Hiểu rõ về trái phiếu chính phủ Mỹ: Từ kiến thức cơ bản đến hướng dẫn toàn diện về tính lãi suất yield

Muốn đầu tư vào trái phiếu chính phủ Mỹ ở Đài Loan nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu về các khái niệm cốt lõi của trái phiếu chính phủ Mỹ, các kênh mua hàng, cũng như cách tính lợi suất trái phiếu để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

Trái phiếu chính phủ Mỹ là gì? Tại sao nó đáng chú ý?

Trái phiếu chính phủ Mỹ (trái phiếu quốc gia Mỹ) là chứng chỉ nợ do chính phủ Mỹ phát hành, về bản chất là lời hứa vay mượn của chính phủ với công chúng, và cam kết hoàn trả本金 và lãi suất trong một khoảng thời gian cụ thể. Do xếp hạng tín dụng của chính phủ Mỹ hàng đầu, trái phiếu chính phủ Mỹ được công nhận là một trong những công cụ đầu tư an toàn nhất trên toàn cầu, đồng thời cung cấp dòng tiền ổn định và tính thanh khoản tốt, do đó được các tổ chức và nhà đầu tư cá nhân trong nước và ngoài nước bố trí rộng rãi.

Trái phiếu chính phủ Mỹ có những loại nào? Nên chọn như thế nào?

Trái phiếu chính phủ Mỹ được chia thành ba loại chính theo kỳ hạn đến hạn, mỗi loại có đặc điểm riêng:

Trái phiếu chính phủ kỳ hạn ngắn (Treasury Bills, T-Bills)

Đặc điểm kỳ hạn: 1 năm trở xuống, thường được phát hành với kỳ hạn 4 tuần, 13 tuần, 26 tuần hoặc 52 tuần.

Phương thức trả lãi: Trái phiếu không lãi suất, được phát hành theo mô hình chiết khấu. Nhà đầu tư mua với giá thấp hơn mệnh giá, lấy mệnh giá vào lúc đáo hạn, chênh lệch là lợi nhuận đầu tư. Ví dụ, trái phiếu kho bạc kỳ hạn ngắn được phát hành với lãi suất 1%, nhà đầu tư mua với giá 99 đô la cho trái phiếu mệnh giá 100 đô la.

Phù hợp cho: Các nhà đầu tư tìm kiếm tính thanh khoản nhanh chóng và lợi nhuận kỳ hạn ngắn.

Trái phiếu chính phủ kỳ hạn trung bình (Treasury Notes, T-Notes)

Đặc điểm kỳ hạn: 2 đến 10 năm, kỳ hạn thường gặp là 2, 3, 5, 7, 10 năm.

Phương thức trả lãi: Thanh toán lãi suất một lần mỗi sáu tháng.

Vị trí thị trường: Trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm được gọi là “điểm neo định giá tài sản toàn cầu”, là chỉ số tham chiếu quan trọng cho những người quan sát thị trường trái phiếu.

Phù hợp cho: Các nhà đầu tư kỳ hạn trung bình, tìm kiếm dòng tiền ổn định.

Trái phiếu chính phủ kỳ hạn dài (Treasury Bonds, T-Bonds)

Đặc điểm kỳ hạn: 10 đến 30 năm, chủ yếu được phát hành theo kỳ hạn 30 năm.

Phương thức trả lãi: Thanh toán lãi suất một lần mỗi sáu tháng.

Đặc điểm tính thanh khoản: Mặc dù kỳ hạn dài, nhưng tính thanh khoản trên thị trường thứ cấp không tồi như hình dung, có thể mua bán bất cứ lúc nào.

Phù hợp cho: Các nhà đầu tư dài hạn, chú trọng vào bố trí lợi nhuận ổn định.

Trái phiếu bảo hộ lạm phát (TIPS)

Cơ chế cốt lõi: Vốn gốc liên kết với chỉ số giá tiêu dùng (CPI), được điều chỉnh định kỳ. Nếu tỷ lệ lạm phát tăng, vốn gốc tăng; nếu giảm phát, vốn gốc giảm nhưng không thấp hơn mệnh giá ban đầu.

Tính toán lãi suất: Tính lãi dựa trên vốn gốc đã điều chỉnh, lãi suất cố định. Khi vốn gốc tăng, lãi suất tương ứng tăng.

Ví dụ minh họa: Giả sử mua TIPS mệnh giá 1.000 đô la với lãi suất 1%, nếu tỷ lệ lạm phát hàng năm đạt 5%, vốn gốc được điều chỉnh thành 1.050 đô la, thanh toán lãi suất trở thành 10,5 đô la (cao hơn 10 đô la ban đầu). Khi đáo hạn, nhà đầu tư nhận vốn gốc đã điều chỉnh hoặc mệnh giá ban đầu, tuỳ theo số nào cao hơn.

Loại Kỳ hạn đến hạn Tần suất trả lãi Phù hợp cho nhà đầu tư
Trái phiếu kỳ hạn ngắn Dưới 1 năm Không(phát hành chiết khấu) Nhà đầu tư kỳ hạn ngắn, chú trọng tính thanh khoản
Trái phiếu kỳ hạn trung bình 2~10 năm Sáu tháng một lần Nhà đầu tư kỳ hạn trung bình
Trái phiếu kỳ hạn dài 10~30 năm Sáu tháng một lần Nhà đầu tư dài hạn, tìm kiếm lợi nhuận ổn định
Trái phiếu bảo hộ lạm phát 5, 10, 20 năm Sáu tháng một lần Nhà đầu tư có nhu cầu chống lạm phát

Tính toán lợi suất trái phiếu: Khái niệm cốt lõi và ứng dụng thực tế

Lợi suất là gì?

Lợi suất trái phiếu chính phủ phản ánh tỷ lệ hoàn lại đầu tư, chủ yếu được chia thành hai loại:

Lợi suất hiện tại (Current Yield)

Công thức tính toán: Lãi suất hàng năm ÷ Giá hiện tại × 100%

Đây là cách biểu thị lợi suất đơn giản nhất, chỉ xem xét thanh toán lãi suất định kỳ.

Lợi suất đến hạn (Yield to Maturity, YTM)

Đây là tỷ lệ hoàn lại thực tế hàng năm mà nhà đầu tư sẽ nhận được sau khi nắm giữ trái phiếu cho đến ngày đáo hạn, quá trình tính toán phức tạp hơn, cần xem xét những yếu tố sau:

  • Thu nhập lãi suất định kỳ
  • Lợi lỗ vốn gốc khi đáo hạn
  • Hiệu ứng lãi kép

Công thức YTM liên quan đến giải quyết nhiều biến số, tính toán bằng tay khá phức tạp, nhưng trong thực tế không cần tự tính toán.

Cách tra cứu lợi suất trái phiếu theo thời gian thực?

  • Dữ liệu chính thức: Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ hoặc trang web Bộ Tài chính Mỹ công bố đường cong lợi suất hàng ngày
  • Nền tảng thông tin thị trường: Investing.com, CNBC, WSJ, v.v. cung cấp thông tin giá có thời gian thực
  • Nền tảng nhà môi giới: Nhiều nhà môi giới cung cấp giao dịch cho phép lọc trái phiếu chính phủ cụ thể và xem dữ liệu YTM

Ý nghĩa thực hành của tính toán lợi suất

Nắm vững tính toán lợi suất giúp:

  • Đánh giá tính hấp dẫn tương đối của các trái phiếu kỳ hạn khác nhau
  • Dự đoán xu hướng và xu hướng giá của thị trường trái phiếu
  • Tối ưu hóa các quyết định bố trí danh mục đầu tư

Cách mua trái phiếu chính phủ Mỹ ở Đài Loan? Phân tích ba kênh chính

Cách một: Mua trực tiếp trái phiếu

Quy trình hoạt động:

  • Mua trái phiếu đã phát hành (giao dịch thị trường thứ cấp) thông qua nhà môi giới nước ngoài hoặc phân phối lại của nhà môi giới trong nước
  • Tìm kiếm mã trái phiếu hoặc sử dụng công cụ lọc để chọn lọc theo kỳ hạn, lợi suất và các điều kiện khác
  • Đặt hàng theo giá thị trường hoặc giá giới hạn, cần chú ý đến chênh lệch giữa giá mua và bán cũng như phí giao dịch
  • Lãi suất được thanh toán định kỳ vào tài khoản, có thể bán lại bất cứ lúc nào trên thị trường thứ cấp

Ưu điểm: Tính thanh khoản cao, bố trí linh hoạt.

Nhược điểm: Ngưỡng vào cửa cao hơn, giá trị mua tối thiểu thường là 1.000 đô la trở lên; giao dịch liên quan đến hoa hồng và phí; giá chịu ảnh hưởng do biến động thị trường.

Cách hai: Quỹ trái phiếu

Quỹ trái phiếu kết hợp nhiều trái phiếu thành một giỏ hàng những công cụ đầu tư, phân tán rủi ro của một trái phiếu duy nhất. Có thể mua thông qua nhà môi giới hoặc nền tảng quỹ, ngưỡng vào cửa thấp hơn (khoảng 100 đô la), nhưng phải trả phí quản lý.

Phù hợp cho: Các nhà đầu tư có khả năng chịu rủi ro nhất định nhưng muốn phân tán sở hữu.

Cách ba: Quỹ ETF trái phiếu

Quỹ ETF trái phiếu như giao dịch cổ phiếu trên nền tảng nhà môi giới, cho phép nhà đầu tư gián tiếp nắm giữ danh mục chính phủ trái phiếu, chi phí giao dịch thấp hơn quỹ trong nước, phù hợp hơn cho đầu tư số lượng nhỏ. Các quỹ ETF trái phiếu chính phủ Mỹ phổ biến bao gồm:

  • TLT(iShares 20 năm trở lên Quỹ ETF Trái phiếu chính phủ)
  • IEF(iShares 7-10 năm Quỹ ETF Trái phiếu chính phủ)
  • SHY(iShares 1-3 năm Quỹ ETF Trái phiếu chính phủ)
  • VGSH(Quỹ ETF Chỉ số Trái phiếu Chính phủ Kỳ hạn Ngắn Vanguard)
  • TIP(iShares ETF Trái phiếu TIPS)
  • GOVT(iShares Quỹ ETF Trái phiếu Chính phủ Mỹ)
Phương thức mua Nền tảng giao dịch Ngưỡng vào cửa Phân tán rủi ro Cấu trúc phí Ngày đáo hạn
Mua trực tiếp Nhà môi giới/Ngân hàng Cao Không Không phí quản lý
Quỹ trái phiếu Nhà môi giới/Nền tảng quỹ Vừa phải Phí quản lý cao Không
Quỹ ETF trái phiếu Nhà môi giới Thấp Phí quản lý thấp Không

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trái phiếu chính phủ Mỹ

Dòng tiền mặt đến hạn của trái phiếu được cố định, do đó tồn tại một quy luật cơ bản: Giá càng cao, lợi nhuận tiềm năng càng thấp; giá càng thấp, lợi nhuận tiềm năng càng cao. Điều này dẫn đến lợi suất trái phiếu chính phủ và giá thay đổi theo chiều ngược lại.

Yếu tố nội bộ

Kỳ hạn và lãi suất mệnh định

Kỳ hạn trái phiếu chính phủ và lãi suất mệnh định thay đổi cùng chiều. Kỳ hạn càng dài rủi ro càng nhiều, thường cần bán với giá thấp hơn để thu hút nhà đầu tư, từ đó ảnh hưởng đến giá phát hành.

Yếu tố bên ngoài

1. Môi trường lãi suất

Lãi suất hiện hành là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá trái phiếu chính phủ. Khi lãi suất tăng, trái phiếu chính phủ mới phát hành cung cấp lãi suất mệnh định cao hơn, sức hấp dẫn của trái phiếu cũ giảm đi, giá do đó giảm; khi lãi suất giảm thì ngược lại, giá trái phiếu hiện có tăng lên. Chu kỳ tăng lãi suất gần đây của Cục Dự trữ Liên bang đã dẫn đến giảm đáng kể giá trái phiếu chính phủ, lợi suất tăng vọt.

2. Mức độ phát triển kinh tế

Khi kinh tế không phát triển, lãi suất thị trường giảm, vốn chảy vào trái phiếu chính phủ để tránh rủi ro, đẩy giá trái phiếu tăng; khi kinh tế sôi động thì ngược lại.

3. Lạm phát

Lạm phát tăng thường kèm theo môi trường lãi suất cao. Nếu tỷ lệ lạm phát vượt quá lãi suất trái phiếu chính phủ, lợi nhuận thực tế của nhà đầu tư là âm, thúc đẩy giá trái phiếu chính phủ giảm. Khi lạm phát hạ nhiệt, giá sẽ có lợi cho sự phục hồi.

4. Khối lượng cung cấp phát hành

Phát hành trái phiếu chính phủ thích hợp sẽ không làm xáo trộn thị trường, nhưng phát hành quá mức sẽ phá vỡ cân bằng cung cầu, dẫn đến cung dôi dư, giá giảm.

Cân bằng rủi ro và lợi nhuận của đầu tư trái phiếu chính phủ Mỹ

Mặc dù trái phiếu chính phủ Mỹ được coi là tài sản an toàn, nhà đầu tư vẫn cần hiểu các đặc điểm rủi ro của nó. Rủi ro lãi suất, rủi ro lạm phát, rủi ro tính thanh khoản đều nên được đưa vào đánh giá. Đồng thời, các trái phiếu chính phủ với kỳ hạn khác nhau, loại khác nhau cung cấp sự kết hợp lợi nhuận và rủi ro khác nhau, nên chọn lựa dựa trên trục thời gian đầu tư của chính mình và khả năng chịu rủi ro.

Bằng cách hiểu đúng phương pháp tính toán lợi suất trái phiếu, nhà đầu tư có thể đánh giá giá trị đầu tư trái phiếu chính phủ một cách khoa học hơn, sử dụng chiến lược bố trí tài sản phù hợp hơn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim