Phân tích

Список топ монет категорії Phân tích за ринковою капіталізацією. Поточна ринкова капіталізація монет категорії Phân tích становить ₴20,06B , що змінилася на -1,63% за останні 24 години; обсяг торгів монет категорії Phân tích — ₴15,43M, що змінився на -0,23% за останні 24 години. Сьогодні у списку монет категорії Phân tích налічується 16 криптовалют.
Phân tích dữ liệu trong lĩnh vực tiền mã hóa và blockchain là thuật ngữ dùng để chỉ các nền tảng cùng công cụ chuyên cung cấp giải pháp phân tích dựa trên dữ liệu về mạng lưới blockchain, hiệu suất token và xu hướng thị trường. Những giải pháp này cho phép nhà đầu tư, nhà giao dịch và nhà phát triển chủ động theo dõi các chỉ số on-chain, dòng chảy giao dịch, hoạt động ví cũng như tương tác hợp đồng thông minh theo thời gian thực. Các dự án phân tích thường cung cấp bảng điều khiển, công cụ trực quan hóa dữ liệu và phân tích lịch sử, từ đó hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định đầu tư tiền mã hóa và tham gia giao thức một cách sáng suốt. Bằng cách tổng hợp và phân tích lượng dữ liệu blockchain khổng lồ, nền tảng phân tích trở thành hạ tầng thiết yếu giúp nhận diện động lực thị trường, phát hiện cơ hội mới nổi và giám sát sức khỏe của hệ sinh thái phi tập trung. Các giải pháp này đóng vai trò cầu nối giữa dữ liệu blockchain thô và thông tin có thể hành động, giúp mọi đối tượng tham gia hệ sinh thái Web3—từ cá nhân đến tổ chức—tiếp cận và sử dụng hiệu quả nguồn thông tin on-chain phức tạp.

Монета
Остання ціна
Зміна за 24 год %
Остання ціна / Зміна за 24 год %
24-годинний графік
Діапазон цін за 24 години
Обсяг за 24 год
Ринкова капіталізація
Дія
GRT
GRTThe Graph
0,03605₴1,55
-0,46%
₴1,55904-0,46%
₴11,06M₴16,66B
Деталі
GLQ
GLQGraphLinq Protocol
0,0061370₴0,26
-6,97%
₴0,265405-6,97%
₴656,26K₴90,23M
Деталі
PUSH
PUSHPUSH
0,0098410₴0,42
+0,18%
₴0,425591+0,18%
₴1,28M₴38,4M
Деталі
RADAR
RADARDappRadar
0,0004272₴0,01
-4,83%
₴0,018475-4,83%
₴524,93K₴28,18M
Деталі
BDP
BDPBig Data
0,01765₴0,76
-3,97%
₴0,7633-3,97%
₴660,88K₴18,44M
Деталі
DEXT
DEXTDexTools
0,1951₴8,44
-3,71%
₴8,44046-3,71%
₴846,87K₴598,08M
DOBO
DOBODogeBonk
0,0{8}5813₴0,00
-2,64%
₴0,000000251393-2,64%
₴58,88K₴136,69M
CQT
CQTCovalent
0,0035782₴0,15
0,00%
₴0,154746210,00%
--₴132,48M
SMARTCREDIT
SMARTCREDITSmartCredit
0,2074₴8,96
+0,20%
₴8,969409+0,20%
₴218,83₴18,51M
VISION
VISIONAPY.vision
0,1863₴8,05
-2,49%
₴8,058893-2,49%
₴7,99K₴10,73M
PRQ
PRQPARSIQ Token
0,0006666₴0,02
0,00%
₴0,028828680,00%
--₴8,43M
ASTRO
ASTROAstroTools
0,02463₴1,06
--
₴1,06548711--
₴2,6K₴2,11M
VIB
VIBViberate
0,0001274₴0,00
-0,24%
₴0,00551309-0,24%
₴712,27₴1M
BIRD
BIRDBird.Money
0,1030₴4,45
0,00%
₴4,4584750,00%
--₴523,88K
OJA
OJAOjamu
0,0001370₴0,00
0,00%
₴0,005928690,00%
₴39,08K₴475,52K
KRW
KRWKROWN
0,000004890₴0,00
-0,87%
₴0,00021148-0,87%
₴144,7K--