Drawdown là gì và tại sao nó quan trọng đối với nhà giao dịch
Trong giao dịch ngoại hối (Forex), mọi nhà giao dịch đều phải đối mặt với những thời điểm số dư tài khoản giảm xuống, dù là do thua lỗ trong giao dịch hay do biến động của thị trường. Hiểu rõ về khái niệm Drawdown là gì là kỹ năng cơ bản mà cả người mới lẫn chuyên nghiệp đều cần có.
Drawdown về cơ bản đề cập đến việc giảm số dư trong tài khoản giao dịch. Đây là cách đo lường giai đoạn tồi tệ nhất của sự thua lỗ, từ điểm số dư cao nhất cho đến khi tài khoản phục hồi trở lại mức ban đầu. Nói đơn giản, đó là việc ghi lại số tiền bạn đã mất trong khoảng thời gian bình thường và thời điểm tồi tệ nhất.
Ví dụ, nếu nhà giao dịch bắt đầu với 10.000 đồng, sau nhiều lần giao dịch khiến số dư giảm còn 8.000 đồng, rồi sau đó tăng trở lại, thì sự thua lỗ là 2.000 đồng. Đó chính là Drawdown của tài khoản đó.
Việc theo dõi Drawdown rất quan trọng vì:
Giúp nhà giao dịch đánh giá hiệu quả của chiến lược giao dịch của mình
Phản ánh mức độ rủi ro thực sự của từng phương pháp giao dịch
Hỗ trợ đặt mục tiêu bảo vệ vốn hợp lý
Là chỉ số quan trọng trong quản lý rủi ro
Các loại Drawdown mà nhà giao dịch cần biết
1. Equity Drawdown — Theo dõi thua lỗ theo thời gian thực
Equity Drawdown đo lường sự giảm của số dư tài khoản theo tình hình thị trường hiện tại, bao gồm cả thua lỗ thực tế đã xảy ra và thua lỗ chưa thực hiện (từ trạng thái mở chưa đóng)
Việc theo dõi Equity Drawdown giúp nhà giao dịch hình dung rõ ràng về rủi ro thực tế trong một thời điểm nhất định. Ví dụ, tài khoản bắt đầu với 10.000 đồng, trạng thái mở hiện tại thua lỗ 1.000 đồng, thì Equity Drawdown hiện tại là 1.000 đồng.
Điều này là tín hiệu cảnh báo để nhà giao dịch nhận biết rủi ro đang xảy ra và quyết định có nên giữ trạng thái mở hay đóng để giảm thiểu thua lỗ.
2. Historical Drawdown — Bài học từ quá khứ
Historical Drawdown là ghi nhận mức thua lỗ lớn nhất từng xảy ra trong lịch sử của tài khoản. Cách tính là trừ mức thấp nhất khỏi mức cao nhất đã từng đạt được trong giai đoạn nghiên cứu.
Ví dụ, nếu tài khoản từng tăng lên 15.000 đồng rồi giảm xuống còn 10.000 đồng, thì Historical Drawdown là 5.000 đồng. Thông tin này giúp nhà giao dịch nhận biết rủi ro tồi tệ nhất mà họ từng gặp phải.
Việc nghiên cứu Historical Drawdown có lợi ích trong:
Hiểu rõ hành vi của thị trường và chiến lược trong quá khứ
Cải thiện phương pháp giao dịch để tránh lặp lại sai lầm
Lập kế hoạch quản lý rủi ro hợp lý
3. Relative Drawdown — Đo lường theo tỷ lệ phần trăm
Relative Drawdown thể hiện mức thua lỗ dưới dạng phần trăm của mức cao nhất đã đạt được. Công thức tính: (cao nhất − thấp nhất) chia cho cao nhất rồi nhân 100
Ví dụ, nếu tài khoản tăng lên 20.000 đồng rồi giảm xuống còn 15.000 đồng, thì tính như sau: (20.000 − 15.000) ÷ 20.000 × 100 = 25%
Ưu điểm của việc sử dụng tỷ lệ phần trăm là có thể so sánh hiệu quả giữa các tài khoản có quy mô khác nhau. Relative Drawdown cao (ví dụ 40% trở lên) cho thấy mức rủi ro cao hơn, trong khi Relative Drawdown thấp (ví dụ 10-15%) cho thấy quản lý rủi ro tốt hơn.
