Vàng từ lâu đã là điểm neo giá trị của nền văn minh nhân loại, với mật độ cao, khả năng mở rộng mạnh mẽ và đặc tính lưu giữ vượt trội, khiến nó vừa có thể đóng vai trò trung gian tiền tệ, vừa là đồ trang sức và nguyên liệu công nghiệp. Nhìn lại hành trình giá vàng trong 50 năm qua, dù trải qua nhiều biến động, nhưng xu hướng chung vẫn là tăng mạnh, đặc biệt sau năm 2024 liên tục lập đỉnh lịch sử. Vậy, đợt tăng giá kéo dài nửa thế kỷ này có tiếp tục trong 50 năm tới không? Các nhà đầu tư nên nhìn nhận xu hướng giá vàng hiện tại như thế nào?
Từ 35 USD đến 4.300 USD: Logic đằng sau việc vàng tăng giá hơn 120 lần trong 50 năm
Ngày 15/8/1971 là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tài chính quốc tế. Tổng thống Mỹ Nixon tuyên bố tháo liên kết USD và vàng, chấm dứt hệ thống Bretton Woods. Trước đó, tỷ giá USD và vàng được cố định ở mức 35 USD/ounce, thực chất USD là giấy chứng nhận lưu thông vàng.
Sau khi tháo liên kết, thị trường vàng quốc tế bước vào thời kỳ tự do biến động. Từ mức 35 USD/ounce năm 1971, đến giữa năm 2025 đã tăng lên 3.700 USD/ounce, rồi trong tháng 10 còn vượt qua mốc 4.300 USD/ounce. Điều này có nghĩa là trong nửa thế kỷ, vàng đã tăng giá hơn 120 lần, xứng đáng là cổ phiếu dài hạn trong phân bổ tài sản.
Đặc biệt, từ năm 2024 đến đầu năm 2025, giá vàng tăng hơn 104% trong vòng chưa đầy một năm, tạo ra kỷ lục tăng trưởng lịch sử. Các yếu tố thúc đẩy đợt tăng này gồm dự trữ của các ngân hàng trung ương tăng, rủi ro địa chính trị gia tăng, USD yếu đi so với các đồng tiền khác.
Tổng quan 4 đợt sóng lớn: Từ khủng hoảng tháo liên kết đến xung đột địa chính trị
Trong hơn 50 năm qua, thị trường vàng quốc tế trải qua 4 chu kỳ tăng giá rõ rệt, mỗi đợt đều có yếu tố thúc đẩy riêng.
Đợt 1 (1970-1975): Khủng hoảng niềm tin sau tháo liên kết
Sau khi tháo liên kết USD và vàng, nhà đầu tư bắt đầu hoài nghi về triển vọng USD, chuyển sang vàng như nơi lưu trữ giá trị. Giá vàng từ 35 USD tăng vọt lên 183 USD, tăng hơn 400%. Thêm vào đó, năm 1973 xảy ra khủng hoảng dầu mỏ, Mỹ thực hiện chính sách nới lỏng định lượng kích thích kinh tế, đẩy giá vàng lên cao hơn nữa. Tuy nhiên, khi khủng hoảng dầu mỏ dịu đi và niềm tin vào USD phục hồi, giá vàng giảm về quanh 100 USD.
Đợt 2 (1976-1980): Xung đột địa chính trị và lạm phát tăng vọt
Các sự kiện như khủng hoảng dầu mỏ Trung Đông lần 2, vụ bắt giữ con tin tại Iran, xâm lược Afghanistan của Liên Xô đã gây ra suy thoái toàn cầu, lạm phát ở các nước phương Tây đạt đỉnh cao lịch sử. Giá vàng từ 104 USD/ounce tăng vọt lên 850 USD/ounce, tăng hơn 700%. Đợt tăng này quá đà, sau khi khủng hoảng dịu đi, giá vàng nhanh chóng điều chỉnh, trong 20 năm sau đó dao động trong khoảng 200-300 USD.
Đợt 3 (2001-2011): Khủng bố 11/9 và khủng hoảng tài chính
Sau sự kiện 11/9, Mỹ bắt đầu chiến tranh chống khủng bố dài hạn, chi tiêu quốc phòng lớn, Fed duy trì lãi suất thấp, thanh khoản toàn cầu dồi dào dẫn đến bong bóng bất động sản. Năm 2008, khủng hoảng tài chính bùng nổ, Fed thực hiện nới lỏng định lượng lần 2, giá vàng trong 10 năm tăng từ 260 USD lên 1.921 USD, tăng hơn 700%. Sau khủng hoảng Euro, giá vàng có phần điều chỉnh nhưng vẫn duy trì trên mức nghìn USD.
Đợt 4 (2015 đến nay): Lãi suất âm, phi đô la hóa và Chiến tranh Lạnh mới
Các ngân hàng trung ương Nhật Bản, châu Âu áp dụng lãi suất âm, thanh khoản toàn cầu mở rộng trở lại. Thêm vào đó, chiến tranh Nga-Ukraine, khủng hoảng Trung Đông, các ngân hàng trung ương tích trữ vàng để phòng rủi ro USD, đẩy giá vàng vượt mốc 2.000 USD từ mức 1.060 USD. Sau năm 2024, giá vàng tăng mạnh chưa từng có, lập đỉnh mới.
Hiệu quả đầu tư vàng: 50 năm thắng cổ phiếu, nhưng quá trình gian truân
Xét về dài hạn, vàng thể hiện khá ấn tượng. Từ 1971 đến nay, vàng tăng hơn 120 lần, trong khi chỉ số Dow Jones tăng từ khoảng 900 điểm lên 46.000 điểm, tức khoảng 51 lần. Về con số thuần túy, vàng có phần nhỉnh hơn cổ phiếu.
Tuy nhiên, so sánh này che giấu một thực tế khó xử: Lợi nhuận từ vàng không phải lúc nào cũng đều đặn. Trong 20 năm từ 1980 đến 2000, giá vàng dao động trong khoảng 200-300 USD, nếu mua vào thời điểm đó, nhà đầu tư gần như không có lợi nhuận. Cuộc đời có mấy chục năm để chờ đợi?
Vì vậy, vàng không phải là tài sản phù hợp để giữ dài hạn thuần túy. Logic đầu tư của nó là: Nhận diện điểm chuyển xu hướng, tham gia nhiều trong đợt tăng, tránh trong giai đoạn đi ngang hoặc giảm giá.
Điều đáng chú ý là, do chi phí khai thác vàng tăng theo thời gian, các đợt giảm giá trong chu kỳ gấu đều có đáy ngày càng cao. Ngay cả khi đợt tăng kết thúc, vàng cũng không thể rơi về mức không giá trị, tạo ra biên an toàn cho nhà đầu tư dài hạn.
Những bài học từ biểu đồ vàng Hong Kong 10 năm: Gợi ý đầu tư
Quan sát biểu đồ giá vàng Hong Kong 10 năm gần đây, ta thấy rõ một số đặc điểm chính:
Giá vàng bắt đầu từ 1.060 USD năm 2015, sau đợt điều chỉnh ngắn hạn 2015-2016, đã bước vào xu hướng tăng cấu trúc kéo dài gần 10 năm. Trong đó, đợt tăng mạnh nhất là trong giai đoạn COVID-19 (2020) và từ 2024-2025. Trên biểu đồ, dù có điều chỉnh, các đáy đều dần cao hơn, hình thành kênh tăng giá rõ ràng. Điều này mang ý nghĩa:
Nhà đầu tư trung hạn: Nếu mua từng phần tại các điểm điều chỉnh rõ ràng, khả năng sinh lời dài hạn rất cao
Giao dịch theo sóng: Có thể bắt đỉnh bắt đáy để giao dịch ngắn hạn, lợi nhuận thường vượt cổ phiếu
Nhà đầu tư bảo thủ: Có thể dùng vàng như công cụ phòng hộ, chiếm 5-10% danh mục
5 phương pháp đầu tư vàng chi tiết
Đầu tư vàng không chỉ có một cách, tùy theo khẩu vị rủi ro và thời gian giao dịch, bạn có thể chọn các công cụ phù hợp.
Vàng vật chất: Mua trực tiếp vàng thỏi hoặc trang sức, ưu điểm là dễ giấu tài sản, nhược điểm là khó giao dịch, chi phí lưu giữ cao.
Sổ vàng: Chứng chỉ gửi vàng của ngân hàng, tiện lợi mang theo, nhưng thiếu thanh khoản, chênh lệch giá mua bán lớn, phù hợp dài hạn.
ETFs vàng: Thanh khoản cao hơn sổ vàng, giao dịch như cổ phiếu, nhưng sẽ mất phí quản lý, khi giá đi ngang dài hạn sẽ giảm dần giá trị.
Hợp đồng tương lai vàng: Cung cấp đòn bẩy, cho phép giao dịch hai chiều, chi phí thấp, phù hợp trader có kinh nghiệm.
Chứng khoán phái sinh vàng (CFD): Kết hợp ưu điểm của hợp đồng tương lai và giao ngay, vốn tối thiểu chỉ 50 USD, đòn bẩy linh hoạt, T+0 cho phép vào ra liên tục. CFD phù hợp với nhà đầu tư nhỏ lẻ, vì sử dụng vốn hiệu quả, chi phí thấp, thực thi nhanh.
Các khác biệt về logic đầu tư vàng, cổ phiếu, trái phiếu
Ba loại tài sản này có nguồn sinh lợi khác nhau hoàn toàn, quyết định chiến lược vận hành riêng.
Vàng: Lợi nhuận thuần từ chênh lệch giá, không sinh lãi. Khó khăn là xác định thời điểm mua bán — mua đúng xu hướng đầu, bán đúng đỉnh cuối, nếu không sẽ không có lợi.
Trái phiếu: Thu nhập từ lãi và chênh lệch giá, dễ dàng hơn, chỉ cần dựa vào lãi suất liên bang để ra vào. Đây là loại dễ nhất trong 3.
Cổ phiếu: Thu lợi từ tăng trưởng doanh nghiệp và cổ tức, đòi hỏi phân tích doanh nghiệp, độ khó cao nhất.
Xếp hạng lợi nhuận theo thời gian rõ ràng: Trong 50 năm qua, vàng xếp nhất, cổ phiếu thứ hai, trái phiếu thấp nhất. Điều này cho thấy, tùy theo chu kỳ kinh tế, nhà đầu tư cần linh hoạt phân bổ.
Chu kỳ kinh tế quyết định ưu tiên phân bổ tài sản
Thị trường không vận hành mãi mãi theo một quy luật, mà thay đổi theo chu kỳ kinh tế.
Trong giai đoạn mở rộng kinh tế, lợi nhuận doanh nghiệp dự kiến tăng, cổ phiếu dễ hút vốn. Lúc này, trái phiếu như công cụ cố định thu nhập ít được chú ý, vàng không sinh lãi cũng bị bỏ qua.
Trong giai đoạn suy thoái, lợi nhuận doanh nghiệp giảm, cổ phiếu bị bán tháo, lúc này vàng và trái phiếu trở thành nơi trú ẩn, dòng tiền chảy mạnh vào.
Nhà đầu tư thông minh nên theo quy luật này: Trong tăng trưởng, phân bổ cổ phiếu; trong suy thoái, phân bổ vàng và trái phiếu. Phương án an toàn nhất là dựa trên khả năng chịu rủi ro cá nhân, ví dụ: nhà đầu tư thích rủi ro cao có thể phân bổ 70:20:10 (cổ phiếu:trái phiếu:vàng), người bảo thủ có thể là 30:50:20, giúp giảm thiểu rủi ro khi thị trường biến động mạnh.
Gần đây, các sự kiện như xung đột Nga-Ukraine, lạm phát cao, căng thẳng địa chính trị liên tục xuất hiện, chứng minh tầm quan trọng của đa dạng hóa tài sản. Nhà đầu tư sở hữu cả cổ phiếu, trái phiếu, vàng thường giữ vững vị thế trong sóng gió.
Tổng kết, vàng không đơn thuần là tài sản mua dài hạn, mà là công cụ chiến thuật cần kết hợp dựa trên xu hướng và thời điểm thị trường. Dù giá vàng hiện tại ở mức cao lịch sử, nhưng nếu bất ổn chính trị, kinh tế toàn cầu còn kéo dài, tính chất phòng hộ của vàng vẫn duy trì lâu dài. Với nhà đầu tư cá nhân, việc đưa vàng vào danh mục, kết hợp chiến lược chênh lệch theo xu hướng rõ ràng, sẽ mang lại lợi nhuận cân đối hơn so với chỉ mua cổ phiếu hoặc trái phiếu thuần túy.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Nhìn nhận về xu hướng tăng giá vàng nửa thế kỷ|Sau khi liên tiếp lập đỉnh mới, liệu đầu tư vàng còn cơ hội không?
Vàng từ lâu đã là điểm neo giá trị của nền văn minh nhân loại, với mật độ cao, khả năng mở rộng mạnh mẽ và đặc tính lưu giữ vượt trội, khiến nó vừa có thể đóng vai trò trung gian tiền tệ, vừa là đồ trang sức và nguyên liệu công nghiệp. Nhìn lại hành trình giá vàng trong 50 năm qua, dù trải qua nhiều biến động, nhưng xu hướng chung vẫn là tăng mạnh, đặc biệt sau năm 2024 liên tục lập đỉnh lịch sử. Vậy, đợt tăng giá kéo dài nửa thế kỷ này có tiếp tục trong 50 năm tới không? Các nhà đầu tư nên nhìn nhận xu hướng giá vàng hiện tại như thế nào?
Từ 35 USD đến 4.300 USD: Logic đằng sau việc vàng tăng giá hơn 120 lần trong 50 năm
Ngày 15/8/1971 là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tài chính quốc tế. Tổng thống Mỹ Nixon tuyên bố tháo liên kết USD và vàng, chấm dứt hệ thống Bretton Woods. Trước đó, tỷ giá USD và vàng được cố định ở mức 35 USD/ounce, thực chất USD là giấy chứng nhận lưu thông vàng.
Sau khi tháo liên kết, thị trường vàng quốc tế bước vào thời kỳ tự do biến động. Từ mức 35 USD/ounce năm 1971, đến giữa năm 2025 đã tăng lên 3.700 USD/ounce, rồi trong tháng 10 còn vượt qua mốc 4.300 USD/ounce. Điều này có nghĩa là trong nửa thế kỷ, vàng đã tăng giá hơn 120 lần, xứng đáng là cổ phiếu dài hạn trong phân bổ tài sản.
Đặc biệt, từ năm 2024 đến đầu năm 2025, giá vàng tăng hơn 104% trong vòng chưa đầy một năm, tạo ra kỷ lục tăng trưởng lịch sử. Các yếu tố thúc đẩy đợt tăng này gồm dự trữ của các ngân hàng trung ương tăng, rủi ro địa chính trị gia tăng, USD yếu đi so với các đồng tiền khác.
Tổng quan 4 đợt sóng lớn: Từ khủng hoảng tháo liên kết đến xung đột địa chính trị
Trong hơn 50 năm qua, thị trường vàng quốc tế trải qua 4 chu kỳ tăng giá rõ rệt, mỗi đợt đều có yếu tố thúc đẩy riêng.
Đợt 1 (1970-1975): Khủng hoảng niềm tin sau tháo liên kết
Sau khi tháo liên kết USD và vàng, nhà đầu tư bắt đầu hoài nghi về triển vọng USD, chuyển sang vàng như nơi lưu trữ giá trị. Giá vàng từ 35 USD tăng vọt lên 183 USD, tăng hơn 400%. Thêm vào đó, năm 1973 xảy ra khủng hoảng dầu mỏ, Mỹ thực hiện chính sách nới lỏng định lượng kích thích kinh tế, đẩy giá vàng lên cao hơn nữa. Tuy nhiên, khi khủng hoảng dầu mỏ dịu đi và niềm tin vào USD phục hồi, giá vàng giảm về quanh 100 USD.
Đợt 2 (1976-1980): Xung đột địa chính trị và lạm phát tăng vọt
Các sự kiện như khủng hoảng dầu mỏ Trung Đông lần 2, vụ bắt giữ con tin tại Iran, xâm lược Afghanistan của Liên Xô đã gây ra suy thoái toàn cầu, lạm phát ở các nước phương Tây đạt đỉnh cao lịch sử. Giá vàng từ 104 USD/ounce tăng vọt lên 850 USD/ounce, tăng hơn 700%. Đợt tăng này quá đà, sau khi khủng hoảng dịu đi, giá vàng nhanh chóng điều chỉnh, trong 20 năm sau đó dao động trong khoảng 200-300 USD.
Đợt 3 (2001-2011): Khủng bố 11/9 và khủng hoảng tài chính
Sau sự kiện 11/9, Mỹ bắt đầu chiến tranh chống khủng bố dài hạn, chi tiêu quốc phòng lớn, Fed duy trì lãi suất thấp, thanh khoản toàn cầu dồi dào dẫn đến bong bóng bất động sản. Năm 2008, khủng hoảng tài chính bùng nổ, Fed thực hiện nới lỏng định lượng lần 2, giá vàng trong 10 năm tăng từ 260 USD lên 1.921 USD, tăng hơn 700%. Sau khủng hoảng Euro, giá vàng có phần điều chỉnh nhưng vẫn duy trì trên mức nghìn USD.
Đợt 4 (2015 đến nay): Lãi suất âm, phi đô la hóa và Chiến tranh Lạnh mới
Các ngân hàng trung ương Nhật Bản, châu Âu áp dụng lãi suất âm, thanh khoản toàn cầu mở rộng trở lại. Thêm vào đó, chiến tranh Nga-Ukraine, khủng hoảng Trung Đông, các ngân hàng trung ương tích trữ vàng để phòng rủi ro USD, đẩy giá vàng vượt mốc 2.000 USD từ mức 1.060 USD. Sau năm 2024, giá vàng tăng mạnh chưa từng có, lập đỉnh mới.
Hiệu quả đầu tư vàng: 50 năm thắng cổ phiếu, nhưng quá trình gian truân
Xét về dài hạn, vàng thể hiện khá ấn tượng. Từ 1971 đến nay, vàng tăng hơn 120 lần, trong khi chỉ số Dow Jones tăng từ khoảng 900 điểm lên 46.000 điểm, tức khoảng 51 lần. Về con số thuần túy, vàng có phần nhỉnh hơn cổ phiếu.
Tuy nhiên, so sánh này che giấu một thực tế khó xử: Lợi nhuận từ vàng không phải lúc nào cũng đều đặn. Trong 20 năm từ 1980 đến 2000, giá vàng dao động trong khoảng 200-300 USD, nếu mua vào thời điểm đó, nhà đầu tư gần như không có lợi nhuận. Cuộc đời có mấy chục năm để chờ đợi?
Vì vậy, vàng không phải là tài sản phù hợp để giữ dài hạn thuần túy. Logic đầu tư của nó là: Nhận diện điểm chuyển xu hướng, tham gia nhiều trong đợt tăng, tránh trong giai đoạn đi ngang hoặc giảm giá.
Điều đáng chú ý là, do chi phí khai thác vàng tăng theo thời gian, các đợt giảm giá trong chu kỳ gấu đều có đáy ngày càng cao. Ngay cả khi đợt tăng kết thúc, vàng cũng không thể rơi về mức không giá trị, tạo ra biên an toàn cho nhà đầu tư dài hạn.
Những bài học từ biểu đồ vàng Hong Kong 10 năm: Gợi ý đầu tư
Quan sát biểu đồ giá vàng Hong Kong 10 năm gần đây, ta thấy rõ một số đặc điểm chính:
Giá vàng bắt đầu từ 1.060 USD năm 2015, sau đợt điều chỉnh ngắn hạn 2015-2016, đã bước vào xu hướng tăng cấu trúc kéo dài gần 10 năm. Trong đó, đợt tăng mạnh nhất là trong giai đoạn COVID-19 (2020) và từ 2024-2025. Trên biểu đồ, dù có điều chỉnh, các đáy đều dần cao hơn, hình thành kênh tăng giá rõ ràng. Điều này mang ý nghĩa:
5 phương pháp đầu tư vàng chi tiết
Đầu tư vàng không chỉ có một cách, tùy theo khẩu vị rủi ro và thời gian giao dịch, bạn có thể chọn các công cụ phù hợp.
Vàng vật chất: Mua trực tiếp vàng thỏi hoặc trang sức, ưu điểm là dễ giấu tài sản, nhược điểm là khó giao dịch, chi phí lưu giữ cao.
Sổ vàng: Chứng chỉ gửi vàng của ngân hàng, tiện lợi mang theo, nhưng thiếu thanh khoản, chênh lệch giá mua bán lớn, phù hợp dài hạn.
