Khi quyết định đầu tư tiền của mình, chúng ta luôn đặt ra cùng một câu hỏi: lợi nhuận tôi có thể thu được là bao nhiêu? Câu trả lời đó thể hiện qua một chỉ số được gọi là lợi nhuận kinh tế, còn được biết đến với tên viết tắt tiếng Anh là ROI (Return on Investments). Về bản chất, tỷ lệ này cho phép chúng ta đo lường mức độ hiệu quả mà một công ty hoặc chính khoản đầu tư của chúng ta tạo ra lợi nhuận từ vốn đã bỏ ra.
Khác với suy nghĩ của nhiều người, lợi nhuận kinh tế không phải là khái niệm dành riêng cho các nhà đầu tư lớn của các tập đoàn. Bất kỳ ai bỏ tiền vào cổ phiếu, bất động sản hoặc kinh doanh đều có thể hưởng lợi từ việc hiểu rõ nguyên tắc này. Đây là một cơ chế đánh giá dựa trên hiệu suất lịch sử để dự đoán kết quả trong tương lai: nếu tôi đầu tư X số tiền, tôi có thể mong đợi thu về bao nhiêu?
▶ Sự khác biệt giữa lợi nhuận kinh tế và lợi nhuận tài chính
Dù hai thuật ngữ này nghe có vẻ tương tự, chúng đại diện cho các khái niệm khác nhau. Lợi nhuận tài chính tập trung vào vốn chủ sở hữu của công ty hoặc nhà đầu tư, trong khi lợi nhuận kinh tế xem xét hiệu suất trên tổng tài sản khả dụng. Sự phân biệt này rất quan trọng vì tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư mà chúng ta phân tích, kết quả có thể thay đổi đáng kể.
▶ Công thức tính
Việc tính lợi nhuận kinh tế khá đơn giản:
ROI = (Lợi nhuận thu được / Vốn đầu tư đã bỏ ra) × 100
Công thức này cho phép chúng ta xác định ngay lập tức đã kiếm được hay mất đi bao nhiêu so với số tiền đã đầu tư. Là nhà đầu tư cá nhân, tôi có thể tính ROI của mình nếu mua cổ phiếu với giá 10 euro và bán ra với giá 15 euro. Tương tự, một công ty niêm yết cũng tính ROI dựa trên lợi nhuận tạo ra so với các khoản đầu tư vào tài sản cố định, nghiên cứu hoặc mở rộng.
▶ Ứng dụng thực tế: các trường hợp đầu tư cá nhân
Giả sử chúng ta có 10.000 euro để đầu tư vào hai cổ phiếu khác nhau. Chia đều số vốn này cho mỗi lựa chọn: 5.000 euro cho mỗi cổ phiếu.
Tình huống A: Sau một thời gian, 5.000 euro của chúng ta trong cổ phiếu đầu tiên trở thành 5.960 euro.
ROI = (960 / 5.000) × 100 = 19,20%
Tình huống B: Cùng số tiền 5.000 euro đầu tư vào cổ phiếu thứ hai sinh ra 4.876 euro.
ROI = (-124 / 5.000) × 100 = -2,48%
Rõ ràng, lựa chọn A cho lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, so sánh số học này chỉ là bước khởi đầu trong phân tích đầu tư.
▶ Các trường hợp thực tế: doanh nghiệp tăng trưởng cao so với kết quả tức thì
Amazon: Trường hợp lợi nhuận âm biến thành giàu có
Trong nhiều năm trên thị trường chứng khoán, gã khổng lồ thương mại điện tử này thể hiện ROI âm. Bất kỳ nhà đầu tư hợp lý nào cũng sẽ xem xét rút lui khỏi vị trí của mình. Tuy nhiên, những người giữ vốn trong công ty này từ các giai đoạn thua lỗ đó đến nay đã gặt hái lợi nhuận vượt trội. Ví dụ này minh họa một thực tế quan trọng: ROI lịch sử âm không nhất thiết dự báo thất bại của doanh nghiệp.
Tesla: Từ -201% đến +15.316%
Tình hình còn ấn tượng hơn nữa với Tesla. Từ tháng 12 năm 2010 đến tháng 12 năm 2013, công ty này liên tục ghi nhận lỗ. Trong quý cuối năm 2010, ROI của họ đạt -201,37%. Bất kỳ nhà phân tích thận trọng nào cũng sẽ loại bỏ khoản đầu tư này ngay lập tức. Tuy nhiên, một nhà đầu tư giữ vốn từ thời điểm đó đến nay đã nhân đôi tài sản của mình một cách phi mã, đạt lợi nhuận tích lũy vượt quá 15.316%.
▶ ROI ở các doanh nghiệp đã ổn định: ví dụ của Apple
Trong khi các công ty đang mở rộng có thể thể hiện lợi nhuận thấp, các doanh nghiệp trưởng thành với mô hình kinh doanh đã được chứng minh cho thấy hiệu quả hoạt động vượt trội. Apple là ví dụ điển hình với ROI vượt quá 70%, xếp họ vào nhóm các tập đoàn tận dụng tốt nhất các khoản đầu tư của mình. Các biên lợi nhuận rộng lớn do sức mạnh thương hiệu và lợi thế công nghệ của họ phản ánh trực tiếp qua chỉ số này.
▶ ROI trong các khoản đầu tư tài sản hữu hình
Lợi nhuận kinh tế không chỉ giới hạn trong cổ phiếu và chứng khoán. Hãy xem xét một doanh nghiệp đầu tư 60.000 euro để cải tạo các cửa hàng của mình. Một cuộc định giá sau đó ước tính các không gian này trị giá 120.000 euro.
ROI = (60.000 / 60.000) × 100 = 100%
Khoản đầu tư đã nhân đôi, chứng tỏ vốn bỏ ra đã tạo ra giá trị tương đương với số tiền đã đầu tư.
▶ Ứng dụng thực tiễn trong ra quyết định
Ở cấp độ cá nhân, ROI giúp chúng ta lựa chọn giữa các phương án: nếu phương án A mang lại lợi nhuận 7% và phương án B là 9%, quyết định rõ ràng. Tuy nhiên, trong phân tích các công ty niêm yết, ROI có ý nghĩa chiến lược lớn hơn. Nó giúp xác định các công ty biết tối đa hóa nguồn lực của mình và tránh những doanh nghiệp lãng phí vốn vào các khoản phân bổ không hiệu quả.
Đối với các doanh nghiệp tập trung vào giá trị và đầu tư truyền thống, ROI là chỉ số rõ ràng. Đối với các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh đầu tư mạnh vào nghiên cứu, phát triển và đổi mới, ROI thấp thường gặp nhưng không đồng nghĩa với thất bại trong tương lai. Các ngành như công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo hoạt động theo các cơ chế khác so với các doanh nghiệp dịch vụ hoặc phân phối năng lượng.
▶ Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
Tính toán đơn giản, trực tiếp
Xem xét toàn bộ vốn đầu tư
Dữ liệu dễ dàng tìm kiếm
Áp dụng cho các loại tài sản khác nhau
Phù hợp cả với nhà đầu tư cá nhân lẫn đánh giá doanh nghiệp
Hạn chế:
Dựa trên dữ liệu quá khứ, khó dự đoán chính xác các kết quả trong tương lai
Ít hiệu quả hơn trong việc đánh giá các doanh nghiệp tăng trưởng mạnh
Các doanh nghiệp có khoản đầu tư thấp có thể dễ dàng thao túng kết quả
▶ Kết luận
Lợi nhuận kinh tế là một chỉ số quan trọng trong bất kỳ phân tích đầu tư nào, nhưng không bao giờ nên là yếu tố duy nhất xem xét. ROI cần được bổ sung bằng một phân tích toàn diện về doanh nghiệp: ngành nghề, mô hình kinh doanh, lịch sử phát triển, cạnh tranh và triển vọng tương lai. Một ROI cao có thể biểu thị sự xuất sắc trong vận hành hoặc là dấu hiệu cảnh báo nếu xuất phát từ một doanh nghiệp đang suy thoái. Một ROI thấp có thể là cơ hội giá trị hoặc dấu hiệu quản lý kém hiệu quả.
Chìa khóa là đặt các chỉ số này trong bối cảnh toàn diện của doanh nghiệp. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể hướng các khoản đầu tư của mình tới các cơ hội thực sự, kết hợp các yếu tố nền tảng vững chắc với triển vọng tăng trưởng bền vững.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lợi nhuận kinh tế: hướng dẫn thực hành để đánh giá các khoản đầu tư và doanh nghiệp
▶ Định nghĩa và khái niệm cơ bản
Khi quyết định đầu tư tiền của mình, chúng ta luôn đặt ra cùng một câu hỏi: lợi nhuận tôi có thể thu được là bao nhiêu? Câu trả lời đó thể hiện qua một chỉ số được gọi là lợi nhuận kinh tế, còn được biết đến với tên viết tắt tiếng Anh là ROI (Return on Investments). Về bản chất, tỷ lệ này cho phép chúng ta đo lường mức độ hiệu quả mà một công ty hoặc chính khoản đầu tư của chúng ta tạo ra lợi nhuận từ vốn đã bỏ ra.
Khác với suy nghĩ của nhiều người, lợi nhuận kinh tế không phải là khái niệm dành riêng cho các nhà đầu tư lớn của các tập đoàn. Bất kỳ ai bỏ tiền vào cổ phiếu, bất động sản hoặc kinh doanh đều có thể hưởng lợi từ việc hiểu rõ nguyên tắc này. Đây là một cơ chế đánh giá dựa trên hiệu suất lịch sử để dự đoán kết quả trong tương lai: nếu tôi đầu tư X số tiền, tôi có thể mong đợi thu về bao nhiêu?
▶ Sự khác biệt giữa lợi nhuận kinh tế và lợi nhuận tài chính
Dù hai thuật ngữ này nghe có vẻ tương tự, chúng đại diện cho các khái niệm khác nhau. Lợi nhuận tài chính tập trung vào vốn chủ sở hữu của công ty hoặc nhà đầu tư, trong khi lợi nhuận kinh tế xem xét hiệu suất trên tổng tài sản khả dụng. Sự phân biệt này rất quan trọng vì tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư mà chúng ta phân tích, kết quả có thể thay đổi đáng kể.
▶ Công thức tính
Việc tính lợi nhuận kinh tế khá đơn giản:
ROI = (Lợi nhuận thu được / Vốn đầu tư đã bỏ ra) × 100
Công thức này cho phép chúng ta xác định ngay lập tức đã kiếm được hay mất đi bao nhiêu so với số tiền đã đầu tư. Là nhà đầu tư cá nhân, tôi có thể tính ROI của mình nếu mua cổ phiếu với giá 10 euro và bán ra với giá 15 euro. Tương tự, một công ty niêm yết cũng tính ROI dựa trên lợi nhuận tạo ra so với các khoản đầu tư vào tài sản cố định, nghiên cứu hoặc mở rộng.
▶ Ứng dụng thực tế: các trường hợp đầu tư cá nhân
Giả sử chúng ta có 10.000 euro để đầu tư vào hai cổ phiếu khác nhau. Chia đều số vốn này cho mỗi lựa chọn: 5.000 euro cho mỗi cổ phiếu.
Tình huống A: Sau một thời gian, 5.000 euro của chúng ta trong cổ phiếu đầu tiên trở thành 5.960 euro.
Tình huống B: Cùng số tiền 5.000 euro đầu tư vào cổ phiếu thứ hai sinh ra 4.876 euro.
Rõ ràng, lựa chọn A cho lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, so sánh số học này chỉ là bước khởi đầu trong phân tích đầu tư.
▶ Các trường hợp thực tế: doanh nghiệp tăng trưởng cao so với kết quả tức thì
Amazon: Trường hợp lợi nhuận âm biến thành giàu có
Trong nhiều năm trên thị trường chứng khoán, gã khổng lồ thương mại điện tử này thể hiện ROI âm. Bất kỳ nhà đầu tư hợp lý nào cũng sẽ xem xét rút lui khỏi vị trí của mình. Tuy nhiên, những người giữ vốn trong công ty này từ các giai đoạn thua lỗ đó đến nay đã gặt hái lợi nhuận vượt trội. Ví dụ này minh họa một thực tế quan trọng: ROI lịch sử âm không nhất thiết dự báo thất bại của doanh nghiệp.
Tesla: Từ -201% đến +15.316%
Tình hình còn ấn tượng hơn nữa với Tesla. Từ tháng 12 năm 2010 đến tháng 12 năm 2013, công ty này liên tục ghi nhận lỗ. Trong quý cuối năm 2010, ROI của họ đạt -201,37%. Bất kỳ nhà phân tích thận trọng nào cũng sẽ loại bỏ khoản đầu tư này ngay lập tức. Tuy nhiên, một nhà đầu tư giữ vốn từ thời điểm đó đến nay đã nhân đôi tài sản của mình một cách phi mã, đạt lợi nhuận tích lũy vượt quá 15.316%.
▶ ROI ở các doanh nghiệp đã ổn định: ví dụ của Apple
Trong khi các công ty đang mở rộng có thể thể hiện lợi nhuận thấp, các doanh nghiệp trưởng thành với mô hình kinh doanh đã được chứng minh cho thấy hiệu quả hoạt động vượt trội. Apple là ví dụ điển hình với ROI vượt quá 70%, xếp họ vào nhóm các tập đoàn tận dụng tốt nhất các khoản đầu tư của mình. Các biên lợi nhuận rộng lớn do sức mạnh thương hiệu và lợi thế công nghệ của họ phản ánh trực tiếp qua chỉ số này.
▶ ROI trong các khoản đầu tư tài sản hữu hình
Lợi nhuận kinh tế không chỉ giới hạn trong cổ phiếu và chứng khoán. Hãy xem xét một doanh nghiệp đầu tư 60.000 euro để cải tạo các cửa hàng của mình. Một cuộc định giá sau đó ước tính các không gian này trị giá 120.000 euro.
ROI = (60.000 / 60.000) × 100 = 100%
Khoản đầu tư đã nhân đôi, chứng tỏ vốn bỏ ra đã tạo ra giá trị tương đương với số tiền đã đầu tư.
▶ Ứng dụng thực tiễn trong ra quyết định
Ở cấp độ cá nhân, ROI giúp chúng ta lựa chọn giữa các phương án: nếu phương án A mang lại lợi nhuận 7% và phương án B là 9%, quyết định rõ ràng. Tuy nhiên, trong phân tích các công ty niêm yết, ROI có ý nghĩa chiến lược lớn hơn. Nó giúp xác định các công ty biết tối đa hóa nguồn lực của mình và tránh những doanh nghiệp lãng phí vốn vào các khoản phân bổ không hiệu quả.
Đối với các doanh nghiệp tập trung vào giá trị và đầu tư truyền thống, ROI là chỉ số rõ ràng. Đối với các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh đầu tư mạnh vào nghiên cứu, phát triển và đổi mới, ROI thấp thường gặp nhưng không đồng nghĩa với thất bại trong tương lai. Các ngành như công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo hoạt động theo các cơ chế khác so với các doanh nghiệp dịch vụ hoặc phân phối năng lượng.
▶ Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
Hạn chế:
▶ Kết luận
Lợi nhuận kinh tế là một chỉ số quan trọng trong bất kỳ phân tích đầu tư nào, nhưng không bao giờ nên là yếu tố duy nhất xem xét. ROI cần được bổ sung bằng một phân tích toàn diện về doanh nghiệp: ngành nghề, mô hình kinh doanh, lịch sử phát triển, cạnh tranh và triển vọng tương lai. Một ROI cao có thể biểu thị sự xuất sắc trong vận hành hoặc là dấu hiệu cảnh báo nếu xuất phát từ một doanh nghiệp đang suy thoái. Một ROI thấp có thể là cơ hội giá trị hoặc dấu hiệu quản lý kém hiệu quả.
Chìa khóa là đặt các chỉ số này trong bối cảnh toàn diện của doanh nghiệp. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể hướng các khoản đầu tư của mình tới các cơ hội thực sự, kết hợp các yếu tố nền tảng vững chắc với triển vọng tăng trưởng bền vững.