DaggerXDAG sang HKD:Chuyển đổi Dagger (XDAG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

XDAG/HKD: 1 XDAG ≈ $0.007538 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Dagger Thị trường hôm nay

Dagger đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XDAG chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.007538. Với nguồn cung lưu hành là 1,297,344,128 XDAG, tổng vốn hóa thị trường của XDAG tính bằng HKD là $76,434,890.15. Trong 24h qua, giá của XDAG tính bằng HKD đã giảm $-0.00005389, biểu thị mức giảm -0.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XDAG tính bằng HKD là $0.7848, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.005466.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XDAG sang HKD

$0.007538-0.71%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XDAG sang HKD là $0.007538 HKD, với sự thay đổi -0.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XDAG/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XDAG/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Dagger

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XDAG/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XDAG/-- Spot is -- and --, and XDAG/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Dagger sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi XDAG sang HKD

logo DaggerSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1XDAG
0HKD
2XDAG
0.01HKD
3XDAG
0.02HKD
4XDAG
0.03HKD
5XDAG
0.03HKD
6XDAG
0.04HKD
7XDAG
0.05HKD
8XDAG
0.06HKD
9XDAG
0.06HKD
10XDAG
0.07HKD
100,000XDAG
753.86HKD
500,000XDAG
3,769.34HKD
1,000,000XDAG
7,538.69HKD
5,000,000XDAG
37,693.49HKD
10,000,000XDAG
75,386.98HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang XDAG

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Dagger
1HKD
132.64XDAG
2HKD
265.29XDAG
3HKD
397.94XDAG
4HKD
530.59XDAG
5HKD
663.24XDAG
6HKD
795.89XDAG
7HKD
928.54XDAG
8HKD
1,061.19XDAG
9HKD
1,193.84XDAG
10HKD
1,326.48XDAG
100HKD
13,264.88XDAG
500HKD
66,324.44XDAG
1,000HKD
132,648.89XDAG
5,000HKD
663,244.48XDAG
10,000HKD
1,326,488.96XDAG

Bảng chuyển đổi số tiền XDAG sang HKD và HKD sang XDAG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XDAG sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang XDAG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Dagger phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XDAG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XDAG = $0 USD, 1 XDAG = €0 EUR, 1 XDAG = ₹0.09 INR, 1 XDAG = Rp16.2 IDR, 1 XDAG = $0 CAD, 1 XDAG = £0 GBP, 1 XDAG = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.16
logo BTCBTC
0.0009213
logo ETHETH
0.03101
logo USDTUSDT
64.01
logo XRPXRP
44.58
logo BNBBNB
0.101
logo USDCUSDC
63.93
logo SOLSOL
0.7467
logo TRXTRX
229.63
logo STETHSTETH
0.03108
logo DOGEDOGE
675.37
logo BCHBCH
0.1219
logo ADAADA
240.6
logo WBTCWBTC
0.0009205
logo LEOLEO
7.42
logo HYPEHYPE
2.08

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Dagger (XDAG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng XDAG của bạn

Nhập số lượng XDAG của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dagger hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dagger.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dagger sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Dagger sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dagger sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dagger sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Dagger sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide