Trong số các cơ hội giao dịch trên thị trường ngoại hối, dự đoán xu hướng của đồng euro – một trong những đồng tiền dự trữ chính toàn cầu – đặc biệt quan trọng, đặc biệt là mối quan hệ tỷ giá giữa euro và yên Nhật, thường phản ánh những biến động sâu sắc trong cấu trúc kinh tế toàn cầu. Là một trong những cặp tiền chéo có khối lượng giao dịch cao nhất của đồng yên, EUR/JPY không chỉ cung cấp những cơ hội đầu tư độc đáo ngoài thị trường chính, mà còn có biên độ dao động và tính thanh khoản cao, khiến nó trở thành đối tượng quan tâm hàng đầu của các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Vậy vào năm 2026 – thời điểm quan trọng này – các yếu tố chính thúc đẩy dự đoán xu hướng euro là gì? Và những cơ hội giao dịch nào đáng để nắm bắt?
Euro và yên Nhật: Hai đồng tiền có tính thanh khoản mạnh nhất toàn cầu
Euro (EUR) giữ vị trí quan trọng trong thị trường quốc tế. Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 1999, khi 11 quốc gia Liên minh châu Âu quyết định thống nhất tiền tệ, quyết định này chính thức đi vào thực thi vào ngày 1 tháng 1 năm 2002 – khi đồng euro bắt đầu lưu hành thực tế trong khu vực đồng euro, thay thế các đồng tiền quốc gia. Hiện nay, euro đã trở thành đồng tiền lưu hành lớn nhất châu Âu và là một trong những đồng dự trữ quan trọng nhất toàn cầu.
Con đường quốc tế hóa của yên Nhật (JPY) lại có phần khác biệt. Từ khi Nhật Bản gia nhập Quỹ Tiền tệ Quốc tế vào năm 1964, yên Nhật mới bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế. Cùng với sự bùng nổ kinh tế Nhật Bản và việc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, cũng như việc tự do chuyển đổi yên, vị thế quốc tế của đồng tiền này ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, sau khi bong bóng kinh tế Nhật Bản vỡ vào những năm 1990, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã thực hiện các chính sách siêu nới lỏng như lãi suất bằng 0, khiến dòng vốn quốc tế vay mượn yên Nhật để đầu tư vào các tài sản sinh lợi cao ngày càng nhiều, cuối cùng khiến yên trở thành đồng tiền trú ẩn an toàn quan trọng nhất trên thị trường.
Cặp EUR/JPY mang ý nghĩa đơn giản: 1 euro đổi được bao nhiêu yên Nhật. Nhưng tỷ giá tưởng chừng đơn giản này lại chứa đựng cuộc chơi chính sách của hai nền kinh tế lớn, rủi ro trong giao dịch chênh lệch lãi suất, cũng như xu hướng tâm lý rủi ro toàn cầu.
Tại sao cơ hội giao dịch của cặp euro-yên Nhật lại phong phú đến vậy?
So với cặp EUR/USD – thị trường chính, cặp EUR/JPY thường thể hiện biên độ dao động lớn hơn trong những thời điểm nhất định, chính là cơ hội.
Ví dụ điển hình là quyết định của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ngày 16 tháng 3 năm 2023. Khi đó, ECB công bố tăng lãi suất 0,5%, khiến thị trường bất ngờ trước quyết định diều hâu này. Đồng euro lập tức mạnh lên, nhưng do đồng đô la Mỹ vẫn trong chu kỳ tăng lãi suất và lãi suất cao hơn euro, đà tăng của EUR/USD không lớn. Tuy nhiên, do yên Nhật vẫn duy trì lãi suất bằng 0, cộng thêm sức hút từ các chiến lược chênh lệch lãi suất, EUR/JPY sau quyết định chỉ trong vòng 4 giờ đã tăng 1,1% – gấp 8,5 lần mức tăng của EUR/USD.
Logic đằng sau hiệu ứng phóng đại này chính là chiến lược chênh lệch lãi suất (Carry Trade). Khi chênh lệch lãi suất giữa châu Âu và Nhật Bản mở rộng, nhà đầu tư vay mượn yên Nhật lãi thấp, sau đó chuyển sang đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn của euro, thúc đẩy EUR/JPY tăng giá. Ngược lại, khi chênh lệch này thu hẹp hoặc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) gợi ý chuyển hướng chính sách, lượng lớn các nhà giao dịch sẽ đồng loạt đóng vị thế bán yên, khiến yên Nhật tăng giá đột ngột, đẩy giá EUR/JPY giảm mạnh.
Ngoài ra, các yếu tố cơ bản của kinh tế cũng ảnh hưởng sâu sắc đến euro-yên Nhật. Dữ liệu kinh tế của châu Âu và Nhật Bản, chính sách của các ngân hàng trung ương, thậm chí các sự kiện địa chính trị đều tạo ra nhiều cơ hội cho nhà giao dịch. Thêm vào đó, mối liên hệ giữa EUR/JPY với các cặp tiền khác như EUR/USD, USD/JPY, GBP/JPY rất cao – chúng có mối tương quan tích cực mạnh, giúp nhà đầu tư có thể sử dụng các chiến lược mua/bán để gia tăng lợi nhuận hoặc phòng ngừa rủi ro.
Dự đoán xu hướng euro: Hành trình 20 năm biến động
Để hiểu rõ hướng đi của euro hiện tại, cần nhìn lại những biến động trong hơn 20 năm qua.
2002-2007: Kinh tế châu Âu bùng nổ, euro tăng giá mạnh
Sau khi euro chính thức lưu hành, 5 năm đầu, kinh tế châu Âu tăng trưởng ấn tượng, trong khi Nhật Bản vẫn còn trì trệ. ECB và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thực hiện các chính sách khác biệt rõ rệt, khiến euro so với yên Nhật tăng giá mạnh. Đến đầu năm 2007, EUR/JPY đạt gần mức cao lịch sử 170.
Cuối 2007 – đầu 2009: Khủng hoảng tài chính toàn cầu, yên Nhật trú ẩn tăng giá
Năm 2008, khủng hoảng tài chính toàn cầu bùng nổ, gây hoảng loạn trên thị trường. Dòng vốn đổ mạnh vào yên Nhật – đồng tiền được coi là nơi trú ẩn an toàn – khiến EUR/JPY lao dốc, đến đầu 2009 giảm về quanh mức 112.
2009-2012: Khủng hoảng nợ công châu Âu, euro chịu áp lực liên tục
Kinh tế toàn cầu dần hồi phục, nhưng từ 2010, khủng hoảng nợ công của khu vực euro bắt đầu bùng phát. Tình hình này gây áp lực kéo dài lên euro, EUR/JPY liên tục giảm, cuối cùng xuống còn khoảng 94 vào giữa 2012.
2012-2016: Phục hồi khu vực euro và chính sách nới lỏng của Nhật Bản thúc đẩy
Từ 2012 đến 2016, kinh tế khu vực euro dần cải thiện, khủng hoảng nợ công được kiểm soát. Đồng thời, chính phủ mới của Nhật Bản thực hiện “Abenomics” – chính sách nới lỏng tiền tệ quy mô lớn, khiến yên Nhật mất giá tương đối, euro tăng giá. EUR/JPY bước vào xu hướng tăng rõ rệt, đỉnh cao gần 149.
2016-2020: Thời kỳ nới lỏng của Ngân hàng Trung ương châu Âu, euro yếu đi
Trong giai đoạn này, ECB thực hiện các biện pháp giảm lãi suất, mua trái phiếu để kích thích kinh tế và chống lại lạm phát thấp. Sau năm 2018, khi tăng trưởng chậm lại, euro mất giá, EUR/JPY dao động trong xu hướng giảm hoặc đi ngang.
2020-2023: Đại dịch COVID-19 và chu kỳ lạm phát, euro bật tăng
Năm 2020, đại dịch COVID-19 bùng phát, các ngân hàng trung ương toàn cầu thực hiện các biện pháp nới lỏng quy mô chưa từng có, đẩy giá các tài sản rủi ro lên cao, làm tăng nhu cầu vay mượn yên Nhật trong chiến lược chênh lệch lãi suất. Tuy nhiên, từ 2021 trở đi, khi các chính sách nới lỏng kéo dài, thiếu hụt lao động, gián đoạn chuỗi cung ứng đẩy lạm phát tăng cao, châu Âu bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất. Trong giai đoạn này, EUR/JPY xu hướng tăng rõ rệt, tạo ra đà tăng mạnh trong những năm gần đây.
Ba yếu tố cốt lõi quyết định dự đoán xu hướng euro
Sau khi hiểu rõ bối cảnh lịch sử, nhà đầu tư cần nắm bắt các yếu tố then chốt hiện tại quyết định xu hướng euro.
Thứ nhất: Dữ liệu kinh tế và sự phân hóa chính sách của hai ngân hàng trung ương
Dữ liệu kinh tế của khu vực euro và Nhật Bản – GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp – phản ánh trực tiếp sức khỏe của từng nền kinh tế. Khi GDP khu vực euro liên tục tăng trưởng, thất nghiệp giảm, dự báo nền kinh tế đang trong giai đoạn mở rộng; nếu dữ liệu Nhật Bản không có nhiều biến động, euro sẽ mạnh lên, đẩy EUR/JPY tăng.
Quan trọng hơn, sự phân hóa chính sách của các ngân hàng trung ương. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) hiện duy trì thái độ quyết đoán, tích cực tăng lãi suất, kể cả trong thời kỳ khủng hoảng ngân hàng. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) vẫn kiên trì chính sách siêu nới lỏng. Chính sự khác biệt này là động lực chính thúc đẩy xu hướng tăng của euro. Các phân tích của ngân hàng Citibank còn cho rằng, tốc độ thắt chặt của ECB có thể vượt xa Fed và các ngân hàng khác, dự báo xu hướng tăng của euro sẽ còn tiếp tục.
Thứ hai: Rủi ro đảo chiều trong chiến lược chênh lệch lãi suất
Chênh lệch lãi suất là chìa khóa để hiểu EUR/JPY. Khi BoJ duy trì lãi suất bằng 0 trong thời gian dài, còn ECB trong chu kỳ tăng lãi suất, nhà đầu tư vay yên Nhật lãi thấp, đầu tư vào euro có lợi nhuận chênh lệch, thúc đẩy EUR/JPY tăng. Tuy nhiên, mặt trái của sự thịnh vượng này là rủi ro lớn: khi BoJ có dấu hiệu chuyển hướng chính sách hoặc dữ liệu lạm phát bắt buộc họ điều chỉnh, lượng lớn các vị thế chênh lệch lãi suất sẽ bị đóng, khiến yên Nhật tăng giá mạnh, EUR/JPY sẽ giảm dài hạn. Đây chính là rủi ro lớn nhất trong dự đoán xu hướng euro.
Hiện tại, Nhật Bản đang đối mặt với lạm phát cao chưa từng có trong nhiều năm, với tân Thủ tướng Ueda Shintaro phải cân nhắc kỹ việc điều chỉnh chính sách siêu nới lỏng. Một khi chính sách chuyển hướng, sẽ kích hoạt làn sóng đóng vị thế chênh lệch lãi suất, yên Nhật sẽ tăng giá mạnh, EUR/JPY sẽ bước vào xu hướng giảm dài hạn. Đây chính là thử thách lớn nhất cho dự đoán xu hướng euro.
Thứ ba: Chính trị địa phương và tâm lý rủi ro toàn cầu
Các sự kiện chính trị quốc tế, tranh chấp thương mại, căng thẳng địa chính trị đều ảnh hưởng đến tâm lý rủi ro của thị trường. Khi kinh tế toàn cầu bất ổn, nhà đầu tư thường bán tháo các tài sản rủi ro, chuyển sang yên Nhật – đồng tiền trú ẩn an toàn. Điều này gây áp lực giảm giá EUR/JPY.
Ngoài ra, các chính sách của OPEC cũng rất đáng chú ý. Tháng 4 năm 2023, OPEC tuyên bố cắt giảm sản lượng, đẩy giá dầu tăng trở lại. Chi phí năng lượng tăng sẽ thúc đẩy lạm phát, có thể buộc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản phải cân nhắc điều chỉnh chính sách nhanh hơn.
Công cụ kỹ thuật trong dự đoán xu hướng euro
Ngoài phân tích cơ bản, nhà đầu tư còn có thể sử dụng các chỉ số kỹ thuật để nắm bắt cơ hội giao dịch EUR/JPY.
Chiến lược mua quá mua và điều chỉnh RSI
RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối) là công cụ đo lường trạng thái quá mua quá bán của thị trường. Trong các ví dụ lịch sử, tháng 6 năm 2021, RSI của EUR/JPY vượt qua mức 70 vào vùng quá mua. Đến ngày 12 tháng 7 cùng năm, RSI giảm trở lại dưới 70, đồng thời hồi phục về trung tuyến 50, có thể xem là tín hiệu chốt lời mua vào. Khi đó, giá từ 132.774 giảm xuống còn 129.899, mỗi hợp đồng 100.000 euro, lợi nhuận đạt 287.500 yên Nhật.
MACD – Giao cắt vàng và chết
MACD (Đường trung bình động hàm mũ hội tụ phân kỳ) là công cụ mạnh khác. Ngày 14 tháng 3 năm 2022, MACD trên biểu đồ ngày của EUR/JPY xuất hiện tín hiệu giao cắt vàng – tín hiệu mua vào. Sau 19 ngày giao dịch, đến ngày 8 tháng 4, MACD xuất hiện tín hiệu giao cắt chết – chốt lời. Giao dịch này từ mức 135.161 xuống còn 129.271, lợi nhuận tương tự là 589.000 yên mỗi hợp đồng.
Các ví dụ này cho thấy, kết hợp các chỉ số kỹ thuật như đường xu hướng, trung bình động, Fibonacci có thể nâng cao độ chính xác trong giao dịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kỹ thuật phải đi đôi với cơ bản, không nên sử dụng riêng lẻ.
Dự đoán xu hướng euro năm 2026: Ngã rẽ của chính sách ngân hàng trung ương
Trong tương lai, dự đoán xu hướng euro sẽ gặp nhiều phức tạp do sự không chắc chắn trong chính sách của hai ngân hàng trung ương lớn.
Trong ngắn hạn, thái độ diều hâu của ECB vẫn kiên định. Ngân hàng này vẫn chưa nới lỏng chính sách tăng lãi suất dù đối mặt rủi ro tài chính, rõ ràng vượt xa Fed. Dựa trên đó, khả năng cao trong ngắn hạn EUR/JPY sẽ tiếp tục duy trì đà mạnh, thậm chí điều chỉnh về mức cao 148,4 đã thiết lập vào tháng 10 năm 2025. Đà tăng của euro vẫn còn tiềm năng.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, có một điểm chuyển biến then chốt: chính sách của BoJ. Trong bối cảnh lạm phát cao và giá dầu tăng do cắt giảm sản lượng của OPEC, Thủ tướng Ueda Shintaro và ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu cân nhắc nghiêm túc việc điều chỉnh chính sách siêu nới lỏng nhiều năm qua. Một khi hướng đi này được xác nhận, sẽ kích hoạt làn sóng đóng vị thế chênh lệch lãi suất mang tính lịch sử. Lúc đó, yên Nhật sẽ tăng giá mạnh, EUR/JPY buộc phải bước vào xu hướng giảm dài hạn. Đây chính là thử thách lớn nhất cho dự đoán xu hướng euro.
Chiến lược thực chiến để nắm bắt dự đoán xu hướng euro
Đối với nhà đầu tư muốn tham gia giao dịch EUR/JPY, dưới đây là một số chiến lược đáng tham khảo:
Theo dõi sát các dữ liệu kinh tế công bố
Chú ý các dữ liệu quan trọng của khu vực euro và Nhật Bản như CPI, GDP, tỷ lệ thất nghiệp. Thông thường, khi CPI hoặc GDP vượt dự báo của thị trường, hoặc thất nghiệp thấp hơn dự kiến, đồng tiền của quốc gia đó sẽ mạnh lên. Những dữ liệu này là căn cứ quan trọng để dự đoán xu hướng euro.
Phân tích tín hiệu chính sách của ngân hàng trung ương
Các quyết định tăng lãi suất, phát biểu của các chủ tịch ngân hàng trung ương đều có thể định hình lại kỳ vọng thị trường. Tăng lãi suất sẽ thúc đẩy đồng tiền của quốc gia đó tăng giá, trong khi các phát biểu ôn hòa hoặc giảm lãi suất có thể gây biến động ngược chiều. Nhà đầu tư cần xây dựng dự báo về lịch trình chính sách của hai ngân hàng trung ương.
Kết hợp chỉ số kỹ thuật để giao dịch chính xác
Giao dịch ngắn hạn có thể dựa trên biểu đồ ngày: khi giá chạm vùng kháng cự của kênh tăng, kết hợp RSI vượt qua 70 rồi giảm trở lại dưới 70, hoặc MACD xuất hiện tín hiệu giao cắt chết, có thể xem xét giảm vị thế hoặc chốt lời. Đồng thời, dùng các mức RSI trung tâm hoặc trung tâm kênh để đặt mục tiêu chốt lời, ví dụ quanh mức cao 146,76 tháng 12 năm 2025, và đặt mức dừng lỗ phù hợp.
Chú ý đến chuyển biến chính sách dài hạn
Như đã đề cập, sự chuyển hướng chính sách của BoJ sẽ là yếu tố quyết định cuối cùng cho dự đoán xu hướng euro. Nhà đầu tư cần theo dõi sát dữ liệu lạm phát của Nhật và phát biểu của các lãnh đạo ngân hàng trung ương. Khi có tín hiệu rõ ràng về chuyển hướng, cần chuẩn bị sẵn sàng chuyển từ trạng thái mua vào sang bán ra – vì đó có thể là thời điểm bán khống dài hạn kéo dài hàng chục năm.
Tổng thể, dự đoán xu hướng euro không thể chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật hoặc cơ bản riêng lẻ. Cơ hội thực sự đến từ việc tổng hợp các yếu tố chính sách, chu kỳ kinh tế và tâm lý thị trường. Trong ngã rẽ chính sách của các ngân hàng trung ương, ai có thể sớm nhận biết điểm chuyển đổi sẽ có lợi thế vượt trội trong thị trường EUR/JPY đầy cơ hội này.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Dự đoán xu hướng đồng euro năm 2026: Chính sách của ngân hàng trung ương sẽ định hướng tương lai của cặp tỷ giá EUR/JPY
Trong số các cơ hội giao dịch trên thị trường ngoại hối, dự đoán xu hướng của đồng euro – một trong những đồng tiền dự trữ chính toàn cầu – đặc biệt quan trọng, đặc biệt là mối quan hệ tỷ giá giữa euro và yên Nhật, thường phản ánh những biến động sâu sắc trong cấu trúc kinh tế toàn cầu. Là một trong những cặp tiền chéo có khối lượng giao dịch cao nhất của đồng yên, EUR/JPY không chỉ cung cấp những cơ hội đầu tư độc đáo ngoài thị trường chính, mà còn có biên độ dao động và tính thanh khoản cao, khiến nó trở thành đối tượng quan tâm hàng đầu của các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Vậy vào năm 2026 – thời điểm quan trọng này – các yếu tố chính thúc đẩy dự đoán xu hướng euro là gì? Và những cơ hội giao dịch nào đáng để nắm bắt?
Euro và yên Nhật: Hai đồng tiền có tính thanh khoản mạnh nhất toàn cầu
Euro (EUR) giữ vị trí quan trọng trong thị trường quốc tế. Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 1999, khi 11 quốc gia Liên minh châu Âu quyết định thống nhất tiền tệ, quyết định này chính thức đi vào thực thi vào ngày 1 tháng 1 năm 2002 – khi đồng euro bắt đầu lưu hành thực tế trong khu vực đồng euro, thay thế các đồng tiền quốc gia. Hiện nay, euro đã trở thành đồng tiền lưu hành lớn nhất châu Âu và là một trong những đồng dự trữ quan trọng nhất toàn cầu.
Con đường quốc tế hóa của yên Nhật (JPY) lại có phần khác biệt. Từ khi Nhật Bản gia nhập Quỹ Tiền tệ Quốc tế vào năm 1964, yên Nhật mới bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế. Cùng với sự bùng nổ kinh tế Nhật Bản và việc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, cũng như việc tự do chuyển đổi yên, vị thế quốc tế của đồng tiền này ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, sau khi bong bóng kinh tế Nhật Bản vỡ vào những năm 1990, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã thực hiện các chính sách siêu nới lỏng như lãi suất bằng 0, khiến dòng vốn quốc tế vay mượn yên Nhật để đầu tư vào các tài sản sinh lợi cao ngày càng nhiều, cuối cùng khiến yên trở thành đồng tiền trú ẩn an toàn quan trọng nhất trên thị trường.
Cặp EUR/JPY mang ý nghĩa đơn giản: 1 euro đổi được bao nhiêu yên Nhật. Nhưng tỷ giá tưởng chừng đơn giản này lại chứa đựng cuộc chơi chính sách của hai nền kinh tế lớn, rủi ro trong giao dịch chênh lệch lãi suất, cũng như xu hướng tâm lý rủi ro toàn cầu.
Tại sao cơ hội giao dịch của cặp euro-yên Nhật lại phong phú đến vậy?
So với cặp EUR/USD – thị trường chính, cặp EUR/JPY thường thể hiện biên độ dao động lớn hơn trong những thời điểm nhất định, chính là cơ hội.
Ví dụ điển hình là quyết định của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ngày 16 tháng 3 năm 2023. Khi đó, ECB công bố tăng lãi suất 0,5%, khiến thị trường bất ngờ trước quyết định diều hâu này. Đồng euro lập tức mạnh lên, nhưng do đồng đô la Mỹ vẫn trong chu kỳ tăng lãi suất và lãi suất cao hơn euro, đà tăng của EUR/USD không lớn. Tuy nhiên, do yên Nhật vẫn duy trì lãi suất bằng 0, cộng thêm sức hút từ các chiến lược chênh lệch lãi suất, EUR/JPY sau quyết định chỉ trong vòng 4 giờ đã tăng 1,1% – gấp 8,5 lần mức tăng của EUR/USD.
Logic đằng sau hiệu ứng phóng đại này chính là chiến lược chênh lệch lãi suất (Carry Trade). Khi chênh lệch lãi suất giữa châu Âu và Nhật Bản mở rộng, nhà đầu tư vay mượn yên Nhật lãi thấp, sau đó chuyển sang đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn của euro, thúc đẩy EUR/JPY tăng giá. Ngược lại, khi chênh lệch này thu hẹp hoặc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) gợi ý chuyển hướng chính sách, lượng lớn các nhà giao dịch sẽ đồng loạt đóng vị thế bán yên, khiến yên Nhật tăng giá đột ngột, đẩy giá EUR/JPY giảm mạnh.
Ngoài ra, các yếu tố cơ bản của kinh tế cũng ảnh hưởng sâu sắc đến euro-yên Nhật. Dữ liệu kinh tế của châu Âu và Nhật Bản, chính sách của các ngân hàng trung ương, thậm chí các sự kiện địa chính trị đều tạo ra nhiều cơ hội cho nhà giao dịch. Thêm vào đó, mối liên hệ giữa EUR/JPY với các cặp tiền khác như EUR/USD, USD/JPY, GBP/JPY rất cao – chúng có mối tương quan tích cực mạnh, giúp nhà đầu tư có thể sử dụng các chiến lược mua/bán để gia tăng lợi nhuận hoặc phòng ngừa rủi ro.
Dự đoán xu hướng euro: Hành trình 20 năm biến động
Để hiểu rõ hướng đi của euro hiện tại, cần nhìn lại những biến động trong hơn 20 năm qua.
2002-2007: Kinh tế châu Âu bùng nổ, euro tăng giá mạnh
Sau khi euro chính thức lưu hành, 5 năm đầu, kinh tế châu Âu tăng trưởng ấn tượng, trong khi Nhật Bản vẫn còn trì trệ. ECB và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thực hiện các chính sách khác biệt rõ rệt, khiến euro so với yên Nhật tăng giá mạnh. Đến đầu năm 2007, EUR/JPY đạt gần mức cao lịch sử 170.
Cuối 2007 – đầu 2009: Khủng hoảng tài chính toàn cầu, yên Nhật trú ẩn tăng giá
Năm 2008, khủng hoảng tài chính toàn cầu bùng nổ, gây hoảng loạn trên thị trường. Dòng vốn đổ mạnh vào yên Nhật – đồng tiền được coi là nơi trú ẩn an toàn – khiến EUR/JPY lao dốc, đến đầu 2009 giảm về quanh mức 112.
2009-2012: Khủng hoảng nợ công châu Âu, euro chịu áp lực liên tục
Kinh tế toàn cầu dần hồi phục, nhưng từ 2010, khủng hoảng nợ công của khu vực euro bắt đầu bùng phát. Tình hình này gây áp lực kéo dài lên euro, EUR/JPY liên tục giảm, cuối cùng xuống còn khoảng 94 vào giữa 2012.
2012-2016: Phục hồi khu vực euro và chính sách nới lỏng của Nhật Bản thúc đẩy
Từ 2012 đến 2016, kinh tế khu vực euro dần cải thiện, khủng hoảng nợ công được kiểm soát. Đồng thời, chính phủ mới của Nhật Bản thực hiện “Abenomics” – chính sách nới lỏng tiền tệ quy mô lớn, khiến yên Nhật mất giá tương đối, euro tăng giá. EUR/JPY bước vào xu hướng tăng rõ rệt, đỉnh cao gần 149.
2016-2020: Thời kỳ nới lỏng của Ngân hàng Trung ương châu Âu, euro yếu đi
Trong giai đoạn này, ECB thực hiện các biện pháp giảm lãi suất, mua trái phiếu để kích thích kinh tế và chống lại lạm phát thấp. Sau năm 2018, khi tăng trưởng chậm lại, euro mất giá, EUR/JPY dao động trong xu hướng giảm hoặc đi ngang.
2020-2023: Đại dịch COVID-19 và chu kỳ lạm phát, euro bật tăng
Năm 2020, đại dịch COVID-19 bùng phát, các ngân hàng trung ương toàn cầu thực hiện các biện pháp nới lỏng quy mô chưa từng có, đẩy giá các tài sản rủi ro lên cao, làm tăng nhu cầu vay mượn yên Nhật trong chiến lược chênh lệch lãi suất. Tuy nhiên, từ 2021 trở đi, khi các chính sách nới lỏng kéo dài, thiếu hụt lao động, gián đoạn chuỗi cung ứng đẩy lạm phát tăng cao, châu Âu bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất. Trong giai đoạn này, EUR/JPY xu hướng tăng rõ rệt, tạo ra đà tăng mạnh trong những năm gần đây.
Ba yếu tố cốt lõi quyết định dự đoán xu hướng euro
Sau khi hiểu rõ bối cảnh lịch sử, nhà đầu tư cần nắm bắt các yếu tố then chốt hiện tại quyết định xu hướng euro.
Thứ nhất: Dữ liệu kinh tế và sự phân hóa chính sách của hai ngân hàng trung ương
Dữ liệu kinh tế của khu vực euro và Nhật Bản – GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp – phản ánh trực tiếp sức khỏe của từng nền kinh tế. Khi GDP khu vực euro liên tục tăng trưởng, thất nghiệp giảm, dự báo nền kinh tế đang trong giai đoạn mở rộng; nếu dữ liệu Nhật Bản không có nhiều biến động, euro sẽ mạnh lên, đẩy EUR/JPY tăng.
Quan trọng hơn, sự phân hóa chính sách của các ngân hàng trung ương. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) hiện duy trì thái độ quyết đoán, tích cực tăng lãi suất, kể cả trong thời kỳ khủng hoảng ngân hàng. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) vẫn kiên trì chính sách siêu nới lỏng. Chính sự khác biệt này là động lực chính thúc đẩy xu hướng tăng của euro. Các phân tích của ngân hàng Citibank còn cho rằng, tốc độ thắt chặt của ECB có thể vượt xa Fed và các ngân hàng khác, dự báo xu hướng tăng của euro sẽ còn tiếp tục.
Thứ hai: Rủi ro đảo chiều trong chiến lược chênh lệch lãi suất
Chênh lệch lãi suất là chìa khóa để hiểu EUR/JPY. Khi BoJ duy trì lãi suất bằng 0 trong thời gian dài, còn ECB trong chu kỳ tăng lãi suất, nhà đầu tư vay yên Nhật lãi thấp, đầu tư vào euro có lợi nhuận chênh lệch, thúc đẩy EUR/JPY tăng. Tuy nhiên, mặt trái của sự thịnh vượng này là rủi ro lớn: khi BoJ có dấu hiệu chuyển hướng chính sách hoặc dữ liệu lạm phát bắt buộc họ điều chỉnh, lượng lớn các vị thế chênh lệch lãi suất sẽ bị đóng, khiến yên Nhật tăng giá mạnh, EUR/JPY sẽ giảm dài hạn. Đây chính là rủi ro lớn nhất trong dự đoán xu hướng euro.
Hiện tại, Nhật Bản đang đối mặt với lạm phát cao chưa từng có trong nhiều năm, với tân Thủ tướng Ueda Shintaro phải cân nhắc kỹ việc điều chỉnh chính sách siêu nới lỏng. Một khi chính sách chuyển hướng, sẽ kích hoạt làn sóng đóng vị thế chênh lệch lãi suất, yên Nhật sẽ tăng giá mạnh, EUR/JPY sẽ bước vào xu hướng giảm dài hạn. Đây chính là thử thách lớn nhất cho dự đoán xu hướng euro.
Thứ ba: Chính trị địa phương và tâm lý rủi ro toàn cầu
Các sự kiện chính trị quốc tế, tranh chấp thương mại, căng thẳng địa chính trị đều ảnh hưởng đến tâm lý rủi ro của thị trường. Khi kinh tế toàn cầu bất ổn, nhà đầu tư thường bán tháo các tài sản rủi ro, chuyển sang yên Nhật – đồng tiền trú ẩn an toàn. Điều này gây áp lực giảm giá EUR/JPY.
Ngoài ra, các chính sách của OPEC cũng rất đáng chú ý. Tháng 4 năm 2023, OPEC tuyên bố cắt giảm sản lượng, đẩy giá dầu tăng trở lại. Chi phí năng lượng tăng sẽ thúc đẩy lạm phát, có thể buộc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản phải cân nhắc điều chỉnh chính sách nhanh hơn.
Công cụ kỹ thuật trong dự đoán xu hướng euro
Ngoài phân tích cơ bản, nhà đầu tư còn có thể sử dụng các chỉ số kỹ thuật để nắm bắt cơ hội giao dịch EUR/JPY.
Chiến lược mua quá mua và điều chỉnh RSI
RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối) là công cụ đo lường trạng thái quá mua quá bán của thị trường. Trong các ví dụ lịch sử, tháng 6 năm 2021, RSI của EUR/JPY vượt qua mức 70 vào vùng quá mua. Đến ngày 12 tháng 7 cùng năm, RSI giảm trở lại dưới 70, đồng thời hồi phục về trung tuyến 50, có thể xem là tín hiệu chốt lời mua vào. Khi đó, giá từ 132.774 giảm xuống còn 129.899, mỗi hợp đồng 100.000 euro, lợi nhuận đạt 287.500 yên Nhật.
MACD – Giao cắt vàng và chết
MACD (Đường trung bình động hàm mũ hội tụ phân kỳ) là công cụ mạnh khác. Ngày 14 tháng 3 năm 2022, MACD trên biểu đồ ngày của EUR/JPY xuất hiện tín hiệu giao cắt vàng – tín hiệu mua vào. Sau 19 ngày giao dịch, đến ngày 8 tháng 4, MACD xuất hiện tín hiệu giao cắt chết – chốt lời. Giao dịch này từ mức 135.161 xuống còn 129.271, lợi nhuận tương tự là 589.000 yên mỗi hợp đồng.
Các ví dụ này cho thấy, kết hợp các chỉ số kỹ thuật như đường xu hướng, trung bình động, Fibonacci có thể nâng cao độ chính xác trong giao dịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kỹ thuật phải đi đôi với cơ bản, không nên sử dụng riêng lẻ.
Dự đoán xu hướng euro năm 2026: Ngã rẽ của chính sách ngân hàng trung ương
Trong tương lai, dự đoán xu hướng euro sẽ gặp nhiều phức tạp do sự không chắc chắn trong chính sách của hai ngân hàng trung ương lớn.
Trong ngắn hạn, thái độ diều hâu của ECB vẫn kiên định. Ngân hàng này vẫn chưa nới lỏng chính sách tăng lãi suất dù đối mặt rủi ro tài chính, rõ ràng vượt xa Fed. Dựa trên đó, khả năng cao trong ngắn hạn EUR/JPY sẽ tiếp tục duy trì đà mạnh, thậm chí điều chỉnh về mức cao 148,4 đã thiết lập vào tháng 10 năm 2025. Đà tăng của euro vẫn còn tiềm năng.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, có một điểm chuyển biến then chốt: chính sách của BoJ. Trong bối cảnh lạm phát cao và giá dầu tăng do cắt giảm sản lượng của OPEC, Thủ tướng Ueda Shintaro và ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu cân nhắc nghiêm túc việc điều chỉnh chính sách siêu nới lỏng nhiều năm qua. Một khi hướng đi này được xác nhận, sẽ kích hoạt làn sóng đóng vị thế chênh lệch lãi suất mang tính lịch sử. Lúc đó, yên Nhật sẽ tăng giá mạnh, EUR/JPY buộc phải bước vào xu hướng giảm dài hạn. Đây chính là thử thách lớn nhất cho dự đoán xu hướng euro.
Chiến lược thực chiến để nắm bắt dự đoán xu hướng euro
Đối với nhà đầu tư muốn tham gia giao dịch EUR/JPY, dưới đây là một số chiến lược đáng tham khảo:
Theo dõi sát các dữ liệu kinh tế công bố
Chú ý các dữ liệu quan trọng của khu vực euro và Nhật Bản như CPI, GDP, tỷ lệ thất nghiệp. Thông thường, khi CPI hoặc GDP vượt dự báo của thị trường, hoặc thất nghiệp thấp hơn dự kiến, đồng tiền của quốc gia đó sẽ mạnh lên. Những dữ liệu này là căn cứ quan trọng để dự đoán xu hướng euro.
Phân tích tín hiệu chính sách của ngân hàng trung ương
Các quyết định tăng lãi suất, phát biểu của các chủ tịch ngân hàng trung ương đều có thể định hình lại kỳ vọng thị trường. Tăng lãi suất sẽ thúc đẩy đồng tiền của quốc gia đó tăng giá, trong khi các phát biểu ôn hòa hoặc giảm lãi suất có thể gây biến động ngược chiều. Nhà đầu tư cần xây dựng dự báo về lịch trình chính sách của hai ngân hàng trung ương.
Kết hợp chỉ số kỹ thuật để giao dịch chính xác
Giao dịch ngắn hạn có thể dựa trên biểu đồ ngày: khi giá chạm vùng kháng cự của kênh tăng, kết hợp RSI vượt qua 70 rồi giảm trở lại dưới 70, hoặc MACD xuất hiện tín hiệu giao cắt chết, có thể xem xét giảm vị thế hoặc chốt lời. Đồng thời, dùng các mức RSI trung tâm hoặc trung tâm kênh để đặt mục tiêu chốt lời, ví dụ quanh mức cao 146,76 tháng 12 năm 2025, và đặt mức dừng lỗ phù hợp.
Chú ý đến chuyển biến chính sách dài hạn
Như đã đề cập, sự chuyển hướng chính sách của BoJ sẽ là yếu tố quyết định cuối cùng cho dự đoán xu hướng euro. Nhà đầu tư cần theo dõi sát dữ liệu lạm phát của Nhật và phát biểu của các lãnh đạo ngân hàng trung ương. Khi có tín hiệu rõ ràng về chuyển hướng, cần chuẩn bị sẵn sàng chuyển từ trạng thái mua vào sang bán ra – vì đó có thể là thời điểm bán khống dài hạn kéo dài hàng chục năm.
Tổng thể, dự đoán xu hướng euro không thể chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật hoặc cơ bản riêng lẻ. Cơ hội thực sự đến từ việc tổng hợp các yếu tố chính sách, chu kỳ kinh tế và tâm lý thị trường. Trong ngã rẽ chính sách của các ngân hàng trung ương, ai có thể sớm nhận biết điểm chuyển đổi sẽ có lợi thế vượt trội trong thị trường EUR/JPY đầy cơ hội này.