NutsNUTS sang IDR:Chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NUTS/IDR: 1 NUTS ≈ Rp93,945.13 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nuts Thị trường hôm nay

Nuts đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nuts chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp93,945.13. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 NUTS, tổng vốn hóa thị trường của Nuts tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của Nuts tính bằng IDR đã tăng Rp3,665.44, biểu thị mức tăng +3.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nuts tính bằng IDR là Rp1,085,905.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp81,027.67.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUTS sang IDR

Rp93,945.13+3.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUTS sang IDR là Rp93,945.13 IDR, với sự thay đổi +3.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUTS/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUTS/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nuts

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NutsNUTS/USDT
Giao ngay
$0.00131
+0.38%

The real-time trading price of NUTS/USDT Spot is $0.00131, with a 24-hour trading change of +0.38%, NUTS/USDT Spot is $0.00131 and +0.38%, and NUTS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nuts sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NUTS sang IDR

logo NutsSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NUTS
93,945.13IDR
2NUTS
187,890.26IDR
3NUTS
281,835.39IDR
4NUTS
375,780.52IDR
5NUTS
469,725.65IDR
6NUTS
563,670.79IDR
7NUTS
657,615.92IDR
8NUTS
751,561.05IDR
9NUTS
845,506.18IDR
10NUTS
939,451.31IDR
100NUTS
9,394,513.18IDR
500NUTS
46,972,565.92IDR
1,000NUTS
93,945,131.84IDR
5,000NUTS
469,725,659.2IDR
10,000NUTS
939,451,318.4IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NUTS

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nuts
1IDR
0.00001064NUTS
2IDR
0.00002128NUTS
3IDR
0.00003193NUTS
4IDR
0.00004257NUTS
5IDR
0.00005322NUTS
6IDR
0.00006386NUTS
7IDR
0.00007451NUTS
8IDR
0.00008515NUTS
9IDR
0.0000958NUTS
10IDR
0.0001064NUTS
10,000,000IDR
106.44NUTS
50,000,000IDR
532.22NUTS
100,000,000IDR
1,064.45NUTS
500,000,000IDR
5,322.25NUTS
1,000,000,000IDR
10,644.51NUTS

Bảng chuyển đổi số tiền NUTS sang IDR và IDR sang NUTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NUTS sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 IDR sang NUTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nuts phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUTS = $5.6 USD, 1 NUTS = €4.71 EUR, 1 NUTS = ₹514.79 INR, 1 NUTS = Rp93,945.13 IDR, 1 NUTS = $7.6 CAD, 1 NUTS = £4.08 GBP, 1 NUTS = ฿176.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.003679
logo BTCBTC
0.0000003823
logo ETHETH
0.00001296
logo USDTUSDT
0.02983
logo BNBBNB
0.00003966
logo XRPXRP
0.01872
logo USDCUSDC
0.02978
logo SOLSOL
0.0002939
logo TRXTRX
0.1046
logo STETHSTETH
0.00001273
logo DOGEDOGE
0.2879
logo ADAADA
0.1043
logo BCHBCH
0.00005643
logo WBTCWBTC
0.0000003852
logo WEETHWEETH
0.00001191
logo LEOLEO
0.003642

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NUTS của bạn

Nhập số lượng NUTS của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nuts hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nuts.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nuts sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nuts sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nuts sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide