Layer Network Thị trường hôm nay
Layer Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Layer Network chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.00003511. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 LAYER, tổng vốn hóa thị trường của Layer Network tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của Layer Network tính bằng CNY đã tăng ¥0.0000002232, biểu thị mức tăng +0.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Layer Network tính bằng CNY là ¥0.003434, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.00003064.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAYER sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAYER sang CNY là ¥0.00003511 CNY, với sự thay đổi +0.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LAYER/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAYER/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Layer Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.162 | +1.18% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1616 | +1.00% |
The real-time trading price of LAYER/USDT Spot is $0.162, with a 24-hour trading change of +1.18%, LAYER/USDT Spot is $0.162 and +1.18%, and LAYER/USDT Perpetual is $0.1616 and +1.00%.
Bảng chuyển đổi Layer Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi LAYER sang CNY
Chuyển thành | |
|---|---|
1LAYER | 0CNY |
2LAYER | 0CNY |
3LAYER | 0CNY |
4LAYER | 0CNY |
5LAYER | 0CNY |
6LAYER | 0CNY |
7LAYER | 0CNY |
8LAYER | 0CNY |
9LAYER | 0CNY |
10LAYER | 0CNY |
10,000,000LAYER | 351.12CNY |
50,000,000LAYER | 1,755.62CNY |
100,000,000LAYER | 3,511.24CNY |
500,000,000LAYER | 17,556.2CNY |
1,000,000,000LAYER | 35,112.41CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang LAYER
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNY | 28,479.95LAYER |
2CNY | 56,959.9LAYER |
3CNY | 85,439.85LAYER |
4CNY | 113,919.81LAYER |
5CNY | 142,399.76LAYER |
6CNY | 170,879.71LAYER |
7CNY | 199,359.66LAYER |
8CNY | 227,839.62LAYER |
9CNY | 256,319.57LAYER |
10CNY | 284,799.52LAYER |
100CNY | 2,847,995.25LAYER |
500CNY | 14,239,976.29LAYER |
1,000CNY | 28,479,952.59LAYER |
5,000CNY | 142,399,762.95LAYER |
10,000CNY | 284,799,525.91LAYER |
Bảng chuyển đổi số tiền LAYER sang CNY và CNY sang LAYER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 LAYER sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang LAYER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Layer Network phổ biến
Layer Network | 1 LAYER |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0INR | |
Rp0.09IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
Layer Network | 1 LAYER |
|---|---|
₽0RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0TRY | |
¥0CNY | |
¥0JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAYER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAYER = $0 USD, 1 LAYER = €0 EUR, 1 LAYER = ₹0 INR, 1 LAYER = Rp0.09 IDR, 1 LAYER = $0 CAD, 1 LAYER = £0 GBP, 1 LAYER = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
BCH chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
WEETH chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.94 | |
0.0007545 | |
0.02182 | |
71.66 | |
0.07696 | |
34.94 | |
0.5006 | |
71.61 |
0.02182 | |
232.57 | |
523.2 | |
185.61 | |
0.119 | |
0.0007567 | |
0.0201 | |
5.25 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Layer Network (LAYER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng LAYER của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Layer Network hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Layer Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Layer Network sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Layer Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Layer Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Layer Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Layer Network sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Layer Network (LAYER)
Solana và Starknet: Cuộc chiến vốn hóa thị trường và màn đối đầu giữa Layer 1 và Layer 2 phía sau những con số
Một cuộc tranh luận sôi nổi trên Twitter xoay quanh “tám người dùng hoạt động hàng ngày” đã bất ngờ phơi bày sự đối đầu gay gắt giữa hai mô hình định giá hoàn toàn khác biệt trong thế giới tiền mã hóa.
Uniswap chính thức ra mắt trên X Layer: Gã khổng lồ DeFi mở rộng, tạo ra cơ hội mới cho người dùng Gate
Khi cộng đồng tiền mã hóa tiến hành đề xuất khảo sát ý kiến vào tháng 8 vừa qua nhằm triển khai Uniswap v3 trên X Layer, ít ai có thể ngờ rằng quyết định này lại được thực hiện nhanh chóng đến vậy—cũng như cuộc cách mạng về thanh khoản mà nó đã khơi dậy trên toàn bộ hệ sinh thái Layer 2.
Dự báo giá mới nhất của token $STABLE: Phân tích thị trường toàn diện trên Gate cho ngày 13 tháng 01 năm 2026
Thị trường stablecoin vừa thiết lập mức đỉnh mới với tổng vốn hóa đạt 318 tỷ USD. Trong khi đó, với vai trò là một blockchain Layer 1 được xây dựng chuyên biệt cho USDT, token $STABLE hiện đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng.