Cách làm chủ công thức IRR để đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn

Khi đối mặt với các quyết định đầu tư cố định, đặc biệt là trái phiếu và chứng khoán nợ, chúng ta cần một công cụ vượt ra ngoài những so sánh đơn thuần về coupon. Đó chính là TIR hoặc Tỷ suất nội bộ hoàn vốn, một chỉ số mà nhiều nhà đầu tư bỏ qua nhưng có thể tạo ra sự khác biệt giữa một khoản đầu tư sinh lợi và một khoản chỉ có vẻ như vậy.

Vượt ra ngoài coupon: hiểu đúng về lợi nhuận thực

Khi mua một trái phiếu, chúng ta thường chỉ chú ý đến tỷ lệ coupon mà nó cung cấp. Tuy nhiên, đó chỉ là một phần của câu chuyện. Lợi nhuận thực mà chúng ta nhận được phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà công thức TIR tích hợp một cách tinh tế.

Hãy tưởng tượng hai trái phiếu: một trả coupon 8% hàng năm, trong khi trái phiếu kia chỉ trả 5%. Nhìn từ bên ngoài, trái phiếu đầu tiên rõ ràng vượt trội hơn. Nhưng nếu trái phiếu đầu tiên có giá 105 € (trên mệnh giá) và trái phiếu thứ hai có giá 95 € (dưới mệnh giá), bạn sẽ thấy TIR thực của chúng gần nhau hơn nhiều so với những gì coupon thể hiện. Chính xác ở đây, tầm quan trọng của việc hiểu cách tính và áp dụng đúng Tỷ suất nội bộ hoàn vốn (TIR) được thể hiện rõ.

Phân tích khái niệm TIR

TIR về bản chất là một tỷ lệ lãi suất thể hiện bằng phần trăm, giúp so sánh khách quan giữa các lựa chọn đầu tư khác nhau. Điểm mạnh của nó là không chỉ xem xét các khoản coupon định kỳ mà còn cả lợi nhuận hoặc lỗ mà chúng ta sẽ gặp phải do sự chênh lệch giữa giá mua và giá trị danh nghĩa khi đáo hạn.

Trong trường hợp các chứng khoán cố định, khi nói về công thức TIR, chúng ta đang tính lợi nhuận tuyệt đối dựa trên:

  1. Các khoản coupon định kỳ: thanh toán có thể hàng năm, nửa năm hoặc hàng quý, có thể cố định, biến đổi hoặc floating. Một số trái phiếu đặc biệt (như trái phiếu không coupon) không có các khoản thanh toán này.

  2. Hoán đổi về giá trị danh nghĩa: khi giữ trái phiếu đến đáo hạn, nhà phát hành sẽ trả lại chính xác giá trị danh nghĩa, bất kể giá mua trên thị trường thứ cấp là bao nhiêu.

Cách hoạt động của trái phiếu thông thường trong thực tế

Để hiểu rõ tại sao công thức TIR là cần thiết, cần xem cách trái phiếu phát triển theo thời gian. Lấy ví dụ một trái phiếu thông thường 5 năm, mệnh giá 100 € và coupon 6%:

  • Năm 0: mua trái phiếu với giá hiện tại (có thể là 100 €, 95 € hoặc 105 €)
  • Năm 1-4: nhận 6 € hàng năm từ coupon
  • Năm 5: nhận 6 € coupon cuối cùng cộng với 100 € hoàn trả mệnh giá

Điều quan trọng là giá thị trường của trái phiếu luôn biến động do thay đổi lãi suất, chất lượng tín dụng của nhà phát hành và các yếu tố khác. Nếu mua ở giá 100 €, chúng ta sẽ nhận lại đúng số tiền đã bỏ ra. Nếu mua ở giá 95 €, chúng ta sẽ lãi thêm 5 €, còn nếu mua ở giá 105 €, sẽ mất 5 € (trừ khi coupon bù đắp khoản chênh lệch này).

Phân biệt TIR với các tỷ lệ lãi suất khác

Quan trọng là không nhầm lẫn TIR với các chỉ số khác thường dùng:

TIN (Loại lãi suất danh nghĩa): chỉ là tỷ lệ thỏa thuận mà không tính các chi phí khác. Đây là dạng lãi suất thuần túy nhất.

TAE (Tỷ lệ tương đương hàng năm): bao gồm các chi phí bổ sung không rõ ràng. Trong vay thế chấp, có thể có TIN 2% nhưng TAE 3,26% vì đã tính phí và bảo hiểm.

Lãi suất kỹ thuật: dùng trong bảo hiểm và các sản phẩm tiết kiệm, cũng bao gồm các chi phí bổ sung như bảo hiểm nhân thọ.

Khác với các chỉ số này, TIR áp dụng cho cố định là lợi nhuận chúng ta sẽ nhận được khi xem xét giá mua hiện tại và tất cả các dòng tiền đến hạn.

Công thức TIR được giải thích từng bước

Công thức toán học để tính TIR trong trái phiếu có thể trông phức tạp, nhưng về bản chất rất đơn giản: tìm tỷ lệ chiết khấu làm cho giá hiện tại của trái phiếu bằng giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền tương lai.

Với một trái phiếu có giá (P), các khoản coupon định kỳ ©, giá trị danh nghĩa (N) và kỳ hạn đến đáo hạn (n), công thức là:

P = C/(1+TIR) + C/(1+TIR)² + … + C/(1+TIR)ⁿ + N/(1+TIR)ⁿ

Hãy xem hai ví dụ thực tế:

Trường hợp 1: Trái phiếu giao dịch ở mức 94,5 €, coupon 6% hàng năm, đáo hạn 4 năm:

Áp dụng công thức TIR, kết quả khoảng 7,62%. TIR này cao hơn coupon vì giá thấp cho phép chúng ta thu hồi thêm lợi nhuận vốn.

Trường hợp 2: Cùng trái phiếu nhưng giao dịch ở mức 107,5 €:

Trong trường hợp này, TIR chỉ còn khoảng 3,93%, bị giảm đáng kể do đã trả giá trên mệnh giá. Phần chênh lệch 7,5 € sẽ được phân bổ trong 4 năm giữ trái phiếu, làm giảm lợi nhuận.

Đối với nhà đầu tư không muốn tính toán thủ công, có nhiều công cụ trực tuyến giúp tính TIR chỉ cần nhập giá, coupon và số năm đến đáo hạn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của TIR

Hiểu các biến số ảnh hưởng đến TIR giúp dự đoán biến động của nó mà không cần tính toán phức tạp:

Coupon cao hơn → TIR cao hơn. Tăng các khoản thanh toán định kỳ sẽ trực tiếp nâng lợi nhuận tổng thể.

Coupon thấp hơn → TIR thấp hơn. Mối quan hệ này rất rõ ràng và tức thì.

Giá thấp (dưới mệnh giá) → TIR cao hơn. Mua rẻ đồng nghĩa với lợi nhuận vốn lớn hơn khi đáo hạn.

Giá cao (sử dụng mệnh giá) → TIR thấp hơn. Mua đắt sẽ làm giảm lợi nhuận cuối cùng.

Đặc điểm đặc biệt: một số trái phiếu (chuyển đổi, liên kết lạm phát, FRN) có thể bị ảnh hưởng bởi các biến động của tài sản cơ sở hoặc các chỉ số kinh tế.

Chọn đầu tư có tiêu chí

Ứng dụng thực sự của công thức TIR nằm ở khả năng phát hiện các cơ hội thực sự. Ví dụ so sánh: trái phiếu A coupon 8% nhưng TIR 3,67%; trái phiếu B coupon 5% nhưng TIR 4,22%. Người chỉ dựa vào coupon sẽ chọn trái phiếu A, nhưng phân tích TIR cho thấy trái phiếu B sinh lợi hơn.

Sự khác biệt này thường xuất hiện khi trái phiếu có coupon cao giao dịch trên mệnh giá, mất tính cạnh tranh. TIR điều chỉnh ảo giác này.

Cảnh báo cuối cùng: TIR không phải tất cả

Dù TIR rất quan trọng, nhưng không nên là tiêu chí duy nhất để ra quyết định. Chất lượng tín dụng của nhà phát hành cũng cực kỳ quan trọng. Trong khủng hoảng Grexit, trái phiếu Hy Lạp 10 năm có TIR vượt quá 19%, nhưng không phản ánh cơ hội mà là rủi ro vỡ nợ cực kỳ cao. Chỉ nhờ sự can thiệp của Khu vực Euro mới tránh được Hy Lạp tuyên bố vỡ nợ.

Vì vậy, chúng ta vẫn khuyên dùng TIR như một kim chỉ nam, nhưng không bao giờ bỏ qua các yếu tố tín dụng nền tảng. Lợi nhuận rõ ràng luôn cần được xác nhận qua phân tích khả năng thanh toán của nhà phát hành.

Công thức TIR, khi áp dụng đúng, sẽ giúp bạn nhận diện các cơ hội đầu tư thực sự trong cố định, phân biệt rõ ràng giữa những gì chỉ có vẻ sinh lợi và những gì thực sự mang lại lợi nhuận.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim