MintlayerML sang CAD:Chuyển đổi Mintlayer (ML) sang Đô la Canada (CAD)

ML/CAD: 1 ML ≈ $0.02634 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Mintlayer Thị trường hôm nay

Mintlayer đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Mintlayer chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.02634. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 214,344,030.84 ML, tổng vốn hóa thị trường của Mintlayer tính bằng CAD là $7,805,565.21. Trong 24h qua, giá của Mintlayer tính bằng CAD đã tăng $0.004509, biểu thị mức tăng +20.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Mintlayer tính bằng CAD là $1.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01256.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ML sang CAD

$0.02634+20.78%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ML sang CAD là $0.02634 CAD, với sự thay đổi +20.78% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ML/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ML/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Mintlayer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MintlayerML/USDT
Giao ngay
$0.01894
+20.19%

The real-time trading price of ML/USDT Spot is $0.01894, with a 24-hour trading change of +20.19%, ML/USDT Spot is $0.01894 and +20.19%, and ML/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Mintlayer sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi ML sang CAD

logo MintlayerSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1ML
0.02CAD
2ML
0.05CAD
3ML
0.07CAD
4ML
0.1CAD
5ML
0.13CAD
6ML
0.15CAD
7ML
0.18CAD
8ML
0.21CAD
9ML
0.23CAD
10ML
0.26CAD
10,000ML
263.48CAD
50,000ML
1,317.41CAD
100,000ML
2,634.83CAD
500,000ML
13,174.17CAD
1,000,000ML
26,348.35CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang ML

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Mintlayer
1CAD
37.95ML
2CAD
75.9ML
3CAD
113.85ML
4CAD
151.81ML
5CAD
189.76ML
6CAD
227.71ML
7CAD
265.67ML
8CAD
303.62ML
9CAD
341.57ML
10CAD
379.53ML
100CAD
3,795.3ML
500CAD
18,976.51ML
1,000CAD
37,953.03ML
5,000CAD
189,765.17ML
10,000CAD
379,530.34ML

Bảng chuyển đổi số tiền ML sang CAD và CAD sang ML ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ML sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang ML, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Mintlayer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ML và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ML = $0.02 USD, 1 ML = €0.02 EUR, 1 ML = ₹1.75 INR, 1 ML = Rp322.58 IDR, 1 ML = $0.03 CAD, 1 ML = £0.01 GBP, 1 ML = ฿0.59 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
35.99
logo BTCBTC
0.004011
logo ETHETH
0.1197
logo USDTUSDT
362.11
logo BNBBNB
0.4059
logo XRPXRP
185.04
logo USDCUSDC
361.51
logo SOLSOL
2.77
logo TRXTRX
1,202.28
logo STETHSTETH
0.1198
logo DOGEDOGE
2,848.34
logo ADAADA
987.89
logo BCHBCH
0.6116
logo WBTCWBTC
0.00403
logo WEETHWEETH
0.1106
logo LINKLINK
29

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Mintlayer (ML) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng ML của bạn

Nhập số lượng ML của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mintlayer hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mintlayer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mintlayer sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Mintlayer sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mintlayer sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mintlayer sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Mintlayer sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Mintlayer (ML)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide