Là một nhà đầu tư, bạn có thể đã gặp phải tình thế tiến thoái lưỡng nan như vậy: các công ty niêm yết thông báo tăng vốn để huy động vốn, và ngay khi tin tức được đưa ra, một số cổ phiếu tăng mạnh, trong khi những cổ phiếu khác giảm mạnh. Tác động của việc tăng vốn đến giá cổ phiếu là tốt hay xấu? Tại sao tăng vốn giống nhau, nhưng phản ứng của thị trường lại hoàn toàn khác? Bài viết này sẽ phân tích sâu logic nội bộ về tác động của việc tăng vốn và đưa bạn thấy sự thật đằng sau cuộc chơi thị trường này.
Tại sao việc tăng vốn lại ảnh hưởng đến giá cổ phiếu? Ba cơ chế cốt lõi
Khi một công ty phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn, nguồn cung cổ phiếu trên thị trường ngay lập tức tăng lên. Nhưng đó chỉ là bề mặt. Điều thực sự ảnh hưởng đến xu hướng giá cổ phiếu của đợt tăng vốn là sự thay đổi ở ba cấp độ:
Thứ nhất, thay đổi nguồn cung hàng tồn kho. Việc niêm yết cổ phiếu mới đồng nghĩa với việc số lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường tăng lên. Với nhu cầu liên tục, nguồn cung tăng thường gây áp lực giảm giá cổ phiếu. Nó giống như bất kỳ hàng hóa nào - khi có quá nhiều hàng hóa, giá tự nhiên có xu hướng giảm.
Thứ hai, thái độ của thị trường và nhà đầu tư. Điều này thường quan trọng hơn bản thân các con số. Các nhà đầu tư sẽ hỏi: Tại sao công ty lại tăng vốn? Tiền sẽ được sử dụng ở đâu? Nó có thể dẫn đến sự tăng trưởng trong tương lai? Nếu thị trường tin rằng kế hoạch tăng vốn là hợp lý và triển vọng đầy hứa hẹn, tâm lý đầu tư sẽ chuyển sang tích cực; nếu không, rất dễ kích hoạt bán.
Thứ ba, hiệu ứng pha loãng của cổ đông cổ phần. Tỷ lệ cổ phần ban đầu thuộc sở hữu của cổ đông cũ có thể bị pha loãng bởi cổ phiếu mới. Nếu giá tăng vốn thấp hơn giá thị trường, vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu của cổ đông cũ cũng sẽ bị pha loãng. Loại thay đổi về quyền và lợi ích này thường là điều mà các nhà đầu tư quan tâm nhất.
Giá cổ phiếu tăng hay giảm? Hãy nhìn vào ba yếu tố chính này
Câu hỏi đặt ra bây giờ là: Tại sao cùng một kế hoạch tăng vốn khiến giá cổ phiếu ở Công ty A giảm nhưng lại đẩy giá cổ phiếu ở Công ty B lên?
Ba điều kiện khiến giá cổ phiếu giảm:
Thứ nhất, khi dư cung cổ phiếu mới và không đủ nhu cầu thị trường, giá cổ phiếu dễ bị áp lực. Nếu các nhà đầu tư không mua nó, không thể tránh khỏi việc cổ phiếu sẽ đi xuống.
Thứ hai, nếu các nhà đầu tư hoài nghi về việc tăng vốn - chẳng hạn như lo lắng rằng tiền sẽ bị lãng phí, lo lắng rằng việc tăng vốn sẽ làm loãng vốn chủ sở hữu và lo lắng về khả năng sinh lời trong tương lai của công ty - họ sẽ chọn thoát ra và đẩy giá cổ phiếu xuống.
Hơn nữa, việc pha loãng tỷ lệ sở hữu cổ phần cũng sẽ khiến người dân không hài lòng. Các cổ đông ban đầu sở hữu 10% vốn chủ sở hữu có thể chỉ còn lại 8% sau khi tăng vốn, và sự khó chịu về tâm lý thường biến thành áp lực bán.
Ba điều kiện dẫn đến giá cổ phiếu tăng:
Ngược lại, nếu nhu cầu thị trường đối với cổ phiếu mới mạnh mẽ và các nhà đầu tư đổ xô mua chúng, giá cổ phiếu sẽ tự nhiên tăng.
Quan trọng hơn, các nhà đầu tư tin rằng việc tăng vốn này có thể giúp công ty phát triển. Họ tin rằng số tiền này có thể được sử dụng cho R&D, mở rộng sản xuất hoặc tấn công các thị trường mới, có thể mang lại lợi nhuận cao hơn trong tương lai - kỳ vọng này đủ để đẩy giá cổ phiếu lên.
Ngoài ra, nếu cổ đông cũ có niềm tin vào công ty và sẵn sàng tích cực tham gia tăng vốn, thậm chí mua thêm cổ phiếu để duy trì cổ phần thì hành vi “bỏ phiếu bằng tiền” này sẽ củng cố niềm tin thị trường và hình thành chu kỳ tăng giá cổ phiếu.
Vụ thật: Câu chuyện Tesla và TSMC tăng vốn
Trường hợp 1: Câu chuyện tăng trưởng của Tesla
Năm 2020, Tesla công bố phát hành cổ phiếu mới trị giá khoảng 27,5 tỷ USD, giá 767 USD/cổ phiếu, với mục tiêu chính là huy động vốn để mở rộng sản xuất toàn cầu và xây dựng các nhà máy mới để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.
Về lý thuyết, việc tăng vốn này sẽ làm loãng vốn chủ sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Nhưng điều gì thực sự xảy ra? Tesla đang nóng trên thị trường vào thời điểm đó và các nhà đầu tư tin tưởng vào triển vọng của nó. Sau khi tin tức được công bố, giá cổ phiếu không những không giảm mà còn mở ra làn sóng tăng.
Logic của các nhà đầu tư rất rõ ràng: 27,5 tỷ USD không bị lãng phí, mà được sử dụng để mở rộng thị phần, phát triển công nghệ mới và tăng cường khả năng cạnh tranh. Từ góc độ này, việc mở rộng quy mô của công ty đồng nghĩa với việc có nhiều dư địa hơn cho tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai. Do đó, tin vui về việc tăng vốn đã làm lu mờ áp lực tăng nguồn cung và đẩy giá cổ phiếu đi lên.
Nhưng đây là một lời nhắc nhở quan trọng: sự thay đổi giá cổ phiếu không có nghĩa là chỉ là một yếu tố tăng vốn. Lợi nhuận của chính công ty, sự bùng nổ của ngành, môi trường kinh tế tổng thể, những thay đổi chính sách - những điều này có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Nếu bạn muốn dự đoán hướng đi của giá cổ phiếu chỉ bằng cách dựa vào tin tức về việc tăng vốn, bạn có thể dễ dàng giẫm lên hố.
Trường hợp 2: TSMC mở rộng ổn định
Vào ngày 28 tháng 12 năm 2021, gã khổng lồ bán dẫn Đài Loan TSMC đã công bố tăng vốn tiền mặt và có kế hoạch phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn mở rộng kinh doanh. Thị trường phản ứng nhiệt tình, và giá cổ phiếu tăng theo phản ứng. Các nhà đầu tư nhìn chung lạc quan về quyết định này.
Tại sao phản ứng lại tích cực như vậy? Trước hết, TSMC được công nhận là bảng hiệu vàng trong ngành. Công ty có hoạt động ổn định, tài chính lành mạnh và khả năng sinh lời mạnh mẽ, và đã chứng minh được sức mạnh của mình.
Thứ hai, hầu hết các cổ đông cũ đều ủng hộ kế hoạch tăng vốn này, thậm chí nhiều cổ đông còn mua cổ phiếu mới để duy trì tỷ lệ sở hữu cổ phần ban đầu. Sự ủng hộ “bỏ phiếu bằng chân” này gửi một tín hiệu rõ ràng đến thị trường: ngay cả những người trong cuộc cũng lạc quan, có lý do gì để các nhà đầu tư bên ngoài không lạc quan?
Thứ ba, TSMC, với tư cách là công ty đúc bán dẫn hàng đầu toàn cầu, đang trong một ngành công nghiệp đang bùng nổ. Thị trường kỳ vọng khoản tài trợ này sẽ được sử dụng cho R&D và mở rộng công suất, điều này sẽ củng cố hơn nữa vị thế thị trường và thúc đẩy tăng trưởng hiệu suất tốt hơn. Chính kỳ vọng lạc quan về tương lai này đã hỗ trợ sự gia tăng của giá cổ phiếu.
【Nguồn dữ liệu: Tradingview】
Nhà đầu tư phải biết ưu nhược điểm của việc tăng vốn
Khi quyết định tham gia hay nắm giữ cổ phiếu riêng lẻ trong đợt tăng vốn, bạn cần hiểu những ưu và nhược điểm đằng sau việc tăng vốn.
Ưu điểm của việc tăng vốn:
Đủ kinh phí cho tăng trưởng. Việc tăng vốn cho phép công ty nhanh chóng huy động được số tiền lớn để mở rộng kinh doanh, đầu tư vào các dự án mới, trả nợ hoặc mua bán sáp nhập chiến lược. Điều này rất quan trọng đối với các công ty cần phát triển nhanh chóng.
Cải thiện sức khỏe tài chính. Tăng vốn làm tăng vốn của công ty, thường làm giảm tỷ lệ nợ, cải thiện cấu trúc vốn, cải thiện xếp hạng tín dụng và giảm chi phí tài chính tiếp theo. Nó rất hữu ích cho sự ổn định lâu dài.
Phát hành tín hiệu thị trường. Việc tăng vốn được thị trường xem là tín hiệu cho thấy công ty có sự tự tin và khả năng huy động vốn cho các chiến lược lớn. Tín hiệu tích cực này thường thúc đẩy niềm tin của thị trường và thậm chí đẩy giá cổ phiếu lên.
Nhược điểm của việc tăng vốn:
Vốn chủ sở hữu của cổ đông bị pha loãng. Đây là rủi ro trực tiếp nhất. Việc phát hành cổ phiếu mới đồng nghĩa với việc tỷ lệ sở hữu cổ phần của các cổ đông ban đầu đã giảm và thu nhập trên mỗi cổ phiếu đã bị pha loãng. Nếu giá tăng vốn thấp hơn nhiều so với giá thị trường, khoản lỗ sẽ lớn hơn.
Phản ứng của thị trường là không thể đoán trước. Việc tăng vốn cuối cùng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu như thế nào phụ thuộc vào thái độ của các nhà đầu tư. Phản ứng của thị trường đối với việc tăng vốn của cùng một công ty có thể rất khác nhau, tùy thuộc vào thời gian, bối cảnh và tâm lý nhà đầu tư. Sự không chắc chắn này đặt ra một thách thức cho các nhà đầu tư bảo thủ.
Chi phí tài chính tăng. Việc tăng vốn không miễn phí. Phí phát hành, phí xử lý, phí bảo lãnh phát hành, v.v. phải được thanh toán. Nếu giá tăng vốn được đặt quá thấp, nó cũng có thể đánh giá thấp giá trị của công ty và làm tăng chi phí vô hình.
Dưới góc độ đầu tư: Khi nào tôi sẽ nhận được cổ phiếu sau khi tăng vốn?
Sau khi tham gia tăng vốn, nhà đầu tư trăn trở nhất: khi nào họ sẽ có được cổ phiếu mới?
Nói chung, việc mua cổ phiếu đòi hỏi một số bước. Đầu tiên, công ty sẽ ấn định thời hạn đăng ký tăng vốn và bạn phải hoàn thành thanh toán trước khi thanh toán.
Tiếp theo, công ty tiến hành các thủ tục kế toán, hành chính tiếp theo. Điều này bao gồm xác nhận danh tính của người đăng ký, tính toán số lượng cổ phiếu được phân phối, chuẩn bị các tài liệu liên quan, v.v. Quá trình này thường mất vài tuần.
Nếu cổ phiếu của công ty được niêm yết trên sàn, việc phát hành cổ phiếu mới cũng cần phải trải qua quá trình phê duyệt của sàn. Các sàn giao dịch nên kiểm tra việc tuân thủ các thủ tục tăng vốn để đảm bảo mọi thứ tuân thủ các quy định. Điều này cũng tốn thời gian.
Cuối cùng, công ty tiến hành quy trình đăng ký cổ đông để chính thức phân bổ cổ phiếu mới vào tài khoản chứng khoán của nhà đầu tư. Toàn bộ quá trình, từ thanh toán đăng ký đến nhận cổ phiếu, thường mất một tháng đến vài tháng.
Trong khi chờ đợi, nhà đầu tư cần biết rằng: Tác động của việc tăng vốn đã bắt đầu xuất hiện trước khi việc phân bổ cổ phần được xác định. Nếu thị trường lạc quan về kế hoạch tăng vốn, giá cổ phiếu có thể bắt đầu tăng trong thời gian công bố; Và ngược lại. Do đó, đừng chỉ nhìn vào giá mà bạn nhận được cổ phiếu, vì biến động giá cổ phiếu trong suốt quá trình sẽ ảnh hưởng đến lợi tức đầu tư của bạn.
Đây là lý do tại sao các nhà đầu tư cần hiểu đầy đủ các nguyên tắc cơ bản của công ty, triển vọng ngành và môi trường kinh tế tổng thể trước khi tham gia tăng vốn. Đánh giá về bản thân tin tức về việc tăng vốn là chưa đủ.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tiết lộ ảnh hưởng của tăng vốn đến giá cổ phiếu: Tại sao cùng là tăng vốn, kết quả lại khác biệt lớn
Là một nhà đầu tư, bạn có thể đã gặp phải tình thế tiến thoái lưỡng nan như vậy: các công ty niêm yết thông báo tăng vốn để huy động vốn, và ngay khi tin tức được đưa ra, một số cổ phiếu tăng mạnh, trong khi những cổ phiếu khác giảm mạnh. Tác động của việc tăng vốn đến giá cổ phiếu là tốt hay xấu? Tại sao tăng vốn giống nhau, nhưng phản ứng của thị trường lại hoàn toàn khác? Bài viết này sẽ phân tích sâu logic nội bộ về tác động của việc tăng vốn và đưa bạn thấy sự thật đằng sau cuộc chơi thị trường này.
Tại sao việc tăng vốn lại ảnh hưởng đến giá cổ phiếu? Ba cơ chế cốt lõi
Khi một công ty phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn, nguồn cung cổ phiếu trên thị trường ngay lập tức tăng lên. Nhưng đó chỉ là bề mặt. Điều thực sự ảnh hưởng đến xu hướng giá cổ phiếu của đợt tăng vốn là sự thay đổi ở ba cấp độ:
Thứ nhất, thay đổi nguồn cung hàng tồn kho. Việc niêm yết cổ phiếu mới đồng nghĩa với việc số lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường tăng lên. Với nhu cầu liên tục, nguồn cung tăng thường gây áp lực giảm giá cổ phiếu. Nó giống như bất kỳ hàng hóa nào - khi có quá nhiều hàng hóa, giá tự nhiên có xu hướng giảm.
Thứ hai, thái độ của thị trường và nhà đầu tư. Điều này thường quan trọng hơn bản thân các con số. Các nhà đầu tư sẽ hỏi: Tại sao công ty lại tăng vốn? Tiền sẽ được sử dụng ở đâu? Nó có thể dẫn đến sự tăng trưởng trong tương lai? Nếu thị trường tin rằng kế hoạch tăng vốn là hợp lý và triển vọng đầy hứa hẹn, tâm lý đầu tư sẽ chuyển sang tích cực; nếu không, rất dễ kích hoạt bán.
Thứ ba, hiệu ứng pha loãng của cổ đông cổ phần. Tỷ lệ cổ phần ban đầu thuộc sở hữu của cổ đông cũ có thể bị pha loãng bởi cổ phiếu mới. Nếu giá tăng vốn thấp hơn giá thị trường, vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu của cổ đông cũ cũng sẽ bị pha loãng. Loại thay đổi về quyền và lợi ích này thường là điều mà các nhà đầu tư quan tâm nhất.
Giá cổ phiếu tăng hay giảm? Hãy nhìn vào ba yếu tố chính này
Câu hỏi đặt ra bây giờ là: Tại sao cùng một kế hoạch tăng vốn khiến giá cổ phiếu ở Công ty A giảm nhưng lại đẩy giá cổ phiếu ở Công ty B lên?
Ba điều kiện khiến giá cổ phiếu giảm:
Thứ nhất, khi dư cung cổ phiếu mới và không đủ nhu cầu thị trường, giá cổ phiếu dễ bị áp lực. Nếu các nhà đầu tư không mua nó, không thể tránh khỏi việc cổ phiếu sẽ đi xuống.
Thứ hai, nếu các nhà đầu tư hoài nghi về việc tăng vốn - chẳng hạn như lo lắng rằng tiền sẽ bị lãng phí, lo lắng rằng việc tăng vốn sẽ làm loãng vốn chủ sở hữu và lo lắng về khả năng sinh lời trong tương lai của công ty - họ sẽ chọn thoát ra và đẩy giá cổ phiếu xuống.
Hơn nữa, việc pha loãng tỷ lệ sở hữu cổ phần cũng sẽ khiến người dân không hài lòng. Các cổ đông ban đầu sở hữu 10% vốn chủ sở hữu có thể chỉ còn lại 8% sau khi tăng vốn, và sự khó chịu về tâm lý thường biến thành áp lực bán.
Ba điều kiện dẫn đến giá cổ phiếu tăng:
Ngược lại, nếu nhu cầu thị trường đối với cổ phiếu mới mạnh mẽ và các nhà đầu tư đổ xô mua chúng, giá cổ phiếu sẽ tự nhiên tăng.
Quan trọng hơn, các nhà đầu tư tin rằng việc tăng vốn này có thể giúp công ty phát triển. Họ tin rằng số tiền này có thể được sử dụng cho R&D, mở rộng sản xuất hoặc tấn công các thị trường mới, có thể mang lại lợi nhuận cao hơn trong tương lai - kỳ vọng này đủ để đẩy giá cổ phiếu lên.
Ngoài ra, nếu cổ đông cũ có niềm tin vào công ty và sẵn sàng tích cực tham gia tăng vốn, thậm chí mua thêm cổ phiếu để duy trì cổ phần thì hành vi “bỏ phiếu bằng tiền” này sẽ củng cố niềm tin thị trường và hình thành chu kỳ tăng giá cổ phiếu.
Vụ thật: Câu chuyện Tesla và TSMC tăng vốn
Trường hợp 1: Câu chuyện tăng trưởng của Tesla
Năm 2020, Tesla công bố phát hành cổ phiếu mới trị giá khoảng 27,5 tỷ USD, giá 767 USD/cổ phiếu, với mục tiêu chính là huy động vốn để mở rộng sản xuất toàn cầu và xây dựng các nhà máy mới để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.
Về lý thuyết, việc tăng vốn này sẽ làm loãng vốn chủ sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Nhưng điều gì thực sự xảy ra? Tesla đang nóng trên thị trường vào thời điểm đó và các nhà đầu tư tin tưởng vào triển vọng của nó. Sau khi tin tức được công bố, giá cổ phiếu không những không giảm mà còn mở ra làn sóng tăng.
Logic của các nhà đầu tư rất rõ ràng: 27,5 tỷ USD không bị lãng phí, mà được sử dụng để mở rộng thị phần, phát triển công nghệ mới và tăng cường khả năng cạnh tranh. Từ góc độ này, việc mở rộng quy mô của công ty đồng nghĩa với việc có nhiều dư địa hơn cho tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai. Do đó, tin vui về việc tăng vốn đã làm lu mờ áp lực tăng nguồn cung và đẩy giá cổ phiếu đi lên.
Nhưng đây là một lời nhắc nhở quan trọng: sự thay đổi giá cổ phiếu không có nghĩa là chỉ là một yếu tố tăng vốn. Lợi nhuận của chính công ty, sự bùng nổ của ngành, môi trường kinh tế tổng thể, những thay đổi chính sách - những điều này có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Nếu bạn muốn dự đoán hướng đi của giá cổ phiếu chỉ bằng cách dựa vào tin tức về việc tăng vốn, bạn có thể dễ dàng giẫm lên hố.
Trường hợp 2: TSMC mở rộng ổn định
Vào ngày 28 tháng 12 năm 2021, gã khổng lồ bán dẫn Đài Loan TSMC đã công bố tăng vốn tiền mặt và có kế hoạch phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn mở rộng kinh doanh. Thị trường phản ứng nhiệt tình, và giá cổ phiếu tăng theo phản ứng. Các nhà đầu tư nhìn chung lạc quan về quyết định này.
Tại sao phản ứng lại tích cực như vậy? Trước hết, TSMC được công nhận là bảng hiệu vàng trong ngành. Công ty có hoạt động ổn định, tài chính lành mạnh và khả năng sinh lời mạnh mẽ, và đã chứng minh được sức mạnh của mình.
Thứ hai, hầu hết các cổ đông cũ đều ủng hộ kế hoạch tăng vốn này, thậm chí nhiều cổ đông còn mua cổ phiếu mới để duy trì tỷ lệ sở hữu cổ phần ban đầu. Sự ủng hộ “bỏ phiếu bằng chân” này gửi một tín hiệu rõ ràng đến thị trường: ngay cả những người trong cuộc cũng lạc quan, có lý do gì để các nhà đầu tư bên ngoài không lạc quan?
Thứ ba, TSMC, với tư cách là công ty đúc bán dẫn hàng đầu toàn cầu, đang trong một ngành công nghiệp đang bùng nổ. Thị trường kỳ vọng khoản tài trợ này sẽ được sử dụng cho R&D và mở rộng công suất, điều này sẽ củng cố hơn nữa vị thế thị trường và thúc đẩy tăng trưởng hiệu suất tốt hơn. Chính kỳ vọng lạc quan về tương lai này đã hỗ trợ sự gia tăng của giá cổ phiếu.
【Nguồn dữ liệu: Tradingview】
Nhà đầu tư phải biết ưu nhược điểm của việc tăng vốn
Khi quyết định tham gia hay nắm giữ cổ phiếu riêng lẻ trong đợt tăng vốn, bạn cần hiểu những ưu và nhược điểm đằng sau việc tăng vốn.
Ưu điểm của việc tăng vốn:
Đủ kinh phí cho tăng trưởng. Việc tăng vốn cho phép công ty nhanh chóng huy động được số tiền lớn để mở rộng kinh doanh, đầu tư vào các dự án mới, trả nợ hoặc mua bán sáp nhập chiến lược. Điều này rất quan trọng đối với các công ty cần phát triển nhanh chóng.
Cải thiện sức khỏe tài chính. Tăng vốn làm tăng vốn của công ty, thường làm giảm tỷ lệ nợ, cải thiện cấu trúc vốn, cải thiện xếp hạng tín dụng và giảm chi phí tài chính tiếp theo. Nó rất hữu ích cho sự ổn định lâu dài.
Phát hành tín hiệu thị trường. Việc tăng vốn được thị trường xem là tín hiệu cho thấy công ty có sự tự tin và khả năng huy động vốn cho các chiến lược lớn. Tín hiệu tích cực này thường thúc đẩy niềm tin của thị trường và thậm chí đẩy giá cổ phiếu lên.
Nhược điểm của việc tăng vốn:
Vốn chủ sở hữu của cổ đông bị pha loãng. Đây là rủi ro trực tiếp nhất. Việc phát hành cổ phiếu mới đồng nghĩa với việc tỷ lệ sở hữu cổ phần của các cổ đông ban đầu đã giảm và thu nhập trên mỗi cổ phiếu đã bị pha loãng. Nếu giá tăng vốn thấp hơn nhiều so với giá thị trường, khoản lỗ sẽ lớn hơn.
Phản ứng của thị trường là không thể đoán trước. Việc tăng vốn cuối cùng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu như thế nào phụ thuộc vào thái độ của các nhà đầu tư. Phản ứng của thị trường đối với việc tăng vốn của cùng một công ty có thể rất khác nhau, tùy thuộc vào thời gian, bối cảnh và tâm lý nhà đầu tư. Sự không chắc chắn này đặt ra một thách thức cho các nhà đầu tư bảo thủ.
Chi phí tài chính tăng. Việc tăng vốn không miễn phí. Phí phát hành, phí xử lý, phí bảo lãnh phát hành, v.v. phải được thanh toán. Nếu giá tăng vốn được đặt quá thấp, nó cũng có thể đánh giá thấp giá trị của công ty và làm tăng chi phí vô hình.
Dưới góc độ đầu tư: Khi nào tôi sẽ nhận được cổ phiếu sau khi tăng vốn?
Sau khi tham gia tăng vốn, nhà đầu tư trăn trở nhất: khi nào họ sẽ có được cổ phiếu mới?
Nói chung, việc mua cổ phiếu đòi hỏi một số bước. Đầu tiên, công ty sẽ ấn định thời hạn đăng ký tăng vốn và bạn phải hoàn thành thanh toán trước khi thanh toán.
Tiếp theo, công ty tiến hành các thủ tục kế toán, hành chính tiếp theo. Điều này bao gồm xác nhận danh tính của người đăng ký, tính toán số lượng cổ phiếu được phân phối, chuẩn bị các tài liệu liên quan, v.v. Quá trình này thường mất vài tuần.
Nếu cổ phiếu của công ty được niêm yết trên sàn, việc phát hành cổ phiếu mới cũng cần phải trải qua quá trình phê duyệt của sàn. Các sàn giao dịch nên kiểm tra việc tuân thủ các thủ tục tăng vốn để đảm bảo mọi thứ tuân thủ các quy định. Điều này cũng tốn thời gian.
Cuối cùng, công ty tiến hành quy trình đăng ký cổ đông để chính thức phân bổ cổ phiếu mới vào tài khoản chứng khoán của nhà đầu tư. Toàn bộ quá trình, từ thanh toán đăng ký đến nhận cổ phiếu, thường mất một tháng đến vài tháng.
Trong khi chờ đợi, nhà đầu tư cần biết rằng: Tác động của việc tăng vốn đã bắt đầu xuất hiện trước khi việc phân bổ cổ phần được xác định. Nếu thị trường lạc quan về kế hoạch tăng vốn, giá cổ phiếu có thể bắt đầu tăng trong thời gian công bố; Và ngược lại. Do đó, đừng chỉ nhìn vào giá mà bạn nhận được cổ phiếu, vì biến động giá cổ phiếu trong suốt quá trình sẽ ảnh hưởng đến lợi tức đầu tư của bạn.
Đây là lý do tại sao các nhà đầu tư cần hiểu đầy đủ các nguyên tắc cơ bản của công ty, triển vọng ngành và môi trường kinh tế tổng thể trước khi tham gia tăng vốn. Đánh giá về bản thân tin tức về việc tăng vốn là chưa đủ.