Aave AAVEAAAVE sang EUR:Chuyển đổi Aave AAVE (AAAVE) sang Euro (EUR)

AAAVE/EUR: 1 AAAVE ≈ €142.88 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Aave AAVE Thị trường hôm nay

Aave AAVE đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Aave AAVE chuyển đổi sang Euro (EUR) là €142.88. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 AAAVE, tổng vốn hóa thị trường của Aave AAVE tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của Aave AAVE tính bằng EUR đã tăng €1.54, biểu thị mức tăng +1.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Aave AAVE tính bằng EUR là €380.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €39.62.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AAAVE sang EUR

142.88+1.09%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AAAVE sang EUR là €142.88 EUR, với sự thay đổi +1.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AAAVE/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AAAVE/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Aave AAVE

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of AAAVE/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, AAAVE/-- Spot is -- and --, and AAAVE/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Aave AAVE sang Euro

Bảng chuyển đổi AAAVE sang EUR

logo Aave AAVESố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1AAAVE
142.88EUR
2AAAVE
285.77EUR
3AAAVE
428.65EUR
4AAAVE
571.54EUR
5AAAVE
714.42EUR
6AAAVE
857.31EUR
7AAAVE
1,000.19EUR
8AAAVE
1,143.08EUR
9AAAVE
1,285.97EUR
10AAAVE
1,428.85EUR
100AAAVE
14,288.57EUR
500AAAVE
71,442.85EUR
1,000AAAVE
142,885.71EUR
5,000AAAVE
714,428.55EUR
10,000AAAVE
1,428,857.1EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang AAAVE

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Aave AAVE
1EUR
0.006998AAAVE
2EUR
0.01399AAAVE
3EUR
0.02099AAAVE
4EUR
0.02799AAAVE
5EUR
0.03499AAAVE
6EUR
0.04199AAAVE
7EUR
0.04899AAAVE
8EUR
0.05598AAAVE
9EUR
0.06298AAAVE
10EUR
0.06998AAAVE
100,000EUR
699.86AAAVE
500,000EUR
3,499.3AAAVE
1,000,000EUR
6,998.6AAAVE
5,000,000EUR
34,993AAAVE
10,000,000EUR
69,986AAAVE

Bảng chuyển đổi số tiền AAAVE sang EUR và EUR sang AAAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AAAVE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 EUR sang AAAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Aave AAVE phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AAAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AAAVE = $166.65 USD, 1 AAAVE = €142.89 EUR, 1 AAAVE = ₹14,996.17 INR, 1 AAAVE = Rp2,798,448.68 IDR, 1 AAAVE = $231.01 CAD, 1 AAAVE = £124.02 GBP, 1 AAAVE = ฿5,247.96 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.72
logo BTCBTC
0.006439
logo ETHETH
0.1891
logo USDTUSDT
583.96
logo XRPXRP
278.22
logo BNBBNB
0.6509
logo SOLSOL
4.28
logo USDCUSDC
582.69
logo TRXTRX
1,959.53
logo STETHSTETH
0.1891
logo DOGEDOGE
4,140.86
logo ADAADA
1,484.24
logo BCHBCH
0.9177
logo WBTCWBTC
0.006447
logo WEETHWEETH
0.1746
logo LINKLINK
44.28

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Aave AAVE (AAAVE) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng AAAVE của bạn

Nhập số lượng AAAVE của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aave AAVE hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aave AAVE.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aave AAVE sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Aave AAVE sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aave AAVE sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aave AAVE sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Aave AAVE sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide