LayerZeroZRO sang INR:Chuyển đổi LayerZero (ZRO) sang Rupee Ấn Độ (INR)

ZRO/INR: 1 ZRO ≈ ₹175.26 INR

Lần cập nhật mới nhất:

LayerZero Thị trường hôm nay

LayerZero đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của LayerZero chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹175.26. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 202,629,028.12 ZRO, tổng vốn hóa thị trường của LayerZero tính bằng INR là ₹3,223,377,643,752.58. Trong 24h qua, giá của LayerZero tính bằng INR đã tăng ₹23.22, biểu thị mức tăng +15.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LayerZero tính bằng INR là ₹685.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹77.96.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZRO sang INR

175.26+15.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZRO sang INR là ₹175.26 INR, với sự thay đổi +15.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZRO/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZRO/INR trong ngày qua.

Giao dịch LayerZero

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo LayerZeroZRO/USDT
Giao ngay
$1.92
+14.42%
logo LayerZeroZRO/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$1.92
+14.25%

The real-time trading price of ZRO/USDT Spot is $1.92, with a 24-hour trading change of +14.42%, ZRO/USDT Spot is $1.92 and +14.42%, and ZRO/USDT Perpetual is $1.92 and +14.25%.

Bảng chuyển đổi LayerZero sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi ZRO sang INR

logo LayerZeroSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1ZRO
178.07INR
2ZRO
356.15INR
3ZRO
534.23INR
4ZRO
712.31INR
5ZRO
890.39INR
6ZRO
1,068.47INR
7ZRO
1,246.55INR
8ZRO
1,424.63INR
9ZRO
1,602.71INR
10ZRO
1,780.78INR
100ZRO
17,807.89INR
500ZRO
89,039.48INR
1,000ZRO
178,078.96INR
5,000ZRO
890,394.84INR
10,000ZRO
1,780,789.68INR

Bảng chuyển đổi INR sang ZRO

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo LayerZero
1INR
0.005615ZRO
2INR
0.01123ZRO
3INR
0.01684ZRO
4INR
0.02246ZRO
5INR
0.02807ZRO
6INR
0.03369ZRO
7INR
0.0393ZRO
8INR
0.04492ZRO
9INR
0.05053ZRO
10INR
0.05615ZRO
100,000INR
561.54ZRO
500,000INR
2,807.74ZRO
1,000,000INR
5,615.48ZRO
5,000,000INR
28,077.43ZRO
10,000,000INR
56,154.86ZRO

Bảng chuyển đổi số tiền ZRO sang INR và INR sang ZRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZRO sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang ZRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1LayerZero phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZRO = $1.93 USD, 1 ZRO = €1.62 EUR, 1 ZRO = ₹175.27 INR, 1 ZRO = Rp32,429.83 IDR, 1 ZRO = $2.62 CAD, 1 ZRO = £1.41 GBP, 1 ZRO = ฿60.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.788
logo BTCBTC
0.00007944
logo ETHETH
0.002687
logo USDTUSDT
5.51
logo XRPXRP
3.82
logo BNBBNB
0.008653
logo USDCUSDC
5.5
logo SOLSOL
0.06427
logo TRXTRX
19.82
logo STETHSTETH
0.002681
logo DOGEDOGE
58.17
logo BCHBCH
0.01051
logo ADAADA
20.72
logo WBTCWBTC
0.00007944
logo LEOLEO
0.6395
logo HYPEHYPE
0.1797

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi LayerZero (ZRO) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng ZRO của bạn

Nhập số lượng ZRO của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LayerZero hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LayerZero.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LayerZero sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ LayerZero sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi LayerZero sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến LayerZero (ZRO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide