm.
Tăng giá tiền tệ
Khi tiền tệ của một quốc gia mạnh lên, hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn, trong khi hàng hóa nội địa tương đối mất giá. Đồng thời, hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài, dẫn đến nhu cầu xuất khẩu giảm. Động lực ngoại hối này cũng sẽ thúc đẩy giảm phát.
Giảm phát của những hậu quả thực sự
Bẫy tiết kiệm
Khi giá cả liên tục giảm, người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn việc mua sắm, mong đợi giá sẽ giảm thêm nữa. Nghe có vẻ hợp lý, nhưng khi hầu hết mọi người đều làm như vậy, tổng chi tiêu tiêu dùng sẽ sụp đổ. Doanh thu của các doanh nghiệp giảm, đầu tư ngừng lại, và thất nghiệp theo sau.
Nợ xấu
Giảm phát làm tăng giá trị thực tế của nợ hiện có. Nếu bạn vay 1 triệu rúp, sau đó tiền tệ tăng giá 20%, thì nợ bạn thực sự “nặng hơn”. Đối với doanh nghiệp và cá nhân, việc trả nợ trở nên khó khăn hơn.
thất nghiệp xoáy
Do nhu cầu tiêu dùng không đủ, các doanh nghiệp buộc phải cắt giảm chi phí. Việc sa thải hàng loạt trở thành hiện tượng phổ biến. Nhật Bản đã trải qua “thập kỷ mất mát” vào những năm 90 của thế kỷ 20, là một ví dụ điển hình về chuỗi phản ứng giảm phát - sự giảm giá kéo dài trong nhiều năm cuối cùng dẫn đến sự đình trệ kinh tế kéo dài.
So sánh Giảm phát và Lạm phát
Hai hiện tượng này đều sẽ thay đổi sức mua của tiền tệ, nhưng theo hướng ngược lại:
Lạm phát: Giá cả tăng, tiền tệ mất giá, thúc đẩy tiêu dùng và chi tiêu. Mọi người có xu hướng chi tiêu ngay bây giờ, thay vì chờ đợi giá tiếp tục tăng.
Giảm phát:Giá cả giảm, tiền tệ tăng giá, kiềm chế tiêu dùng và đầu tư. Tâm lý chờ đợi chi phối thị trường.
Ngân hàng trung ương thường nhắm đến tỷ lệ lạm phát hàng năm khoảng 2% để duy trì sự năng động của nền kinh tế. Họ lo ngại nhiều hơn về lạm phát, nhưng những tác hại của giảm phát cũng không thể xem nhẹ.
Giảm phát của lợi thế
Giảm phát của nguy hại
Cách chống lại Giảm phát
Chính phủ và ngân hàng trung ương có hai bộ công cụ để đối phó với tình huống này:
can thị trường tiền tệ
Giảm lãi suất làm giảm chi phí vay mượn, kích thích chi tiêu của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Trong trường hợp cực đoan, ngân hàng trung ương thậm chí có thể áp dụng nới lỏng định lượng - trực tiếp bơm thanh khoản vào nền kinh tế, tăng cung tiền.
Chính sách tài khóa kích thích
Chính phủ tăng chi tiêu công, kích thích tổng cầu. Đồng thời giảm thuế, giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp có nhiều thu nhập khả dụng hơn, thúc đẩy chi tiêu và đầu tư.
Kết luận
Giảm phát không phải là tin tốt đơn thuần. Mặc dù hàng hóa trở nên rẻ hơn, nhưng phản ứng dây chuyền - tiêu dùng bị đóng băng, nợ nần gia tăng, thất nghiệp tăng - có thể dẫn đến những vấn đề kinh tế nghiêm trọng hơn. Hiểu rõ cơ chế giảm phát là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư và người tham gia kinh tế, đặc biệt là trong thời đại bất ổn của nền kinh tế toàn cầu.