4. Absolute Drawdown — Đo lường từ điểm bắt đầu
Absolute Drawdown là mức thua lỗ tính từ số dư ban đầu đã gửi vào trừ đi mức thấp nhất từng xảy ra. Công thức: số dư ban đầu − mức thấp nhất
Ví dụ, nếu nhà giao dịch gửi 10.000 đồng và tài khoản giảm còn 8.000 đồng, thì Absolute Drawdown là 2.000 đồng.
Tại sao điều này quan trọng: vì nó cho biết mức lợi nhuận cần thiết để trở lại mức ban đầu. Nếu Absolute Drawdown chỉ là 2.000 đồng từ số tiền gửi 10.000 đồng, nhà giao dịch cần phải có lợi nhuận 20% để lấy lại. Nếu thua lỗ lớn hơn, thì lợi nhuận cần đạt cũng lớn hơn theo tỷ lệ.
5. Floating Drawdown — Rủi ro từ trạng thái mở
Floating Drawdown là đo lường sự thua lỗ do các trạng thái mua bán còn chưa đóng. Nó thay đổi theo biến động giá thị trường.
Ví dụ, nhà giao dịch có tài khoản 10.000 đồng, mở trạng thái mua, nhưng thị trường đảo chiều gây thua lỗ 1.000 đồng. Lúc đó, Floating Drawdown là 1.000 đồng. Tuy nhiên, nếu sau đó thị trường trở lại đúng hướng, khoản thua lỗ này có thể biến mất.
Floating Drawdown quan trọng vì:
Giúp nhà giao dịch quyết định có nên đóng trạng thái hay giữ tiếp
Hiển thị rủi ro thực tế của các giao dịch còn mở
Ví dụ tính toán và ứng dụng
Loại Drawdown
Ý nghĩa
Cách tính
Ví dụ số
Lợi ích cho nhà giao dịch
Equity Drawdown
Thua lỗ theo thời gian thực, bao gồm trạng thái mở
Không cố định (thay đổi theo thị trường)
Tài khoản 10.000 đồng, thua 1.000 đồng = 1.000 đồng
Theo dõi rủi ro theo thời gian thực
Historical Drawdown
Thua lỗ lớn nhất trong quá khứ
Cao nhất − thấp nhất
Tài khoản tăng lên 15.000 đồng rồi giảm còn 10.000 đồng = 5.000 đồng
Đánh giá rủi ro có thể xảy ra
Relative Drawdown
Phần trăm của mức cao nhất
(cao nhất − thấp nhất) chia cho cao nhất rồi nhân 100
(20.000 − 15.000) ÷ 20.000 × 100 = 25%
So sánh hiệu quả giữa các tài khoản khác nhau
Absolute Drawdown
Thua lỗ từ số dư ban đầu
Số dư ban đầu − thấp nhất
Gửi 10.000 đồng, giảm còn 8.000 đồng = 2.000 đồng
Lập kế hoạch phục hồi vốn
Floating Drawdown
Thua lỗ từ trạng thái còn mở
Không cố định (thay đổi theo giá)
Tài khoản 10.000 đồng, thua 1.000 đồng còn mở
Quyết định đóng hay giữ trạng thái
Cách quản lý Drawdown hiệu quả
Thiết lập giới hạn thua lỗ
Trước khi bắt đầu giao dịch, cần đặt ra mức thua lỗ chấp nhận được dựa trên tổng số dư tài khoản. Ví dụ, đặt mục tiêu không để tài khoản thua quá 10% số dư ban đầu. Khi đạt đến giới hạn này, dừng giao dịch và đánh giá lại tình hình.
Phương pháp này giúp ngăn chặn thua lỗ ngày càng lớn.
Sử dụng điểm dừng lỗ (Stop Loss)
Trong mỗi giao dịch, cần xác định điểm dừng lỗ trước để tự động đóng lệnh khi thị trường đi ngược lại dự đoán. Phương pháp này giúp hạn chế thua lỗ vượt quá mức kiểm soát.
Quản lý phân bổ rủi ro cho mỗi giao dịch
Không nên phân bổ quá nhiều vốn vào một lệnh duy nhất. Quy tắc chung là không vượt quá 2% tổng số dư tài khoản. Ví dụ, nếu có 10.000 đồng, không nên mạo hiểm quá 200 đồng cho mỗi lệnh.
Phương pháp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực nếu một giao dịch thất bại.
Xác định tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận
Trước khi vào lệnh, cần đặt ra mức rủi ro và lợi nhuận mong muốn. Tỷ lệ phổ biến là 1:2 hoặc 1:3, nghĩa là lợi nhuận kỳ vọng gấp 2 hoặc 3 lần rủi ro.
Ví dụ, nếu rủi ro 100 đồng, mục tiêu lợi nhuận là 200 đồng. Thực hiện đều đặn như vậy, các giao dịch có lợi nhuận sẽ bù đắp cho các thua lỗ.
Rút một phần lợi nhuận ra định kỳ
Khi tài khoản phát triển hoặc có lợi nhuận tốt, nên xem xét rút một phần lợi nhuận ra khỏi tài khoản. Cách này giúp bảo vệ vốn và giảm thiểu rủi ro tổng thể.
Tránh giao dịch dựa trên cảm xúc
Phản ứng theo cảm xúc khi thua lỗ thường dẫn đến quyết định không hợp lý, gọi là “giao dịch trả thù” (revenge trading). Điều quan trọng là duy trì kỷ luật và tuân thủ kế hoạch giao dịch đã đề ra. Giao dịch theo cảm xúc thường làm Drawdown tăng lên không kiểm soát được.
Những lưu ý cuối cùng
Drawdown là gì: Đo lường sự thua lỗ của tiền trong tài khoản từ đỉnh cao nhất đến khi phục hồi. Đây không chỉ là con số kỹ thuật mà còn là tín hiệu cho thấy chiến lược giao dịch của bạn đang hoạt động như thế nào.
Khả năng hiểu và quản lý Drawdown một cách hiệu quả là yếu tố phân biệt nhà giao dịch thành công và thất bại. Mọi người đều gặp thời điểm tài khoản giảm, nhưng những người quản lý tốt sẽ có khả năng kiếm lời lâu dài.
Hãy nhớ rằng, giao dịch có rủi ro cao. Học hỏi và lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết. Nếu chưa tự tin với chiến lược của mình, bạn có thể thử nghiệm trên tài khoản demo để hiểu rõ hành vi thị trường và nâng cao kỹ năng quản lý rủi ro.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu biết về Drawdown trong thị trường ngoại hối
Drawdown là gì và tại sao nó quan trọng đối với nhà giao dịch
Trong giao dịch ngoại hối (Forex), mọi nhà giao dịch đều phải đối mặt với những thời điểm số dư tài khoản giảm xuống, dù là do thua lỗ trong giao dịch hay do biến động của thị trường. Hiểu rõ về khái niệm Drawdown là gì là kỹ năng cơ bản mà cả người mới lẫn chuyên nghiệp đều cần có.
Drawdown về cơ bản đề cập đến việc giảm số dư trong tài khoản giao dịch. Đây là cách đo lường giai đoạn tồi tệ nhất của sự thua lỗ, từ điểm số dư cao nhất cho đến khi tài khoản phục hồi trở lại mức ban đầu. Nói đơn giản, đó là việc ghi lại số tiền bạn đã mất trong khoảng thời gian bình thường và thời điểm tồi tệ nhất.
Ví dụ, nếu nhà giao dịch bắt đầu với 10.000 đồng, sau nhiều lần giao dịch khiến số dư giảm còn 8.000 đồng, rồi sau đó tăng trở lại, thì sự thua lỗ là 2.000 đồng. Đó chính là Drawdown của tài khoản đó.
Việc theo dõi Drawdown rất quan trọng vì:
Các loại Drawdown mà nhà giao dịch cần biết
1. Equity Drawdown — Theo dõi thua lỗ theo thời gian thực
Equity Drawdown đo lường sự giảm của số dư tài khoản theo tình hình thị trường hiện tại, bao gồm cả thua lỗ thực tế đã xảy ra và thua lỗ chưa thực hiện (từ trạng thái mở chưa đóng)
Việc theo dõi Equity Drawdown giúp nhà giao dịch hình dung rõ ràng về rủi ro thực tế trong một thời điểm nhất định. Ví dụ, tài khoản bắt đầu với 10.000 đồng, trạng thái mở hiện tại thua lỗ 1.000 đồng, thì Equity Drawdown hiện tại là 1.000 đồng.
Điều này là tín hiệu cảnh báo để nhà giao dịch nhận biết rủi ro đang xảy ra và quyết định có nên giữ trạng thái mở hay đóng để giảm thiểu thua lỗ.
2. Historical Drawdown — Bài học từ quá khứ
Historical Drawdown là ghi nhận mức thua lỗ lớn nhất từng xảy ra trong lịch sử của tài khoản. Cách tính là trừ mức thấp nhất khỏi mức cao nhất đã từng đạt được trong giai đoạn nghiên cứu.
Ví dụ, nếu tài khoản từng tăng lên 15.000 đồng rồi giảm xuống còn 10.000 đồng, thì Historical Drawdown là 5.000 đồng. Thông tin này giúp nhà giao dịch nhận biết rủi ro tồi tệ nhất mà họ từng gặp phải.
Việc nghiên cứu Historical Drawdown có lợi ích trong:
3. Relative Drawdown — Đo lường theo tỷ lệ phần trăm
Relative Drawdown thể hiện mức thua lỗ dưới dạng phần trăm của mức cao nhất đã đạt được. Công thức tính: (cao nhất − thấp nhất) chia cho cao nhất rồi nhân 100
Ví dụ, nếu tài khoản tăng lên 20.000 đồng rồi giảm xuống còn 15.000 đồng, thì tính như sau: (20.000 − 15.000) ÷ 20.000 × 100 = 25%
Ưu điểm của việc sử dụng tỷ lệ phần trăm là có thể so sánh hiệu quả giữa các tài khoản có quy mô khác nhau. Relative Drawdown cao (ví dụ 40% trở lên) cho thấy mức rủi ro cao hơn, trong khi Relative Drawdown thấp (ví dụ 10-15%) cho thấy quản lý rủi ro tốt hơn.
4. Absolute Drawdown — Đo lường từ điểm bắt đầu
Absolute Drawdown là mức thua lỗ tính từ số dư ban đầu đã gửi vào trừ đi mức thấp nhất từng xảy ra. Công thức: số dư ban đầu − mức thấp nhất
Ví dụ, nếu nhà giao dịch gửi 10.000 đồng và tài khoản giảm còn 8.000 đồng, thì Absolute Drawdown là 2.000 đồng.
Tại sao điều này quan trọng: vì nó cho biết mức lợi nhuận cần thiết để trở lại mức ban đầu. Nếu Absolute Drawdown chỉ là 2.000 đồng từ số tiền gửi 10.000 đồng, nhà giao dịch cần phải có lợi nhuận 20% để lấy lại. Nếu thua lỗ lớn hơn, thì lợi nhuận cần đạt cũng lớn hơn theo tỷ lệ.
5. Floating Drawdown — Rủi ro từ trạng thái mở
Floating Drawdown là đo lường sự thua lỗ do các trạng thái mua bán còn chưa đóng. Nó thay đổi theo biến động giá thị trường.
Ví dụ, nhà giao dịch có tài khoản 10.000 đồng, mở trạng thái mua, nhưng thị trường đảo chiều gây thua lỗ 1.000 đồng. Lúc đó, Floating Drawdown là 1.000 đồng. Tuy nhiên, nếu sau đó thị trường trở lại đúng hướng, khoản thua lỗ này có thể biến mất.
Floating Drawdown quan trọng vì:
Ví dụ tính toán và ứng dụng
Cách quản lý Drawdown hiệu quả
Thiết lập giới hạn thua lỗ
Trước khi bắt đầu giao dịch, cần đặt ra mức thua lỗ chấp nhận được dựa trên tổng số dư tài khoản. Ví dụ, đặt mục tiêu không để tài khoản thua quá 10% số dư ban đầu. Khi đạt đến giới hạn này, dừng giao dịch và đánh giá lại tình hình.
Phương pháp này giúp ngăn chặn thua lỗ ngày càng lớn.
Sử dụng điểm dừng lỗ (Stop Loss)
Trong mỗi giao dịch, cần xác định điểm dừng lỗ trước để tự động đóng lệnh khi thị trường đi ngược lại dự đoán. Phương pháp này giúp hạn chế thua lỗ vượt quá mức kiểm soát.
Quản lý phân bổ rủi ro cho mỗi giao dịch
Không nên phân bổ quá nhiều vốn vào một lệnh duy nhất. Quy tắc chung là không vượt quá 2% tổng số dư tài khoản. Ví dụ, nếu có 10.000 đồng, không nên mạo hiểm quá 200 đồng cho mỗi lệnh.
Phương pháp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực nếu một giao dịch thất bại.
Xác định tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận
Trước khi vào lệnh, cần đặt ra mức rủi ro và lợi nhuận mong muốn. Tỷ lệ phổ biến là 1:2 hoặc 1:3, nghĩa là lợi nhuận kỳ vọng gấp 2 hoặc 3 lần rủi ro.
Ví dụ, nếu rủi ro 100 đồng, mục tiêu lợi nhuận là 200 đồng. Thực hiện đều đặn như vậy, các giao dịch có lợi nhuận sẽ bù đắp cho các thua lỗ.
Rút một phần lợi nhuận ra định kỳ
Khi tài khoản phát triển hoặc có lợi nhuận tốt, nên xem xét rút một phần lợi nhuận ra khỏi tài khoản. Cách này giúp bảo vệ vốn và giảm thiểu rủi ro tổng thể.
Tránh giao dịch dựa trên cảm xúc
Phản ứng theo cảm xúc khi thua lỗ thường dẫn đến quyết định không hợp lý, gọi là “giao dịch trả thù” (revenge trading). Điều quan trọng là duy trì kỷ luật và tuân thủ kế hoạch giao dịch đã đề ra. Giao dịch theo cảm xúc thường làm Drawdown tăng lên không kiểm soát được.
Những lưu ý cuối cùng
Drawdown là gì: Đo lường sự thua lỗ của tiền trong tài khoản từ đỉnh cao nhất đến khi phục hồi. Đây không chỉ là con số kỹ thuật mà còn là tín hiệu cho thấy chiến lược giao dịch của bạn đang hoạt động như thế nào.
Khả năng hiểu và quản lý Drawdown một cách hiệu quả là yếu tố phân biệt nhà giao dịch thành công và thất bại. Mọi người đều gặp thời điểm tài khoản giảm, nhưng những người quản lý tốt sẽ có khả năng kiếm lời lâu dài.
Hãy nhớ rằng, giao dịch có rủi ro cao. Học hỏi và lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết. Nếu chưa tự tin với chiến lược của mình, bạn có thể thử nghiệm trên tài khoản demo để hiểu rõ hành vi thị trường và nâng cao kỹ năng quản lý rủi ro.