Thị trường chứng khoán đã có một đợt tăng trưởng ấn tượng suốt năm 2025, vẽ nên bức tranh về sức mạnh kinh tế và niềm tin của nhà đầu tư. Đến cuối năm, chỉ số Dow Jones Industrial Average tăng 13%, S&P 500 tăng 16%, và Nasdaq Composite tiến 20%, đánh dấu năm thứ ba liên tiếp S&P 500 ghi nhận mức lợi nhuận hai chữ số vượt quá 16%. Trong khi các đổi mới công nghệ như trí tuệ nhân tạo và tính toán lượng tử đã hỗ trợ cho thị trường bò này, thì chuỗi cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể đã đóng vai trò không kém trong việc thúc đẩy tâm lý thị trường và hoạt động doanh nghiệp.
Tuy nhiên, bên dưới bề mặt những khoản lợi nhuận ấn tượng này là một điểm căng thẳng đáng kể giữa các cơ quan tiền tệ của quốc gia và nhánh hành pháp. Tại cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) ngày 28 tháng 1, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã đưa ra những phát biểu khiến trách chính sách thương mại của chính quyền về những thách thức kinh tế hiện tại, đặc biệt là mức lạm phát cao trong giá hàng hóa.
Các quyết định lãi suất của Fed và đánh giá lạm phát của Powell
FOMC đã tích cực hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thông qua các điều chỉnh chính sách tiền tệ của mình. Trong bốn cuộc họp liên tiếp, ủy ban — gồm Chủ tịch Fed Powell và 11 thành viên bỏ phiếu khác chịu trách nhiệm thực thi chính sách tiền tệ của Mỹ — đã giảm lãi suất quỹ liên bang 25 điểm cơ bản trong ba phiên trước đó, và giữ nguyên tại cuộc họp tháng 1 mới nhất. Những lần giảm này nhằm hạ chi phí vay mượn cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, thường khuyến khích cho vay, đầu tư vốn và tuyển dụng.
Dù các biện pháp hỗ trợ này, lời phát biểu sau cuộc họp của Powell mang một tông cảnh báo rõ ràng về diễn biến lạm phát. Trong khi lạm phát đã phần nào giảm so với đỉnh của năm 2022-2023, Powell cho biết mức tăng giá “vẫn còn phần nào cao so với mục tiêu dài hạn 2% của chúng tôi.” Đáng chú ý nhất, ông cho rằng sự kéo dài này phần lớn phản ánh một yếu tố cụ thể: các sáng kiến về thuế quan của chính quyền. Theo phân tích của Powell, mức lạm phát “cũng còn cao phần nào phản ánh lạm phát trong lĩnh vực hàng hóa, vốn đã bị thúc đẩy bởi tác động của thuế quan,” trong khi lĩnh vực dịch vụ đã trải qua quá trình giảm lạm phát — tức là giảm áp lực giá.
Lạm phát do thuế quan dự kiến sẽ kéo dài đến giữa năm 2026
Trong phần hỏi đáp với các phóng viên, Powell mở rộng về thời gian dự kiến giảm lạm phát, lưu ý rằng “có kỳ vọng rằng vào khoảng các quý giữa của năm, chúng ta sẽ thấy lạm phát do thuế quan đạt đỉnh.” Dự báo này cho thấy các áp lực lạm phát bắt nguồn từ chính sách thương mại sẽ gia tăng trước khi giảm, tạo ra một môi trường đầy thử thách cho cả ngân hàng trung ương và các nhà hoạch định chính sách nhằm kích thích hoạt động kinh tế.
Điều cần lưu ý là các dự báo lạm phát của Powell dựa trên giả định: rằng sẽ không có thêm thuế quan nào được áp dụng ngoài các mức hiện tại. Tuy nhiên, cách tiếp cận chính sách thương mại của chính quyền đã thể hiện sự không nhất quán, với các thông báo và tạm dừng về thuế quan diễn ra nhiều lần kể từ tháng 4 năm 2025.
Tiền lệ lịch sử: Kinh nghiệm về thuế quan năm 2018-2019
Để hiểu rõ về khả năng gây rối loạn kinh tế liên quan đến thuế quan, việc xem xét hồ sơ lịch sử từ nhiệm kỳ đầu của chính quyền là rất hữu ích. Vào tháng 12 năm 2024, bốn nhà kinh tế từ Cục Dự trữ Liên bang New York đã công bố một nghiên cứu toàn diện mang tên “Do Import Tariffs Protect U.S. Firms?” qua Liberty Street Economics, phân tích tác động của chế độ thuế quan Trung Quốc 2018-2019.
Nghiên cứu cho thấy một số kết quả đáng lo ngại. Thứ nhất, các công ty bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các mức thuế trước đó đã thể hiện hiệu suất kém hơn trong ngày công bố, cho thấy sự hoài nghi ngay lập tức của thị trường về sự thịnh vượng do thuế quan thúc đẩy. Quan trọng hơn, dữ liệu cho thấy các công ty bị ảnh hưởng đã giảm năng suất lao động, mức độ tuyển dụng, doanh số và lợi nhuận trong suốt giai đoạn 2019-2021 — cho thấy thiệt hại từ thuế quan kéo dài vượt xa giai đoạn công bố chính sách ban đầu.
Phần quan trọng nhất của nghiên cứu liên quan đến “thuế nhập khẩu” — các khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu dùng làm thành phần trong sản xuất nội địa. Các khoản thuế này đã làm tăng chi phí sản xuất cho các nhà sản xuất Mỹ, giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Mỹ so với các lựa chọn nước ngoài. Các công ty thường chuyển chi phí cao hơn này sang người tiêu dùng, góp phần tạo ra áp lực lạm phát trong toàn bộ nền kinh tế.
Bối cảnh đầu tư: Đối mặt với bất định chính sách và định giá thị trường
Trong bối cảnh lịch sử này, dự báo của Powell về đỉnh lạm phát do thuế quan vào giữa năm 2026 cho thấy chu kỳ hiện tại có thể phản ánh các mô hình rối loạn kinh tế trước đó. Thách thức đối với nhà đầu tư là các định giá thị trường chứng khoán hiện tại — phần nào dựa vào kỳ vọng tiếp tục được Fed hỗ trợ — có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động kéo dài của bất ổn chính sách thương mại và chi phí tiêu dùng tăng cao.
Mâu thuẫn giữa lập trường hỗ trợ của Fed và các trở lực do chính sách thuế tạo ra tạo thành một động thái đặc biệt. Lãi suất vẫn còn nới lỏng, nhưng sức mua thực có thể đang bị xói mòn do lạm phát mà các nhà hoạch định chính sách không thể kiểm soát hoàn toàn chỉ bằng cách cắt giảm lãi suất. Tình hình này phản ánh một bất đồng căn bản giữa các cơ quan tiền tệ của quốc gia và chính quyền về con đường tiếp theo trong việc kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Đối với các nhà đầu tư đang xem xét cơ hội trong các chỉ số thị trường rộng như S&P 500, điều quan trọng là nhận thức rằng thành tích quá khứ mạnh mẽ không đảm bảo kết quả tương lai khi các yếu tố chính sách nền tảng tạo ra những ma sát kinh tế bất ngờ. Khả năng thị trường chứng khoán vượt qua lạm phát do thuế quan, biến động trong thị trường lao động, và các điều chỉnh dự kiến về tăng trưởng sẽ quyết định liệu đợt tăng trưởng bò hiện tại có bền vững hay sẽ gặp phải những trở ngại đáng kể trong các quý tới.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Chính sách của Powell đặt Cục Dự trữ Liên bang vào thế đối lập với chính quyền Trump về lạm phát và thuế quan
Thị trường chứng khoán đã có một đợt tăng trưởng ấn tượng suốt năm 2025, vẽ nên bức tranh về sức mạnh kinh tế và niềm tin của nhà đầu tư. Đến cuối năm, chỉ số Dow Jones Industrial Average tăng 13%, S&P 500 tăng 16%, và Nasdaq Composite tiến 20%, đánh dấu năm thứ ba liên tiếp S&P 500 ghi nhận mức lợi nhuận hai chữ số vượt quá 16%. Trong khi các đổi mới công nghệ như trí tuệ nhân tạo và tính toán lượng tử đã hỗ trợ cho thị trường bò này, thì chuỗi cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể đã đóng vai trò không kém trong việc thúc đẩy tâm lý thị trường và hoạt động doanh nghiệp.
Tuy nhiên, bên dưới bề mặt những khoản lợi nhuận ấn tượng này là một điểm căng thẳng đáng kể giữa các cơ quan tiền tệ của quốc gia và nhánh hành pháp. Tại cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) ngày 28 tháng 1, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã đưa ra những phát biểu khiến trách chính sách thương mại của chính quyền về những thách thức kinh tế hiện tại, đặc biệt là mức lạm phát cao trong giá hàng hóa.
Các quyết định lãi suất của Fed và đánh giá lạm phát của Powell
FOMC đã tích cực hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thông qua các điều chỉnh chính sách tiền tệ của mình. Trong bốn cuộc họp liên tiếp, ủy ban — gồm Chủ tịch Fed Powell và 11 thành viên bỏ phiếu khác chịu trách nhiệm thực thi chính sách tiền tệ của Mỹ — đã giảm lãi suất quỹ liên bang 25 điểm cơ bản trong ba phiên trước đó, và giữ nguyên tại cuộc họp tháng 1 mới nhất. Những lần giảm này nhằm hạ chi phí vay mượn cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, thường khuyến khích cho vay, đầu tư vốn và tuyển dụng.
Dù các biện pháp hỗ trợ này, lời phát biểu sau cuộc họp của Powell mang một tông cảnh báo rõ ràng về diễn biến lạm phát. Trong khi lạm phát đã phần nào giảm so với đỉnh của năm 2022-2023, Powell cho biết mức tăng giá “vẫn còn phần nào cao so với mục tiêu dài hạn 2% của chúng tôi.” Đáng chú ý nhất, ông cho rằng sự kéo dài này phần lớn phản ánh một yếu tố cụ thể: các sáng kiến về thuế quan của chính quyền. Theo phân tích của Powell, mức lạm phát “cũng còn cao phần nào phản ánh lạm phát trong lĩnh vực hàng hóa, vốn đã bị thúc đẩy bởi tác động của thuế quan,” trong khi lĩnh vực dịch vụ đã trải qua quá trình giảm lạm phát — tức là giảm áp lực giá.
Lạm phát do thuế quan dự kiến sẽ kéo dài đến giữa năm 2026
Trong phần hỏi đáp với các phóng viên, Powell mở rộng về thời gian dự kiến giảm lạm phát, lưu ý rằng “có kỳ vọng rằng vào khoảng các quý giữa của năm, chúng ta sẽ thấy lạm phát do thuế quan đạt đỉnh.” Dự báo này cho thấy các áp lực lạm phát bắt nguồn từ chính sách thương mại sẽ gia tăng trước khi giảm, tạo ra một môi trường đầy thử thách cho cả ngân hàng trung ương và các nhà hoạch định chính sách nhằm kích thích hoạt động kinh tế.
Điều cần lưu ý là các dự báo lạm phát của Powell dựa trên giả định: rằng sẽ không có thêm thuế quan nào được áp dụng ngoài các mức hiện tại. Tuy nhiên, cách tiếp cận chính sách thương mại của chính quyền đã thể hiện sự không nhất quán, với các thông báo và tạm dừng về thuế quan diễn ra nhiều lần kể từ tháng 4 năm 2025.
Tiền lệ lịch sử: Kinh nghiệm về thuế quan năm 2018-2019
Để hiểu rõ về khả năng gây rối loạn kinh tế liên quan đến thuế quan, việc xem xét hồ sơ lịch sử từ nhiệm kỳ đầu của chính quyền là rất hữu ích. Vào tháng 12 năm 2024, bốn nhà kinh tế từ Cục Dự trữ Liên bang New York đã công bố một nghiên cứu toàn diện mang tên “Do Import Tariffs Protect U.S. Firms?” qua Liberty Street Economics, phân tích tác động của chế độ thuế quan Trung Quốc 2018-2019.
Nghiên cứu cho thấy một số kết quả đáng lo ngại. Thứ nhất, các công ty bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các mức thuế trước đó đã thể hiện hiệu suất kém hơn trong ngày công bố, cho thấy sự hoài nghi ngay lập tức của thị trường về sự thịnh vượng do thuế quan thúc đẩy. Quan trọng hơn, dữ liệu cho thấy các công ty bị ảnh hưởng đã giảm năng suất lao động, mức độ tuyển dụng, doanh số và lợi nhuận trong suốt giai đoạn 2019-2021 — cho thấy thiệt hại từ thuế quan kéo dài vượt xa giai đoạn công bố chính sách ban đầu.
Phần quan trọng nhất của nghiên cứu liên quan đến “thuế nhập khẩu” — các khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu dùng làm thành phần trong sản xuất nội địa. Các khoản thuế này đã làm tăng chi phí sản xuất cho các nhà sản xuất Mỹ, giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Mỹ so với các lựa chọn nước ngoài. Các công ty thường chuyển chi phí cao hơn này sang người tiêu dùng, góp phần tạo ra áp lực lạm phát trong toàn bộ nền kinh tế.
Bối cảnh đầu tư: Đối mặt với bất định chính sách và định giá thị trường
Trong bối cảnh lịch sử này, dự báo của Powell về đỉnh lạm phát do thuế quan vào giữa năm 2026 cho thấy chu kỳ hiện tại có thể phản ánh các mô hình rối loạn kinh tế trước đó. Thách thức đối với nhà đầu tư là các định giá thị trường chứng khoán hiện tại — phần nào dựa vào kỳ vọng tiếp tục được Fed hỗ trợ — có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động kéo dài của bất ổn chính sách thương mại và chi phí tiêu dùng tăng cao.
Mâu thuẫn giữa lập trường hỗ trợ của Fed và các trở lực do chính sách thuế tạo ra tạo thành một động thái đặc biệt. Lãi suất vẫn còn nới lỏng, nhưng sức mua thực có thể đang bị xói mòn do lạm phát mà các nhà hoạch định chính sách không thể kiểm soát hoàn toàn chỉ bằng cách cắt giảm lãi suất. Tình hình này phản ánh một bất đồng căn bản giữa các cơ quan tiền tệ của quốc gia và chính quyền về con đường tiếp theo trong việc kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Đối với các nhà đầu tư đang xem xét cơ hội trong các chỉ số thị trường rộng như S&P 500, điều quan trọng là nhận thức rằng thành tích quá khứ mạnh mẽ không đảm bảo kết quả tương lai khi các yếu tố chính sách nền tảng tạo ra những ma sát kinh tế bất ngờ. Khả năng thị trường chứng khoán vượt qua lạm phát do thuế quan, biến động trong thị trường lao động, và các điều chỉnh dự kiến về tăng trưởng sẽ quyết định liệu đợt tăng trưởng bò hiện tại có bền vững hay sẽ gặp phải những trở ngại đáng kể trong các quý tới.