ETFs vàng: Thanh khoản cao hơn sổ vàng, giao dịch như cổ phiếu, nhưng sẽ mất phí quản lý, khi giá đi ngang dài hạn sẽ giảm dần giá trị.
Hợp đồng tương lai vàng: Cung cấp đòn bẩy, cho phép giao dịch hai chiều, chi phí thấp, phù hợp trader có kinh nghiệm.
Chứng khoán phái sinh vàng (CFD): Kết hợp ưu điểm của hợp đồng tương lai và giao ngay, vốn tối thiểu chỉ 50 USD, đòn bẩy linh hoạt, T+0 cho phép vào ra liên tục. CFD phù hợp với nhà đầu tư nhỏ lẻ, vì sử dụng vốn hiệu quả, chi phí thấp, thực thi nhanh.
Các khác biệt về logic đầu tư vàng, cổ phiếu, trái phiếu
Ba loại tài sản này có nguồn sinh lợi khác nhau hoàn toàn, quyết định chiến lược vận hành riêng.
Vàng: Lợi nhuận thuần từ chênh lệch giá, không sinh lãi. Khó khăn là xác định thời điểm mua bán — mua đúng xu hướng đầu, bán đúng đỉnh cuối, nếu không sẽ không có lợi.
Trái phiếu: Thu nhập từ lãi và chênh lệch giá, dễ dàng hơn, chỉ cần dựa vào lãi suất liên bang để ra vào. Đây là loại dễ nhất trong 3.
Cổ phiếu: Thu lợi từ tăng trưởng doanh nghiệp và cổ tức, đòi hỏi phân tích doanh nghiệp, độ khó cao nhất.
Xếp hạng lợi nhuận theo thời gian rõ ràng: Trong 50 năm qua, vàng xếp nhất, cổ phiếu thứ hai, trái phiếu thấp nhất. Điều này cho thấy, tùy theo chu kỳ kinh tế, nhà đầu tư cần linh hoạt phân bổ.
Chu kỳ kinh tế quyết định ưu tiên phân bổ tài sản
Thị trường không vận hành mãi mãi theo một quy luật, mà thay đổi theo chu kỳ kinh tế.
Trong giai đoạn mở rộng kinh tế, lợi nhuận doanh nghiệp dự kiến tăng, cổ phiếu dễ hút vốn. Lúc này, trái phiếu như công cụ cố định thu nhập ít được chú ý, vàng không sinh lãi cũng bị bỏ qua.
Trong giai đoạn suy thoái, lợi nhuận doanh nghiệp giảm, cổ phiếu bị bán tháo, lúc này vàng và trái phiếu trở thành nơi trú ẩn, dòng tiền chảy mạnh vào.
Nhà đầu tư thông minh nên theo quy luật này: Trong tăng trưởng, phân bổ cổ phiếu; trong suy thoái, phân bổ vàng và trái phiếu. Phương án an toàn nhất là dựa trên khả năng chịu rủi ro cá nhân, ví dụ: nhà đầu tư thích rủi ro cao có thể phân bổ 70:20:10 (cổ phiếu:trái phiếu:vàng), người bảo thủ có thể là 30:50:20, giúp giảm thiểu rủi ro khi thị trường biến động mạnh.
Gần đây, các sự kiện như xung đột Nga-Ukraine, lạm phát cao, căng thẳng địa chính trị liên tục xuất hiện, chứng minh tầm quan trọng của đa dạng hóa tài sản. Nhà đầu tư sở hữu cả cổ phiếu, trái phiếu, vàng thường giữ vững vị thế trong sóng gió.
Tổng kết, vàng không đơn thuần là tài sản mua dài hạn, mà là công cụ chiến thuật cần kết hợp dựa trên xu hướng và thời điểm thị trường. Dù giá vàng hiện tại ở mức cao lịch sử, nhưng nếu bất ổn chính trị, kinh tế toàn cầu còn kéo dài, tính chất phòng hộ của vàng vẫn duy trì lâu dài. Với nhà đầu tư cá nhân, việc đưa vàng vào danh mục, kết hợp chiến lược chênh lệch theo xu hướng rõ ràng, sẽ mang lại lợi nhuận cân đối hơn so với chỉ mua cổ phiếu hoặc trái phiếu thuần túy.