Everscale(EVER)EVER sang GBP:Chuyển đổi Everscale(EVER) (EVER) sang Bảng Anh (GBP)

EVER/GBP: 1 EVER ≈ £0.003303 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Everscale(EVER) Thị trường hôm nay

Everscale(EVER) đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Everscale(EVER) chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.003303. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,985,523,041 EVER, tổng vốn hóa thị trường của Everscale(EVER) tính bằng GBP là £4,799,779.6. Trong 24h qua, giá của Everscale(EVER) tính bằng GBP đã tăng £0.0002054, biểu thị mức tăng +6.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Everscale(EVER) tính bằng GBP là £1.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.003081.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVER sang GBP

£0.003303+6.71%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVER sang GBP là £0.003303 GBP, với sự thay đổi +6.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EVER/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVER/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Everscale(EVER)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Everscale(EVER)EVER/USDT
Giao ngay
$0.004426
+5.18%

The real-time trading price of EVER/USDT Spot is $0.004426, with a 24-hour trading change of +5.18%, EVER/USDT Spot is $0.004426 and +5.18%, and EVER/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Everscale(EVER) sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi EVER sang GBP

logo Everscale(EVER)Số lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1EVER
0GBP
2EVER
0GBP
3EVER
0GBP
4EVER
0.01GBP
5EVER
0.01GBP
6EVER
0.01GBP
7EVER
0.02GBP
8EVER
0.02GBP
9EVER
0.02GBP
10EVER
0.03GBP
100,000EVER
322.87GBP
500,000EVER
1,614.35GBP
1,000,000EVER
3,228.7GBP
5,000,000EVER
16,143.5GBP
10,000,000EVER
32,287.01GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang EVER

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Everscale(EVER)
1GBP
309.72EVER
2GBP
619.44EVER
3GBP
929.16EVER
4GBP
1,238.88EVER
5GBP
1,548.61EVER
6GBP
1,858.33EVER
7GBP
2,168.05EVER
8GBP
2,477.77EVER
9GBP
2,787.49EVER
10GBP
3,097.22EVER
100GBP
30,972.2EVER
500GBP
154,861.01EVER
1,000GBP
309,722.02EVER
5,000GBP
1,548,610.12EVER
10,000GBP
3,097,220.25EVER

Bảng chuyển đổi số tiền EVER sang GBP và GBP sang EVER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 EVER sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang EVER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Everscale(EVER) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVER = $0 USD, 1 EVER = €0 EUR, 1 EVER = ₹0.41 INR, 1 EVER = Rp75.81 IDR, 1 EVER = $0.01 CAD, 1 EVER = £0 GBP, 1 EVER = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
98.16
logo BTCBTC
0.009905
logo ETHETH
0.3388
logo USDTUSDT
683.87
logo XRPXRP
482.51
logo BNBBNB
1.08
logo USDCUSDC
682.7
logo SOLSOL
8.1
logo TRXTRX
2,471.94
logo STETHSTETH
0.3397
logo DOGEDOGE
7,319.19
logo BCHBCH
1.29
logo ADAADA
2,591
logo WBTCWBTC
0.009925
logo LEOLEO
79.34
logo HYPEHYPE
22.68

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Everscale(EVER) (EVER) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng EVER của bạn

Nhập số lượng EVER của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Everscale(EVER) hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Everscale(EVER).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Everscale(EVER) sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Everscale(EVER) sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Everscale(EVER) sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Everscale(EVER) sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Everscale(EVER) sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide