EspressoESP sang JPY:Chuyển đổi Espresso (ESP) sang Yên Nhật (JPY)

ESP/JPY: 1 ESP ≈ ¥13.9 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Espresso Thị trường hôm nay

Espresso đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Espresso chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥13.9. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của Espresso tính bằng JPY là ¥1,109,827,398,968.09. Trong 24h qua, giá của Espresso tính bằng JPY đã tăng ¥4.69, biểu thị mức tăng +50.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Espresso tính bằng JPY là ¥14.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥7.9.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang JPY

¥13.9+50.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang JPY là ¥13.9 JPY, với sự thay đổi +50.84% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Espresso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EspressoESP/USDT
Giao ngay
$0.0939
+54.08%
logo EspressoESP/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.09314
+53.37%

The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.0939, with a 24-hour trading change of +54.08%, ESP/USDT Spot is $0.0939 and +54.08%, and ESP/USDT Perpetual is $0.09314 and +53.37%.

Bảng chuyển đổi Espresso sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi ESP sang JPY

logo EspressoSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1ESP
13.9JPY
2ESP
27.81JPY
3ESP
41.72JPY
4ESP
55.63JPY
5ESP
69.54JPY
6ESP
83.45JPY
7ESP
97.36JPY
8ESP
111.27JPY
9ESP
125.18JPY
10ESP
139.08JPY
100ESP
1,390.89JPY
500ESP
6,954.49JPY
1,000ESP
13,908.99JPY
5,000ESP
69,544.99JPY
10,000ESP
139,089.99JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang ESP

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Espresso
1JPY
0.07189ESP
2JPY
0.1437ESP
3JPY
0.2156ESP
4JPY
0.2875ESP
5JPY
0.3594ESP
6JPY
0.4313ESP
7JPY
0.5032ESP
8JPY
0.5751ESP
9JPY
0.647ESP
10JPY
0.7189ESP
10,000JPY
718.95ESP
50,000JPY
3,594.79ESP
100,000JPY
7,189.58ESP
500,000JPY
35,947.94ESP
1,000,000JPY
71,895.89ESP

Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang JPY và JPY sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ESP sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 JPY sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Espresso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.09 USD, 1 ESP = €0.08 EUR, 1 ESP = ₹8.23 INR, 1 ESP = Rp1,528.31 IDR, 1 ESP = $0.12 CAD, 1 ESP = £0.07 GBP, 1 ESP = ฿2.83 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.4607
logo BTCBTC
0.00004908
logo ETHETH
0.001679
logo USDTUSDT
3.26
logo XRPXRP
2.29
logo BNBBNB
0.005391
logo USDCUSDC
3.26
logo SOLSOL
0.0401
logo TRXTRX
11.67
logo STETHSTETH
0.001678
logo DOGEDOGE
33.03
logo BCHBCH
0.005905
logo ADAADA
11.91
logo WBTCWBTC
0.00004927
logo LEOLEO
0.3822
logo HYPEHYPE
0.1137

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng ESP của bạn

Nhập số lượng ESP của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Espresso (ESP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide