Chơi ngoại hối bắt buộc phải học: Sổ tay tra cứu nhanh các ký hiệu tiền tệ toàn cầu như ký hiệu nhân dân tệ, ký hiệu đô la Mỹ và các ký hiệu tiền tệ khác
Những người giao dịch ngoại hối đều gặp phải vấn đề này: nhìn vào các cặp tiền tệ như ETH/USD, EUR/GBP, hiểu được ý nghĩa cơ bản, nhưng muốn nhanh chóng nhận diện mỗi mã tiền tệ tương ứng với ký hiệu thì thực sự cần phải suy ngẫm. Đặc biệt là khi bạn chuyển đổi giữa nhiều thị trường, ¥ cuối cùng đại diện cho nhân dân tệ hay yên Nhật? $ được sử dụng ở quốc gia nào? Những chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giao dịch của bạn.
Tại sao các nhà giao dịch nhất định phải hiểu rõ ký hiệu tiền tệ?
Trong thị trường tài chính quốc tế, ký hiệu tiền tệ là một ngôn ngữ nhận dạng trực quan. Nó không chỉ là một trang trí, mà còn là chìa khóa giúp bạn xác định giao dịch trong tức thì.
Hãy tưởng tượng, bạn đang nhanh chóng quét qua dữ liệu thời gian thực của nhiều cặp tiền tệ trên giao diện giao dịch ngoại hối, cần phải xác định trong vài giây liệu đồng euro có tăng hay nhân dân tệ có tăng. Lúc này, khả năng nhanh chóng nhận diện € và ¥ trở thành lợi thế cạnh tranh. Nhầm lẫn một ký hiệu, có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội thị trường hoặc giao dịch ngược chiều.
Ngoài ra, sử dụng chính xác ký hiệu nhân dân tệ, ký hiệu đô la Mỹ và những định danh tiền tệ chủ yếu khác cũng giúp bạn tránh được những sai lầm cơ bản trong thanh toán quốc tế và giao dịch quốc tế. Chẳng hạn như báo giá cho đối tác nước ngoài bằng ký hiệu đúng, một cái nhìn sơ qua sẽ thấy đây là CNY nhân dân tệ hay USD đô la Mỹ, thông tin rõ ràng và chính xác.
Tổng quan các ký hiệu tiền tệ chính trên toàn cầu
Trên thị trường ngoại hối, các ký hiệu tiền tệ phổ biến nhất mà bạn thường gặp bao gồm những cái sau:
Tiền tệ chính ở Châu Mỹ
Đô la Mỹ (USD): $
Đô la Canada (CAD): $
Real Brazil (BRL): R$
Tiền tệ chính ở Châu Á
Nhân dân tệ (CNY): ¥ hoặc 元
Yên Nhật (JPY): ¥
Đô la Hong Kong (HKD): $ hoặc HK$
Đô la Singapore (SGD): $
Won Hàn Quốc (KRW): ₩
Rupee Ấn Độ (INR): ₹
Baht Thái (THB): ฿
Đồng Việt Nam (VND): ₫
Peso Philippines (PHP): ₱
Rupiah Indonesia (IDR): Rp
Đô la New Taiwan (TWD): NT$
Tiền tệ chính ở Châu Âu
Euro (EUR): €
Bảng Anh (GBP): £
Ruble Nga (RUB): ₽
Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY): ₺
Hryvnia Ukraine (UAH): ₴
Tiền tệ Oceania
Đô la Úc (AUD): $
Đô la New Zealand (NZD): $
Trung Đông và Châu Phi
Dirham UAE (AED): د.إ
Shekel Mới Israel (ILS): ₪
Naira Nigeria (NGN): ₦
Shilling Kenya (KES): Ksh
Rand Nam Phi (ZAR): R
Làm thế nào để nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ này?
Khi giao dịch, thấy ký hiệu rồi muốn nhập vào, thường có một chút chậm trễ ở giữa. Nắm vững các cách nhập nhanh có thể cải thiện hiệu suất đáng kể.
Người dùng Mac
Euro €: Shift + Option + 2
Bảng Anh £: Option + 3
Đô la $: Shift + 4
Yên Nhật ¥: Option + Y
Người dùng Windows
Euro €: Alt + E
Bảng Anh £: Alt + L
Đô la $: Shift + 4
Ký hiệu nhân dân tệ ¥: Có thể nhập trực tiếp qua phương thức nhập
Ghi nhớ những phím tắt này, khi cần thiết sẽ tiết kiệm khá nhiều thời gian.
Phân tích các ký hiệu tiền tệ dễ bị nhầm lẫn
Bản sắc kép của ký hiệu ¥
Đây là điều dễ nhầm lẫn nhất. ¥ vừa là ký hiệu của yên Nhật (JPY), vừa là ký hiệu của nhân dân tệ Trung Quốc (CNY). Cách phân biệt rất đơn giản:
CNY¥100 = 100 nhân dân tệ
JPY¥100 = 100 yên Nhật
Ghi chú mã tiền tệ phía trước, sự nhầm lẫn sẽ biến mất.
Ký hiệu $ phổ biến trên toàn cầu
Hơn 30 quốc gia trên thế giới sử dụng $ làm ký hiệu tiền tệ, điều này dẫn đến chỉ nhìn $ hoàn toàn không thể xác định là tiền tệ của quốc gia nào. Những cái thường cần phân biệt bao gồm:
Tiền tệ
Ký hiệu ghi chú
Đô la Mỹ
US$
Đô la Canada
C$
Đô la Úc
A$
Đô la New Zealand
NZ$
Đô la Singapore
S$
Đô la Hong Kong
HK$
Đô la New Taiwan
NT$
Real Brazil
R$
Hình thành thói quen ghi chú tiền tố, thông tin giao dịch của bạn sẽ chuyên nghiệp hơn.
Việc sử dụng chéo của ký hiệu ฿
฿ trên thị trường ngoại hối đại diện cho baht Thái của Thái Lan, nhưng khi bước vào lĩnh vực tiền mã hóa, ฿ lại trở thành ký hiệu của Bitcoin. Nhìn vào bối cảnh tự nhiên sẽ phán đoán được, nhưng khi giao dịch vẫn cần chú ý đặc biệt.
Sự khác biệt giữa cặp tiền tệ ngoại hối và ký hiệu tiền tệ đơn lẻ
Những gì các nhà giao dịch tiếp xúc hàng ngày nhiều nhất là cặp tiền tệ, chứ không phải ký hiệu tiền tệ đơn lẻ. Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng.
Ký hiệu tiền tệ đơn lẻ chính là định danh đại diện cho một tiền tệ cụ thể, chẳng hạn ¥ đại diện cho nhân dân tệ, € đại diện cho euro. Chúng được sử dụng để ghi chú số tiền cụ thể, thường thấy nhất trong các bản ghi giao dịch và hóa đơn.
Cặp tiền tệ là mối quan hệ trao đổi giữa hai loại tiền tệ. Chẳng hạn EUR/USD biểu thị tỷ lệ trao đổi giữa euro và đô la Mỹ, tiền tệ ở phía trước là tiền tệ cơ sở, tiền tệ ở phía sau là tiền tệ định giá. Giá trị của cặp tiền tệ này đại diện cho “1 euro bằng bao nhiêu đô la Mỹ”.
Khi giao dịch thực tế, bạn hoạt động với cặp tiền tệ. Mua EUR/USD có nghĩa là bạn lạc quan về triển vọng euro so với đô la Mỹ, bán EUR/USD là nhìn không euro.
Những cặp tiền tệ phổ biến nhất bao gồm:
EUR/USD (Euro/Đô la Mỹ)
GBP/USD (Bảng Anh/Đô la Mỹ)
USD/JPY (Đô la Mỹ/Yên Nhật)
AUD/USD (Đô la Úc/Đô la Mỹ)
USD/CNY (Đô la Mỹ/Nhân dân tệ)
Trên các nền tảng giao dịch ngoại hối như Gate, những cặp tiền tệ này sẽ hiển thị tỷ giá thời gian thực, cho phép bạn nhanh chóng xác định hướng thị trường. Nắm vững mối quan hệ giữa ký hiệu tiền tệ và cặp tiền tệ, các hoạt động giao dịch của bạn sẽ trở nên thuôn thả hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Chơi ngoại hối bắt buộc phải học: Sổ tay tra cứu nhanh các ký hiệu tiền tệ toàn cầu như ký hiệu nhân dân tệ, ký hiệu đô la Mỹ và các ký hiệu tiền tệ khác
Những người giao dịch ngoại hối đều gặp phải vấn đề này: nhìn vào các cặp tiền tệ như ETH/USD, EUR/GBP, hiểu được ý nghĩa cơ bản, nhưng muốn nhanh chóng nhận diện mỗi mã tiền tệ tương ứng với ký hiệu thì thực sự cần phải suy ngẫm. Đặc biệt là khi bạn chuyển đổi giữa nhiều thị trường, ¥ cuối cùng đại diện cho nhân dân tệ hay yên Nhật? $ được sử dụng ở quốc gia nào? Những chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giao dịch của bạn.
Tại sao các nhà giao dịch nhất định phải hiểu rõ ký hiệu tiền tệ?
Trong thị trường tài chính quốc tế, ký hiệu tiền tệ là một ngôn ngữ nhận dạng trực quan. Nó không chỉ là một trang trí, mà còn là chìa khóa giúp bạn xác định giao dịch trong tức thì.
Hãy tưởng tượng, bạn đang nhanh chóng quét qua dữ liệu thời gian thực của nhiều cặp tiền tệ trên giao diện giao dịch ngoại hối, cần phải xác định trong vài giây liệu đồng euro có tăng hay nhân dân tệ có tăng. Lúc này, khả năng nhanh chóng nhận diện € và ¥ trở thành lợi thế cạnh tranh. Nhầm lẫn một ký hiệu, có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội thị trường hoặc giao dịch ngược chiều.
Ngoài ra, sử dụng chính xác ký hiệu nhân dân tệ, ký hiệu đô la Mỹ và những định danh tiền tệ chủ yếu khác cũng giúp bạn tránh được những sai lầm cơ bản trong thanh toán quốc tế và giao dịch quốc tế. Chẳng hạn như báo giá cho đối tác nước ngoài bằng ký hiệu đúng, một cái nhìn sơ qua sẽ thấy đây là CNY nhân dân tệ hay USD đô la Mỹ, thông tin rõ ràng và chính xác.
Tổng quan các ký hiệu tiền tệ chính trên toàn cầu
Trên thị trường ngoại hối, các ký hiệu tiền tệ phổ biến nhất mà bạn thường gặp bao gồm những cái sau:
Tiền tệ chính ở Châu Mỹ
Tiền tệ chính ở Châu Á
Tiền tệ chính ở Châu Âu
Tiền tệ Oceania
Trung Đông và Châu Phi
Làm thế nào để nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ này?
Khi giao dịch, thấy ký hiệu rồi muốn nhập vào, thường có một chút chậm trễ ở giữa. Nắm vững các cách nhập nhanh có thể cải thiện hiệu suất đáng kể.
Người dùng Mac
Người dùng Windows
Ghi nhớ những phím tắt này, khi cần thiết sẽ tiết kiệm khá nhiều thời gian.
Phân tích các ký hiệu tiền tệ dễ bị nhầm lẫn
Bản sắc kép của ký hiệu ¥
Đây là điều dễ nhầm lẫn nhất. ¥ vừa là ký hiệu của yên Nhật (JPY), vừa là ký hiệu của nhân dân tệ Trung Quốc (CNY). Cách phân biệt rất đơn giản:
Ghi chú mã tiền tệ phía trước, sự nhầm lẫn sẽ biến mất.
Ký hiệu $ phổ biến trên toàn cầu
Hơn 30 quốc gia trên thế giới sử dụng $ làm ký hiệu tiền tệ, điều này dẫn đến chỉ nhìn $ hoàn toàn không thể xác định là tiền tệ của quốc gia nào. Những cái thường cần phân biệt bao gồm:
Hình thành thói quen ghi chú tiền tố, thông tin giao dịch của bạn sẽ chuyên nghiệp hơn.
Việc sử dụng chéo của ký hiệu ฿
฿ trên thị trường ngoại hối đại diện cho baht Thái của Thái Lan, nhưng khi bước vào lĩnh vực tiền mã hóa, ฿ lại trở thành ký hiệu của Bitcoin. Nhìn vào bối cảnh tự nhiên sẽ phán đoán được, nhưng khi giao dịch vẫn cần chú ý đặc biệt.
Sự khác biệt giữa cặp tiền tệ ngoại hối và ký hiệu tiền tệ đơn lẻ
Những gì các nhà giao dịch tiếp xúc hàng ngày nhiều nhất là cặp tiền tệ, chứ không phải ký hiệu tiền tệ đơn lẻ. Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng.
Ký hiệu tiền tệ đơn lẻ chính là định danh đại diện cho một tiền tệ cụ thể, chẳng hạn ¥ đại diện cho nhân dân tệ, € đại diện cho euro. Chúng được sử dụng để ghi chú số tiền cụ thể, thường thấy nhất trong các bản ghi giao dịch và hóa đơn.
Cặp tiền tệ là mối quan hệ trao đổi giữa hai loại tiền tệ. Chẳng hạn EUR/USD biểu thị tỷ lệ trao đổi giữa euro và đô la Mỹ, tiền tệ ở phía trước là tiền tệ cơ sở, tiền tệ ở phía sau là tiền tệ định giá. Giá trị của cặp tiền tệ này đại diện cho “1 euro bằng bao nhiêu đô la Mỹ”.
Khi giao dịch thực tế, bạn hoạt động với cặp tiền tệ. Mua EUR/USD có nghĩa là bạn lạc quan về triển vọng euro so với đô la Mỹ, bán EUR/USD là nhìn không euro.
Những cặp tiền tệ phổ biến nhất bao gồm:
Trên các nền tảng giao dịch ngoại hối như Gate, những cặp tiền tệ này sẽ hiển thị tỷ giá thời gian thực, cho phép bạn nhanh chóng xác định hướng thị trường. Nắm vững mối quan hệ giữa ký hiệu tiền tệ và cặp tiền tệ, các hoạt động giao dịch của bạn sẽ trở nên thuôn thả hơn.