Venice TokenVVV sang HKD:Chuyển đổi Venice Token (VVV) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

VVV/HKD: 1 VVV ≈ $19.64 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Venice Token Thị trường hôm nay

Venice Token đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Venice Token chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $19.64. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 43,439,447.75 VVV, tổng vốn hóa thị trường của Venice Token tính bằng HKD là $6,650,608,130.96. Trong 24h qua, giá của Venice Token tính bằng HKD đã tăng $0.9763, biểu thị mức tăng +5.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Venice Token tính bằng HKD là $162.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $7.13.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VVV sang HKD

$19.64+5.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VVV sang HKD là $19.64 HKD, với sự thay đổi +5.24% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VVV/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VVV/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Venice Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Venice TokenVVV/USDT
Giao ngay
$2.54
+5.91%
logo Venice TokenVVV/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.53
+5.79%

The real-time trading price of VVV/USDT Spot is $2.54, with a 24-hour trading change of +5.91%, VVV/USDT Spot is $2.54 and +5.91%, and VVV/USDT Perpetual is $2.53 and +5.79%.

Bảng chuyển đổi Venice Token sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi VVV sang HKD

logo Venice TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1VVV
19.64HKD
2VVV
39.28HKD
3VVV
58.92HKD
4VVV
78.56HKD
5VVV
98.21HKD
6VVV
117.85HKD
7VVV
137.49HKD
8VVV
157.13HKD
9VVV
176.77HKD
10VVV
196.42HKD
100VVV
1,964.21HKD
500VVV
9,821.07HKD
1,000VVV
19,642.14HKD
5,000VVV
98,210.7HKD
10,000VVV
196,421.4HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang VVV

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Venice Token
1HKD
0.05091VVV
2HKD
0.1018VVV
3HKD
0.1527VVV
4HKD
0.2036VVV
5HKD
0.2545VVV
6HKD
0.3054VVV
7HKD
0.3563VVV
8HKD
0.4072VVV
9HKD
0.4581VVV
10HKD
0.5091VVV
10,000HKD
509.1VVV
50,000HKD
2,545.54VVV
100,000HKD
5,091.09VVV
500,000HKD
25,455.47VVV
1,000,000HKD
50,910.94VVV

Bảng chuyển đổi số tiền VVV sang HKD và HKD sang VVV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VVV sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang VVV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venice Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VVV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VVV = $2.52 USD, 1 VVV = €2.17 EUR, 1 VVV = ₹227.35 INR, 1 VVV = Rp42,377.64 IDR, 1 VVV = $3.5 CAD, 1 VVV = £1.88 GBP, 1 VVV = ฿79.18 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.2
logo BTCBTC
0.0007079
logo ETHETH
0.02072
logo USDTUSDT
64.23
logo XRPXRP
30.64
logo BNBBNB
0.07065
logo SOLSOL
0.4701
logo USDCUSDC
64.08
logo TRXTRX
214.51
logo STETHSTETH
0.02073
logo DOGEDOGE
458.46
logo ADAADA
164.6
logo BCHBCH
0.1004
logo WBTCWBTC
0.0007088
logo WEETHWEETH
0.01911
logo LINKLINK
4.87

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venice Token (VVV) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng VVV của bạn

Nhập số lượng VVV của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venice Token hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venice Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venice Token sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venice Token sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide