Mỗi người bắt đầu đầu tư vào tiền điện tử qua staking, nền tảng cho vay hoặc farming đều không thể tránh khỏi hai viết tắt: APR và APY. Nhìn qua, chúng có vẻ là đồng nghĩa, nhưng thực tế không phải vậy. Sự khác biệt giữa chúng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập thực tế của bạn. Hãy cùng tìm hiểu những gì ẩn sau các chỉ số này và cách tránh bị trả quá nhiều do thiếu hiểu biết về sự khác biệt của chúng.
Tại sao nhà đầu tư cần hiểu rõ về APR và APY
Hãy tưởng tượng bạn so sánh hai nền tảng cho vay. Một nền tảng cung cấp 10% hàng năm, nền tảng kia cũng 10%, nhưng tính lãi hàng tháng. Có vẻ như không có gì khác biệt, nhưng đến cuối năm, thu nhập của bạn sẽ khác nhau. Nguyên nhân là do cách tính lãi suất.
Việc chọn giữa APR và APY không chỉ là chọn một con số. Đó là lựa chọn giữa thu nhập thực tế bạn sẽ nhận được và những gì nền tảng hứa hẹn. Hiểu sai các chỉ số này dẫn đến kỳ vọng quá cao hoặc ngược lại, chọn các khoản đầu tư kém lợi nhuận hơn.
APR là gì: lãi suất hàng năm đơn giản
APR (Annual Percentage Rate) — là chỉ số đơn giản nhất trong hai. Đây chỉ là lãi suất hàng năm trên khoản đầu tư của bạn, không tính đến việc lãi có được cộng vào gốc hay không.
Công thức cực kỳ đơn giản:
APR = (lãi suất nhận được trong năm / số tiền gửi ban đầu) × 100
Ví dụ, bạn gửi 1 BTC vào nền tảng cho vay với lãi 5% mỗi năm, thì cuối năm bạn sẽ nhận được 0,05 BTC — và đó chính là APR 5% của bạn. Không có gì phức tạp.
Ứng dụng của APR
Trong thực tế, APR xuất hiện trong một số trường hợp:
Cho vay tiền điện tử — khi bạn cho ai đó vay 10.000 USDT với APR 8%, bạn sẽ nhận đúng 800 USDT trong vòng một năm, bất kể khoản thanh toán diễn ra bao nhiêu lần. Lãi không " cộng dồn", mà chỉ trả cuối kỳ.
Staking không tái đầu tư — một số validator và pool staking thể hiện phần thưởng theo APR. Nếu bạn gửi 100 ETH và nhận phần thưởng hàng tháng, nhưng không cộng lại vào staking, thì thu nhập của bạn theo công thức APR.
Các công cụ tài chính đơn giản — không có tái đầu tư tự động.
Ưu điểm của APR
Minh bạch — bạn ngay lập tức biết được số tiền nhận về theo tuyệt đối
Dễ tính toán — không cần công thức phức tạp
Dễ so sánh — khi tất cả điều kiện giống nhau (cùng tần suất thanh toán), APR giúp chọn lựa nhanh nhất
Nhược điểm của APR
Không phản ánh thu nhập thực tế — khi tái đầu tư lợi nhuận
Dễ gây hiểu lầm khi so sánh — hai khoản đầu tư cùng APR có thể cho kết quả khác nhau nếu tần suất tính lãi khác nhau
Không đánh giá đúng lợi ích của lãi kép — nếu lợi nhuận tự động được cộng vào gốc
APY: khi lãi bắt đầu sinh lãi
APY (Annual Percentage Yield) — là chỉ số chính xác hơn, tính đến hiệu ứng lãi kép, tức là tái đầu tư lợi nhuận.
Nếu APR nói “bạn sẽ nhận được số tiền này”, thì APY nói “với lợi nhuận được tái đầu tư, bạn sẽ nhận được số này”.
Công thức như sau:
APY = ((1 + r/n)^n×t) - 1
Trong đó:
r = lãi suất danh nghĩa hàng năm (dưới dạng số thập phân)
n = số kỳ tính lãi trong một năm
t = thời gian (tính bằng năm)
Nghe có vẻ phức tạp, nhưng chúng ta sẽ hiểu rõ qua ví dụ.
( Ví dụ tính APY
Giả sử bạn đầu tư 1000 USD vào nền tảng cho vay với lãi 8% mỗi năm, tính theo hàng tháng.
Thay vì hứa 8%, bạn sẽ nhận 8,30%. Chênh lệch không lớn, nhưng có. Và càng thường xuyên tái đầu tư, chênh lệch càng lớn.
So sánh hai nền tảng cho vay:
Với 6% hàng tháng
APY = )1 + 0,06/12(^12 - 1 ≈ 6,17%
Với 6% hàng quý
APY = )1 + 0,06/4(^4 - 1 ≈ 6,14%
Dù đều hứa 6%, nhưng nền tảng tính theo tháng cho ra APY cao hơn (6,17%) so với theo quý (6,14%). Tần suất tính lãi càng cao, lợi ích càng lớn.
) Ứng dụng của APY
Farming DeFi tự động tái đầu tư — hầu hết các giao thức DeFi tự động cộng lợi nhuận trở lại pool, nên cần xem APY.
Tài khoản tiết kiệm tiền điện tử — khi nền tảng tính lãi hàng ngày hoặc hàng tuần, tạo ra hiệu ứng lãi kép.
Staking tự động tái đầu tư — một số validator tự động cộng phần thưởng vào staking.
( Ưu điểm của APY
Thực tế hơn — phản ánh đúng thu nhập bạn sẽ nhận
So sánh công bằng — có thể so sánh các khoản đầu tư với tần suất tính lãi khác nhau
Minh bạch cho đầu tư dài hạn — càng giữ lâu, APY càng chính xác
) Nhược điểm của APY
Tính toán phức tạp hơn — công thức khó hơn APR
Dễ gây nhầm lẫn — một số nhà đầu tư nhầm lẫn APY với APR, kỳ vọng lợi nhuận lớn hơn thực tế
Ít trực quan hơn — không phải ai cũng hiểu rõ cách hoạt động
So sánh chính giữa APR và APY trong bảng
Đặc điểm
APR
APY
Tính lãi kép
Không
Có
Công thức
Đơn giản: ###lãi / vốn### × 100
Phức tạp: ###(1 + r/n)^n×t( - 1
Tần suất tính lãi
Không ảnh hưởng đến kết quả
Ảnh hưởng lớn
Khi nào lớn hơn
Luôn nhỏ hơn hoặc bằng APY
Luôn lớn hơn hoặc bằng APR
Phù hợp cho
Vay đơn giản, staking không tái đầu tư
Farming DeFi, tự động tái đầu tư
Dễ tính toán hơn
Có
Không
Hướng dẫn thực tế: chọn chỉ số phù hợp
Nếu thu nhập trả theo năm và không tái đầu tư → xem APR. Ở đây, APR và APY bằng nhau.
Nếu thu nhập tính thường xuyên )hàng tháng, hàng ngày( và tái đầu tư → chỉ dùng APY. Nó phản ánh đúng thu nhập thực.
So sánh hai khoản đầu tư với tần suất tính lãi khác nhau → chuyển đổi cả hai sang APY để so sánh chính xác.
Nền tảng chỉ đưa ra APR nhưng hứa thanh toán nhiều lần → yêu cầu tính APY hoặc tự tính theo công thức. Chênh lệch có thể lớn.
Những sai lầm phổ biến của nhà đầu tư
Lỗi 1: Nhầm lẫn APR với thu nhập thực khi tái đầu tư
Nền tảng nói “20% APR” hàng tháng. Bạn nghĩ sẽ kiếm 20%, nhưng thực tế sẽ là khoảng 21,94% do lãi kép. Điều này tốt nếu biết trước.
Lỗi 2: Chỉ chọn theo APR mà không để ý tần suất tính lãi
Hai nền tảng đều 10% APR. Nhưng một tính theo năm, một tính theo ngày. Nền tảng tính theo ngày sẽ có APY khoảng 10,52%, còn nền tảng kia đúng 10%. Chênh lệch gần 0,5% mỗi năm — lớn với số tiền lớn.
Lỗi 3: Bỏ qua rủi ro để lấy lợi suất cao
Nếu có nơi hứa 50% APY, trong khi thị trường trung bình 8-15%, đó là dấu hiệu cảnh báo. Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro cao — có thể mất toàn bộ vốn.
Lỗi 4: Quên phí
Nền tảng hứa 15% APY, nhưng thu 2% phí quản lý hàng tháng. Thu nhập thực của bạn sẽ thấp hơn nhiều. Luôn xem lợi nhuận ròng sau phí.
Các ví dụ thực tế: hoạt động như thế nào
Ví dụ 1: Cho vay 10% APR
Bạn cho vay 10.000 USDT với APR 10% không tái đầu tư tự động. Sau một năm, nhận 1000 USDT. Không có gì phức tạp — đúng 10% vốn.
Ví dụ 2: Staking 8% APY hàng ngày
Bạn staking 10.000 USDT. Mỗi ngày lãi được cộng vào, tạo ra lãi kép. Sau một năm, không phải 800 USDT, mà là 832,09 USDT. Chênh lệch 32 USD trên số vốn 10.000 USD — tương đương 0,32% lợi nhuận thêm nhờ lãi kép.
Ví dụ 3: Farming DeFi 100% APY )nghĩa là rất cao, nhưng thực tế(
Bạn gửi 1000 USDT. APY 100% nghĩa là sau một năm sẽ có 2000 USDT )tăng gấp đôi(. Nhưng nhớ rằng, các con số này thường không ổn định. Có thể là đề xuất tạm thời, rồi giảm xuống còn 20-30%.
Tổng kết khuyến nghị
Luôn xác nhận rõ ràng là APR hay APY — đó là câu hỏi đầu tiên cần hỏi nền tảng
Nếu có tính lãi thường xuyên với tái đầu tư, yêu cầu APY — chỉ có nó phản ánh đúng thu nhập
Chuyển tất cả về APY để so sánh công bằng — cách so sánh chính xác nhất
Đừng tin vào các con số quá cao — nếu quá tốt, hãy tìm hiểu rủi ro
Tính sau phí — lợi nhuận sau khi trừ phí của nền tảng
Hiểu rõ sự khác biệt giữa APR và APY là kỹ năng cơ bản của mọi nhà đầu tư tiền điện tử. Hai chỉ số này quan trọng như nhau, chỉ là áp dụng trong các tình huống khác nhau. Sử dụng chính xác sẽ giúp bạn đưa ra quyết định hợp lý hơn và kết quả đầu tư tốt hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
APR là gì và làm thế nào để phân biệt với APY: hướng dẫn thực tế cho nhà đầu tư tiền điện tử
Mỗi người bắt đầu đầu tư vào tiền điện tử qua staking, nền tảng cho vay hoặc farming đều không thể tránh khỏi hai viết tắt: APR và APY. Nhìn qua, chúng có vẻ là đồng nghĩa, nhưng thực tế không phải vậy. Sự khác biệt giữa chúng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập thực tế của bạn. Hãy cùng tìm hiểu những gì ẩn sau các chỉ số này và cách tránh bị trả quá nhiều do thiếu hiểu biết về sự khác biệt của chúng.
Tại sao nhà đầu tư cần hiểu rõ về APR và APY
Hãy tưởng tượng bạn so sánh hai nền tảng cho vay. Một nền tảng cung cấp 10% hàng năm, nền tảng kia cũng 10%, nhưng tính lãi hàng tháng. Có vẻ như không có gì khác biệt, nhưng đến cuối năm, thu nhập của bạn sẽ khác nhau. Nguyên nhân là do cách tính lãi suất.
Việc chọn giữa APR và APY không chỉ là chọn một con số. Đó là lựa chọn giữa thu nhập thực tế bạn sẽ nhận được và những gì nền tảng hứa hẹn. Hiểu sai các chỉ số này dẫn đến kỳ vọng quá cao hoặc ngược lại, chọn các khoản đầu tư kém lợi nhuận hơn.
APR là gì: lãi suất hàng năm đơn giản
APR (Annual Percentage Rate) — là chỉ số đơn giản nhất trong hai. Đây chỉ là lãi suất hàng năm trên khoản đầu tư của bạn, không tính đến việc lãi có được cộng vào gốc hay không.
Công thức cực kỳ đơn giản:
APR = (lãi suất nhận được trong năm / số tiền gửi ban đầu) × 100
Ví dụ, bạn gửi 1 BTC vào nền tảng cho vay với lãi 5% mỗi năm, thì cuối năm bạn sẽ nhận được 0,05 BTC — và đó chính là APR 5% của bạn. Không có gì phức tạp.
Ứng dụng của APR
Trong thực tế, APR xuất hiện trong một số trường hợp:
Cho vay tiền điện tử — khi bạn cho ai đó vay 10.000 USDT với APR 8%, bạn sẽ nhận đúng 800 USDT trong vòng một năm, bất kể khoản thanh toán diễn ra bao nhiêu lần. Lãi không " cộng dồn", mà chỉ trả cuối kỳ.
Staking không tái đầu tư — một số validator và pool staking thể hiện phần thưởng theo APR. Nếu bạn gửi 100 ETH và nhận phần thưởng hàng tháng, nhưng không cộng lại vào staking, thì thu nhập của bạn theo công thức APR.
Các công cụ tài chính đơn giản — không có tái đầu tư tự động.
Ưu điểm của APR
Nhược điểm của APR
APY: khi lãi bắt đầu sinh lãi
APY (Annual Percentage Yield) — là chỉ số chính xác hơn, tính đến hiệu ứng lãi kép, tức là tái đầu tư lợi nhuận.
Nếu APR nói “bạn sẽ nhận được số tiền này”, thì APY nói “với lợi nhuận được tái đầu tư, bạn sẽ nhận được số này”.
Công thức như sau:
APY = ((1 + r/n)^n×t) - 1
Trong đó:
Nghe có vẻ phức tạp, nhưng chúng ta sẽ hiểu rõ qua ví dụ.
( Ví dụ tính APY
Giả sử bạn đầu tư 1000 USD vào nền tảng cho vay với lãi 8% mỗi năm, tính theo hàng tháng.
APY = )1 + 0,08/12###^12×1( - 1 ≈ 0,0830 hay 8,30%
Thay vì hứa 8%, bạn sẽ nhận 8,30%. Chênh lệch không lớn, nhưng có. Và càng thường xuyên tái đầu tư, chênh lệch càng lớn.
So sánh hai nền tảng cho vay:
Với 6% hàng tháng APY = )1 + 0,06/12(^12 - 1 ≈ 6,17%
Với 6% hàng quý APY = )1 + 0,06/4(^4 - 1 ≈ 6,14%
Dù đều hứa 6%, nhưng nền tảng tính theo tháng cho ra APY cao hơn (6,17%) so với theo quý (6,14%). Tần suất tính lãi càng cao, lợi ích càng lớn.
) Ứng dụng của APY
Farming DeFi tự động tái đầu tư — hầu hết các giao thức DeFi tự động cộng lợi nhuận trở lại pool, nên cần xem APY.
Tài khoản tiết kiệm tiền điện tử — khi nền tảng tính lãi hàng ngày hoặc hàng tuần, tạo ra hiệu ứng lãi kép.
Staking tự động tái đầu tư — một số validator tự động cộng phần thưởng vào staking.
( Ưu điểm của APY
) Nhược điểm của APY
So sánh chính giữa APR và APY trong bảng
Hướng dẫn thực tế: chọn chỉ số phù hợp
Nếu thu nhập trả theo năm và không tái đầu tư → xem APR. Ở đây, APR và APY bằng nhau.
Nếu thu nhập tính thường xuyên )hàng tháng, hàng ngày( và tái đầu tư → chỉ dùng APY. Nó phản ánh đúng thu nhập thực.
So sánh hai khoản đầu tư với tần suất tính lãi khác nhau → chuyển đổi cả hai sang APY để so sánh chính xác.
Nền tảng chỉ đưa ra APR nhưng hứa thanh toán nhiều lần → yêu cầu tính APY hoặc tự tính theo công thức. Chênh lệch có thể lớn.
Những sai lầm phổ biến của nhà đầu tư
Lỗi 1: Nhầm lẫn APR với thu nhập thực khi tái đầu tư
Nền tảng nói “20% APR” hàng tháng. Bạn nghĩ sẽ kiếm 20%, nhưng thực tế sẽ là khoảng 21,94% do lãi kép. Điều này tốt nếu biết trước.
Lỗi 2: Chỉ chọn theo APR mà không để ý tần suất tính lãi
Hai nền tảng đều 10% APR. Nhưng một tính theo năm, một tính theo ngày. Nền tảng tính theo ngày sẽ có APY khoảng 10,52%, còn nền tảng kia đúng 10%. Chênh lệch gần 0,5% mỗi năm — lớn với số tiền lớn.
Lỗi 3: Bỏ qua rủi ro để lấy lợi suất cao
Nếu có nơi hứa 50% APY, trong khi thị trường trung bình 8-15%, đó là dấu hiệu cảnh báo. Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro cao — có thể mất toàn bộ vốn.
Lỗi 4: Quên phí
Nền tảng hứa 15% APY, nhưng thu 2% phí quản lý hàng tháng. Thu nhập thực của bạn sẽ thấp hơn nhiều. Luôn xem lợi nhuận ròng sau phí.
Các ví dụ thực tế: hoạt động như thế nào
Ví dụ 1: Cho vay 10% APR
Bạn cho vay 10.000 USDT với APR 10% không tái đầu tư tự động. Sau một năm, nhận 1000 USDT. Không có gì phức tạp — đúng 10% vốn.
Ví dụ 2: Staking 8% APY hàng ngày
Bạn staking 10.000 USDT. Mỗi ngày lãi được cộng vào, tạo ra lãi kép. Sau một năm, không phải 800 USDT, mà là 832,09 USDT. Chênh lệch 32 USD trên số vốn 10.000 USD — tương đương 0,32% lợi nhuận thêm nhờ lãi kép.
Ví dụ 3: Farming DeFi 100% APY )nghĩa là rất cao, nhưng thực tế(
Bạn gửi 1000 USDT. APY 100% nghĩa là sau một năm sẽ có 2000 USDT )tăng gấp đôi(. Nhưng nhớ rằng, các con số này thường không ổn định. Có thể là đề xuất tạm thời, rồi giảm xuống còn 20-30%.
Tổng kết khuyến nghị
Hiểu rõ sự khác biệt giữa APR và APY là kỹ năng cơ bản của mọi nhà đầu tư tiền điện tử. Hai chỉ số này quan trọng như nhau, chỉ là áp dụng trong các tình huống khác nhau. Sử dụng chính xác sẽ giúp bạn đưa ra quyết định hợp lý hơn và kết quả đầu tư tốt hơn.