Khi nhà đầu tư muốn đa dạng hóa vào kim loại quý thông qua ETF kim loại, họ phải đối mặt với các lựa chọn khác nhau tùy thuộc vào chiến lược đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Hai trong số các lựa chọn hấp dẫn nhất là ETF Vàng của VanEck (GDX) và ETF Cổ phiếu Bạch kim Thực tế của abrdn (PPLT), cả hai đều mang lại lợi nhuận vượt trội trong những năm gần đây. Tuy nhiên, hai sản phẩm ETF kim loại này tiếp cận việc tiếp xúc với kim loại quý theo các cách hoàn toàn khác nhau, khiến việc hiểu rõ sự so sánh giữa chúng trước khi đầu tư là điều cần thiết.
Các Chỉ Số Hiệu Suất và Hồ Sơ Rủi Ro
Cả GDX và PPLT đều ghi nhận lợi nhuận một năm vượt 100% vào đầu năm 2026, với PPLT vượt trội nhẹ ở mức 190,64% so với GDX là 185,16%. Tuy nhiên, hồ sơ biến động của chúng khác biệt rõ rệt. GDX có hệ số beta là 0,64 so với S&P 500, cho thấy giá cả ổn định hơn so với thị trường chung, trong khi PPLT có beta là 0,34 cho thấy mức độ biến động thấp hơn đáng kể. Trong vòng năm năm, GDX thể hiện hiệu suất tuyệt đối vượt trội, tăng từ 1.000 USD lên khoảng 2.587 USD so với PPLT là 2.133 USD.
Khi xem xét rủi ro giảm, GDX trải qua mức giảm tối đa trong năm năm là -46,52%, trong khi mức giảm tối đa của PPLT là -35,73%, cho thấy quỹ bạch kim vật chất cung cấp khả năng bảo vệ rủi ro giảm tốt hơn trong thời kỳ thị trường căng thẳng.
Hiểu Rõ Các Khác Biệt Cấu Trúc
Không gian ETF kim loại gồm hai phương pháp đầu tư khác nhau. GDX hoạt động như một quỹ cổ phiếu, cung cấp tiếp xúc gián tiếp với vàng thông qua các khoản holdings trong các công ty khai thác hàng đầu. Các vị trí hàng đầu của nó bao gồm Agnico Eagle Mines Ltd., Newmont Corp., và Barrick Mining Corp., với các khoản holdings còn lại chiếm tỷ trọng dưới 5%. Cấu trúc này cho phép nhà đầu tư hưởng lợi từ cả sự tăng giá của kim loại quý và đòn bẩy hoạt động của các công ty khai thác.
Ngược lại, PPLT cung cấp tiếp xúc trực tiếp với vàng thỏi vật chất, giữ kim loại thực tế thay vì cổ phiếu. Hồ sơ 16 năm của quỹ phản ánh độ biến động vốn có của vàng, với phạm vi giá trong một năm từ 82,79 USD đến 225,71 USD. Phương pháp tiếp cận hàng hóa trực tiếp này loại bỏ các rủi ro liên quan đến cổ phiếu, nhưng hiệu suất hoàn toàn phụ thuộc vào giá vàng giao ngay.
Cấu Trúc Chi Phí và Các Yếu Tố Thu Nhập
Khi chọn ETF kim loại, tỷ lệ chi phí là yếu tố cần xem xét cẩn thận. GDX tính phí hàng năm là 0,51%, trong khi PPLT có tỷ lệ chi phí là 0,60%. Mặc dù sự chênh lệch này có vẻ nhỏ, nhưng phần thưởng của PPLT phần nào được lý giải bởi cấu trúc quản lý hàng hóa vật chất phức tạp hơn. Một điểm khác biệt đáng kể là cách xử lý cổ tức: GDX trả cổ tức hàng năm với lợi suất hiện tại là 0,59%, trong khi PPLT hiện không trả cổ tức nào. Đối với nhà đầu tư tập trung vào thu nhập, đây là sự khác biệt đáng kể trong tổng lợi nhuận.
Cũng cần lưu ý rằng quy mô tài sản của chúng khác biệt lớn, với GDX quản lý 30,36 tỷ USD tài sản so với 3,52 tỷ USD của PPLT. Ưu thế về quy mô này giúp GDX có tính thanh khoản vượt trội và chi phí giao dịch thấp hơn cho phần lớn nhà đầu tư.
Tại Sao Các Lựa Chọn ETF Kim Loại Này Quan Trọng Trong Môi Trường Hiện Nay
Sự tăng giá của kim loại quý vào năm 2025 diễn ra trong bối cảnh bất ổn kinh tế vĩ mô và lo ngại về tiền tệ. Kim loại quý truyền thống như một công cụ phòng hộ chống lại sự yếu đi của đồng USD và bất ổn kinh tế, với cả vàng và bạch kim ngày càng được xem như các tài sản bảo vệ chống lạm phát. Độ hiếm của bạch kim càng làm tăng sức hấp dẫn — dữ liệu ngành cho thấy bạch kim ít nhất gấp 10 lần vàng về độ khan hiếm, nhưng nó vẫn ít phổ biến hơn trong giới nhà đầu tư bán lẻ, có thể mang lại các cơ hội giá trị không đối xứng.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần duy trì kỳ vọng thực tế trong tương lai. Cả hai lựa chọn ETF kim loại đã mang lại lợi nhuận vượt trội trong năm 2025, và khả năng hiệu suất này lặp lại là không cao trừ khi các căng thẳng địa chính trị hoặc điều kiện thị trường tài chính xấu đi đáng kể. Môi trường thị trường hiện tại là thời điểm thích hợp để đánh giá xem liệu và bao nhiêu phần trăm tiếp xúc với kim loại quý phù hợp trong danh mục đa dạng của bạn.
Lựa Chọn ETF Kim Loại Phù Hợp Với Bạn
Việc chọn giữa hai phương án ETF kim loại này phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư của bạn. GDX phù hợp với nhà đầu tư muốn có cả tiếp xúc hàng hóa và tiềm năng tăng trưởng từ các công ty khai thác, kết hợp với thu nhập cổ tức và mức độ biến động thấp hơn so với giá hàng hóa giao ngay. PPLT phù hợp với nhà đầu tư thích tiếp xúc thuần túy với kim loại quý mà không muốn rủi ro liên quan đến cổ phiếu, chấp nhận mức độ biến động cao hơn để sở hữu trực tiếp tài sản vật chất. Không có lựa chọn nào đảm bảo lợi nhuận vượt trội, nhưng cả hai vẫn xứng đáng được xem xét như các công cụ đa dạng hóa danh mục trong thời kỳ bất ổn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
So sánh hai quỹ ETF kim loại hàng đầu: GDX và PPLT trên thị trường ngày nay
Khi nhà đầu tư muốn đa dạng hóa vào kim loại quý thông qua ETF kim loại, họ phải đối mặt với các lựa chọn khác nhau tùy thuộc vào chiến lược đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Hai trong số các lựa chọn hấp dẫn nhất là ETF Vàng của VanEck (GDX) và ETF Cổ phiếu Bạch kim Thực tế của abrdn (PPLT), cả hai đều mang lại lợi nhuận vượt trội trong những năm gần đây. Tuy nhiên, hai sản phẩm ETF kim loại này tiếp cận việc tiếp xúc với kim loại quý theo các cách hoàn toàn khác nhau, khiến việc hiểu rõ sự so sánh giữa chúng trước khi đầu tư là điều cần thiết.
Các Chỉ Số Hiệu Suất và Hồ Sơ Rủi Ro
Cả GDX và PPLT đều ghi nhận lợi nhuận một năm vượt 100% vào đầu năm 2026, với PPLT vượt trội nhẹ ở mức 190,64% so với GDX là 185,16%. Tuy nhiên, hồ sơ biến động của chúng khác biệt rõ rệt. GDX có hệ số beta là 0,64 so với S&P 500, cho thấy giá cả ổn định hơn so với thị trường chung, trong khi PPLT có beta là 0,34 cho thấy mức độ biến động thấp hơn đáng kể. Trong vòng năm năm, GDX thể hiện hiệu suất tuyệt đối vượt trội, tăng từ 1.000 USD lên khoảng 2.587 USD so với PPLT là 2.133 USD.
Khi xem xét rủi ro giảm, GDX trải qua mức giảm tối đa trong năm năm là -46,52%, trong khi mức giảm tối đa của PPLT là -35,73%, cho thấy quỹ bạch kim vật chất cung cấp khả năng bảo vệ rủi ro giảm tốt hơn trong thời kỳ thị trường căng thẳng.
Hiểu Rõ Các Khác Biệt Cấu Trúc
Không gian ETF kim loại gồm hai phương pháp đầu tư khác nhau. GDX hoạt động như một quỹ cổ phiếu, cung cấp tiếp xúc gián tiếp với vàng thông qua các khoản holdings trong các công ty khai thác hàng đầu. Các vị trí hàng đầu của nó bao gồm Agnico Eagle Mines Ltd., Newmont Corp., và Barrick Mining Corp., với các khoản holdings còn lại chiếm tỷ trọng dưới 5%. Cấu trúc này cho phép nhà đầu tư hưởng lợi từ cả sự tăng giá của kim loại quý và đòn bẩy hoạt động của các công ty khai thác.
Ngược lại, PPLT cung cấp tiếp xúc trực tiếp với vàng thỏi vật chất, giữ kim loại thực tế thay vì cổ phiếu. Hồ sơ 16 năm của quỹ phản ánh độ biến động vốn có của vàng, với phạm vi giá trong một năm từ 82,79 USD đến 225,71 USD. Phương pháp tiếp cận hàng hóa trực tiếp này loại bỏ các rủi ro liên quan đến cổ phiếu, nhưng hiệu suất hoàn toàn phụ thuộc vào giá vàng giao ngay.
Cấu Trúc Chi Phí và Các Yếu Tố Thu Nhập
Khi chọn ETF kim loại, tỷ lệ chi phí là yếu tố cần xem xét cẩn thận. GDX tính phí hàng năm là 0,51%, trong khi PPLT có tỷ lệ chi phí là 0,60%. Mặc dù sự chênh lệch này có vẻ nhỏ, nhưng phần thưởng của PPLT phần nào được lý giải bởi cấu trúc quản lý hàng hóa vật chất phức tạp hơn. Một điểm khác biệt đáng kể là cách xử lý cổ tức: GDX trả cổ tức hàng năm với lợi suất hiện tại là 0,59%, trong khi PPLT hiện không trả cổ tức nào. Đối với nhà đầu tư tập trung vào thu nhập, đây là sự khác biệt đáng kể trong tổng lợi nhuận.
Cũng cần lưu ý rằng quy mô tài sản của chúng khác biệt lớn, với GDX quản lý 30,36 tỷ USD tài sản so với 3,52 tỷ USD của PPLT. Ưu thế về quy mô này giúp GDX có tính thanh khoản vượt trội và chi phí giao dịch thấp hơn cho phần lớn nhà đầu tư.
Tại Sao Các Lựa Chọn ETF Kim Loại Này Quan Trọng Trong Môi Trường Hiện Nay
Sự tăng giá của kim loại quý vào năm 2025 diễn ra trong bối cảnh bất ổn kinh tế vĩ mô và lo ngại về tiền tệ. Kim loại quý truyền thống như một công cụ phòng hộ chống lại sự yếu đi của đồng USD và bất ổn kinh tế, với cả vàng và bạch kim ngày càng được xem như các tài sản bảo vệ chống lạm phát. Độ hiếm của bạch kim càng làm tăng sức hấp dẫn — dữ liệu ngành cho thấy bạch kim ít nhất gấp 10 lần vàng về độ khan hiếm, nhưng nó vẫn ít phổ biến hơn trong giới nhà đầu tư bán lẻ, có thể mang lại các cơ hội giá trị không đối xứng.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần duy trì kỳ vọng thực tế trong tương lai. Cả hai lựa chọn ETF kim loại đã mang lại lợi nhuận vượt trội trong năm 2025, và khả năng hiệu suất này lặp lại là không cao trừ khi các căng thẳng địa chính trị hoặc điều kiện thị trường tài chính xấu đi đáng kể. Môi trường thị trường hiện tại là thời điểm thích hợp để đánh giá xem liệu và bao nhiêu phần trăm tiếp xúc với kim loại quý phù hợp trong danh mục đa dạng của bạn.
Lựa Chọn ETF Kim Loại Phù Hợp Với Bạn
Việc chọn giữa hai phương án ETF kim loại này phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư của bạn. GDX phù hợp với nhà đầu tư muốn có cả tiếp xúc hàng hóa và tiềm năng tăng trưởng từ các công ty khai thác, kết hợp với thu nhập cổ tức và mức độ biến động thấp hơn so với giá hàng hóa giao ngay. PPLT phù hợp với nhà đầu tư thích tiếp xúc thuần túy với kim loại quý mà không muốn rủi ro liên quan đến cổ phiếu, chấp nhận mức độ biến động cao hơn để sở hữu trực tiếp tài sản vật chất. Không có lựa chọn nào đảm bảo lợi nhuận vượt trội, nhưng cả hai vẫn xứng đáng được xem xét như các công cụ đa dạng hóa danh mục trong thời kỳ bất ổn.