f(x) Protocol fxUSDFXUSD sang JPY:Chuyển đổi f(x) Protocol fxUSD (FXUSD) sang Yên Nhật (JPY)

FXUSD/JPY: 1 FXUSD ≈ ¥155.75 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

f(x) Protocol fxUSD Thị trường hôm nay

f(x) Protocol fxUSD đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FXUSD chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥155.75. Với nguồn cung lưu hành là 15,141,979.35 FXUSD, tổng vốn hóa thị trường của FXUSD tính bằng JPY là ¥367,955,799,096.88. Trong 24h qua, giá của FXUSD tính bằng JPY đã giảm ¥-0.2958, biểu thị mức giảm -0.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FXUSD tính bằng JPY là ¥161.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥148.69.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FXUSD sang JPY

¥155.75-0.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FXUSD sang JPY là ¥155.75 JPY, với sự thay đổi -0.19% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FXUSD/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FXUSD/JPY trong ngày qua.

Giao dịch f(x) Protocol fxUSD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FXUSD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FXUSD/-- Spot is -- and --, and FXUSD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi f(x) Protocol fxUSD sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi FXUSD sang JPY

logo f(x) Protocol fxUSDSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1FXUSD
155.75JPY
2FXUSD
311.5JPY
3FXUSD
467.25JPY
4FXUSD
623JPY
5FXUSD
778.75JPY
6FXUSD
934.5JPY
7FXUSD
1,090.25JPY
8FXUSD
1,246JPY
9FXUSD
1,401.75JPY
10FXUSD
1,557.5JPY
100FXUSD
15,575.01JPY
500FXUSD
77,875.08JPY
1,000FXUSD
155,750.17JPY
5,000FXUSD
778,750.89JPY
10,000FXUSD
1,557,501.78JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang FXUSD

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo f(x) Protocol fxUSD
1JPY
0.00642FXUSD
2JPY
0.01284FXUSD
3JPY
0.01926FXUSD
4JPY
0.02568FXUSD
5JPY
0.0321FXUSD
6JPY
0.03852FXUSD
7JPY
0.04494FXUSD
8JPY
0.05136FXUSD
9JPY
0.05778FXUSD
10JPY
0.0642FXUSD
100,000JPY
642.05FXUSD
500,000JPY
3,210.26FXUSD
1,000,000JPY
6,420.53FXUSD
5,000,000JPY
32,102.69FXUSD
10,000,000JPY
64,205.38FXUSD

Bảng chuyển đổi số tiền FXUSD sang JPY và JPY sang FXUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FXUSD sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 JPY sang FXUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1f(x) Protocol fxUSD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FXUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FXUSD = $1 USD, 1 FXUSD = €0.85 EUR, 1 FXUSD = ₹90.95 INR, 1 FXUSD = Rp16,771.19 IDR, 1 FXUSD = $1.36 CAD, 1 FXUSD = £0.74 GBP, 1 FXUSD = ฿31.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.4591
logo BTCBTC
0.0000488
logo ETHETH
0.001665
logo USDTUSDT
3.2
logo BNBBNB
0.005232
logo XRPXRP
2.36
logo USDCUSDC
3.2
logo SOLSOL
0.03924
logo TRXTRX
11.33
logo STETHSTETH
0.001665
logo DOGEDOGE
34.41
logo ADAADA
11.57
logo BCHBCH
0.006981
logo LEOLEO
0.3632
logo WBTCWBTC
0.00004891
logo HYPEHYPE
0.1188

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi f(x) Protocol fxUSD (FXUSD) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng FXUSD của bạn

Nhập số lượng FXUSD của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá f(x) Protocol fxUSD hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua f(x) Protocol fxUSD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi f(x) Protocol fxUSD sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ f(x) Protocol fxUSD sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ f(x) Protocol fxUSD sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ f(x) Protocol fxUSD sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi f(x) Protocol fxUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide